Trang chủ 2020
Danh sách
Fentanyl 0,5mg-Rotexmedica Hộp 10 ống x 10ml – SĐK VN-7336-08
Thuốc Fentanyl 0,5mg-Rotexmedica - VN-7336-08: Hộp 10 ống x 10ml Hoạt chất Fentanyl citrate 0,0785mg/ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 44808 đồng/ống
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-7006-08
Thuốc Fentanyl- Hameln 50mcg/ml - VN-7006-08: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Fentanyl citrate Fentanyl 0,050mg/ ml. Hameln Pharmaceutical GmbH. Giá bán 12600 đồng/Ống
Fentanyl injection 500mcg/10ml Hộp 5 ống x 10ml – SĐK VN-1501-06
Thuốc Fentanyl injection 500mcg/10ml - VN-1501-06: Hộp 5 ống x 10ml Hoạt chất Fentanyl citrate 500mcg Fentanyl/10ml. Hameln Pharmaceutical GmbH. Giá bán 21000 đồng/ống
Fepinram 400 Hộp 5 vỉ bÊm x 6Viên – SĐK VN-3165-07
Thuốc Fepinram 400 - VN-3165-07: Hộp 5 vỉ bÊm x 6Viên Hoạt chất Piracetam 400mg. PT Dexa Medica. Giá bán 1417 đồng/viên
Ferlatum (Đóng gói: CIT s.r.l. – Italy) Hộp 10 lọ x 15ml – SĐK...
Thuốc Ferlatum (Đóng gói: CIT s.r.l. - Italy) - VN-2396-06: Hộp 10 lọ x 15ml Hoạt chất Sắt protein succinylat 800mg. Italfarmaco, S.A.. Giá bán 22000 đồng/Lọ
Ferlatum (Đóng gói: CIT s.r.l. – Italy) Hộp 10 lọ x 15ml – SĐK...
Thuốc Ferlatum (Đóng gói: CIT s.r.l. - Italy) - VN-2396-06: Hộp 10 lọ x 15ml Hoạt chất Sắt protein succinylat 800mg. Italfarmaco, S.A.. Giá bán 19676 đồng/Lọ
Ezetrol (®ãng gãi: Schering-Plough Labo N.V, Belgium) Hộp 1 vỉ, 3 vỉ...
Thuốc Ezetrol (®ãng gãi: Schering-Plough Labo N.V, Belgium) - VN-8890-09: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ezetimibe 10mg. Schering-Plough Products, LLC. Giá bán 22310 đồng/Viên
Ezitoget tablet Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5563-08
Thuốc Ezitoget tablet - VN-5563-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ezetimibe 10mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 7245 đồng/Viên
Ezitoget tablet Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5563-08
Thuốc Ezitoget tablet - VN-5563-08: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ezetimibe 10mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 5265 đồng/Viên
Fabru Hộp 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-3402-07
Thuốc Fabru - VN-3402-07: Hộp 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Rifampicin 150mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 33189 đồng/hộp
Fabru Hộp 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-3402-07
Thuốc Fabru - VN-3402-07: Hộp 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Rifampicin 150mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 33666 đồng/hộp
Faldixon Hộp 1 lọ và 1 ống – SĐK VN-10925-10
Thuốc Faldixon - VN-10925-10: Hộp 1 lọ và 1 ống Hoạt chất Ceftriaxone natri 1g. Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.. Giá bán 13000 đồng/Hộp
Famogast Hộp 20 viên – SĐK VN-11610-10
Thuốc Famogast - VN-11610-10: Hộp 20 viên Hoạt chất Famotidine 40mg. Pharmaceutical Works Polpharma S.A.. Giá bán 3200 đồng/Viên
Famsyn – 40 Tablets Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3253-07
Thuốc Famsyn - 40 Tablets - VN-3253-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Famotidine 40mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 300 đồng/viên
Farmazolin Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-14606-12
Thuốc Farmazolin - VN-14606-12: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml. JSC Farmak. Giá bán 21500 đồng/Hộp
Farmazolin Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-1219-06
Thuốc Farmazolin - VN-1219-06: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Xylometazoline Hydrochlorride 5mg/10ml. Joint Stock Company Farmak (JSC Farmak). Giá bán 22530 đồng/Hộp
Fastexil Injection 500mg Hộp 10 ống 2 ml – SĐK VN-11985-11
Thuốc Fastexil Injection 500mg - VN-11985-11: Hộp 10 ống 2 ml Hoạt chất Citicholine 500mg/2ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 37000 đồng/Lọ
Fastum Hộp 1 tóyp 20g, 30g, 50g – SĐK VN-4692-07
Thuốc Fastum - VN-4692-07: Hộp 1 tóyp 20g, 30g, 50g Hoạt chất Ketoprofen 2,5g/100g. A. Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l.. Giá bán 44600 đồng/tuýp
Fastum Hộp 1 tuýp 20g; 30g; 50g – SĐK VN-6129-02
Thuốc Fastum - VN-6129-02: Hộp 1 tuýp 20g; 30g; 50g Hoạt chất Ketoprofen 2,5mg/100g. A. Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l.. Giá bán 37000 đồng/tube
FDP Fisiopharma Hộp 1 lọ + 1 ống dung m«i, 1dông cô pha...
Thuốc FDP Fisiopharma - VN-3046-07: Hộp 1 lọ + 1 ống dung m«i, 1dông cô pha dÞch truyÒn, 1 bé d©y truyÒn dÞch Hoạt chất Fructose-1, 6-Diphosphate trisodium 5g. Fisiopharma SRL. Giá bán 367500 đồng/hộp