Danh sách

Esmeron Hộp 10 lọ x 5ml – SĐK VN-6746-08

Thuốc Esmeron - VN-6746-08: Hộp 10 lọ x 5ml Hoạt chất Rocuronium bromide 10mg/ml. N.V. Organon. Giá bán 97620 đồng/Lọ

Esmeron Hộp 10 lọ x 2,5 ml – SĐK VN-7942-03

Thuốc Esmeron - VN-7942-03: Hộp 10 lọ x 2,5 ml Hoạt chất Rocuronium 10mg/ml. N.V. Organon. Giá bán 49921 đồng/Lọ

Esomir Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm – SĐK VN-15220-12

Thuốc Esomir - VN-15220-12: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm Hoạt chất Esomeprazole natri 40mg Esomeprazole. Miracle Labs (P) Ltd.. Giá bán 67130 đồng/Lọ

Esonix 20mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13621-11

Thuốc Esonix 20mg - VN-13621-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium 20mg Esomeprazole. Incepta Pharmaceuticals Limited. Giá bán 12000 đồng/Viên

Esonix 20mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13621-11

Thuốc Esonix 20mg - VN-13621-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium 20mg Esomeprazole. Incepta Pharmaceuticals Limited. Giá bán 9800 đồng/Viên

Espumisan L Hộp 1 chai 30ml – SĐK VN-1596-06

Thuốc Espumisan L - VN-1596-06: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Simethicone 40mg/ml. Berlin Chemie AG. Giá bán 48500 đồng/chai

Epotiv inj. 2000IU Hộp 2 vỉ x 3 xi lanh x 0,5ml –...

Thuốc Epotiv inj. 2000IU - VN-1882-06: Hộp 2 vỉ x 3 xi lanh x 0,5ml Hoạt chất Erythropoietin ng­êi t¸i tæ hîp 2000IU/0,5ml. LG Life Sciences Ltd.. Giá bán 260128 đồng/Hộp

Epotiv inj. 4000IU Hộp 2 vỉ x 3 xi lanh x 0,4ml – SĐK...

Thuốc Epotiv inj. 4000IU - VN-15484-12: Hộp 2 vỉ x 3 xi lanh x 0,4ml Hoạt chất Erythropoietin người tái tổ hợp 4000IU/0,4ml. LG Life Sciences Ltd.. Giá bán 406000 đồng/Ống

Eprex 10 000 Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 1ml – SĐK VN-13191-11

Thuốc Eprex 10 000 - VN-13191-11: Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 1ml Hoạt chất Epoetin Alfa 10 000UI/1ml. Cilag AG. Giá bán 1253500 đồng/Ống

Eprex 1000 Hộp 6 ống 0,5ml – SĐK VN-13192-11

Thuốc Eprex 1000 - VN-13192-11: Hộp 6 ống 0,5ml Hoạt chất Epoetin Alfa 1000UI/0,5ml. Cilag AG. Giá bán 147167 đồng/Ống

Eprex 1000 (®ãng gãi t¹i Cilag AG – Switzerland) Hộp 6 ống 0,5ml...

Thuốc Eprex 1000 (®ãng gãi t¹i Cilag AG - Switzerland) - VN-8051-03: Hộp 6 ống 0,5ml Hoạt chất Epoetin Alfa 1000UI. Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG.. Giá bán 135001 đồng/ống

Eprex 10000 (®ãng gãi t¹i Cilag AG – Switzerland) Hộp 6 ống 1...

Thuốc Eprex 10000 (®ãng gãi t¹i Cilag AG - Switzerland) - VN-8052-03: Hộp 6 ống 1 ml Hoạt chất Epoetin Alfa 10000 UI. Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG.. Giá bán 1150001 đồng/ống

Eprex 2000 Hộp 6 ống 0,5ml – SĐK VN-13193-11

Thuốc Eprex 2000 - VN-13193-11: Hộp 6 ống 0,5ml Hoạt chất Epoetin Alfa 2000 UI/0,5ml. Cilag AG. Giá bán 294333 đồng/Ống

Eprex 2000 (®ãng gãi t¹i Cilag AG – Switzerland) Hộp 6 ống 0,5ml...

Thuốc Eprex 2000 (®ãng gãi t¹i Cilag AG - Switzerland) - VN-8053-03: Hộp 6 ống 0,5ml Hoạt chất Epoetin Alfa 2000UI. Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG.. Giá bán 270000 đồng/ống

Eprex 4000 Hộp 6 ống x 0,4ml – SĐK VN-13195-11

Thuốc Eprex 4000 - VN-13195-11: Hộp 6 ống x 0,4ml Hoạt chất Epoetin Alfa 4000UI/0,4ml. Cilag AG. Giá bán 588667 đồng/Ống

Eprex 4000 (®ãng gãi t¹i Cilag AG – Switzerland) Hộp 6 ống 0,4...

Thuốc Eprex 4000 (®ãng gãi t¹i Cilag AG - Switzerland) - VN-8055-03: Hộp 6 ống 0,4 ml Hoạt chất Epoetin Alfa 4000UI/0,4ml. Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG.. Giá bán 540000 đồng/ống

Equoral Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7904-09

Thuốc Equoral - VN-7904-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cyclosporin 25mg. Teva Czech Industries s.r.o. Giá bán 16800 đồng/Viên

Equoral Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7903-09

Thuốc Equoral - VN-7903-09: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cyclosporin 100mg. Ivax Pharmaceuticals s.r.o. Giá bán 2600190 đồng/HỘP

Equoral Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7904-09

Thuốc Equoral - VN-7904-09: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cyclosporin 25mg. Ivax Pharmaceuticals s.r.o. Giá bán 800000 đồng/HỘP

Erabru Hộp 1 lọ + 1 ống dung m«i – SĐK VN-0138-06

Thuốc Erabru - VN-0138-06: Hộp 1 lọ + 1 ống dung m«i Hoạt chất Cefazolin 1g. Delhi Pharma. Giá bán 2500 đồng/hộp