Trang chủ 2020
Danh sách
Fithixime Hộp 10 gói x 3,5g – SĐK VN-4756-07
Thuốc Fithixime - VN-4756-07: Hộp 10 gói x 3,5g Hoạt chất Cefixime 100mg/gãi. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2806 đồng/gói
Fithixime Hộp 10 gói x 3,5g – SĐK VN-4756-07
Thuốc Fithixime - VN-4756-07: Hộp 10 gói x 3,5g Hoạt chất Cefixime 100mg/gãi. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 22850 đồng/hộp
Fitin 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3678-07
Thuốc Fitin 5 - VN-3678-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride 5mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3100 đồng/Viên
Fitovit Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1554-06
Thuốc Fitovit - VN-1554-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô của 10 loại dược liệu .. J.B Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 1226.3 đồng/Viên
Fivoflu Hộp 5 ống x 10 ml – SĐK VN-7419-03
Thuốc Fivoflu - VN-7419-03: Hộp 5 ống x 10 ml Hoạt chất Fluorouracil 50 mg/ml. Dabur Pharma Ltd.. Giá bán 24800 đồng/ống
Fixim-200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7532-09
Thuốc Fixim-200 - VN-7532-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate Cefixime 200mg. AMN Life Science Pvt. Ltd.. Giá bán 3300 đồng/Viên
Fexlife Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9452-05
Thuốc Fexlife - VN-9452-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Fexofenadine 120mg. Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 1064 đồng/viên
Fexo-120 Hộp 10 vỉ x 6Viên – SĐK VN-7873-09
Thuốc Fexo-120 - VN-7873-09: Hộp 10 vỉ x 6Viên Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride 120mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2200 đồng/viên
Fexofenadine Hydrocloride Tablets Hộp 3 vỉ x 10 Viên/ vỉ – SĐK VN-5873-08
Thuốc Fexofenadine Hydrocloride Tablets - VN-5873-08: Hộp 3 vỉ x 10 Viên/ vỉ Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride 120mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 1041 đồng/viên
Fexotamin 60 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7531-09
Thuốc Fexotamin 60 - VN-7531-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofanadine Hydrochloride 60mg. Elegant Drugs PVT. Ltd.. Giá bán 1111 đồng/
Fexotil 60 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2157-06
Thuốc Fexotil 60 - VN-2157-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride Fexofenadine 60mg. Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.. Giá bán 695 đồng/Viên
Fibsol 10 Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-12996-11
Thuốc Fibsol 10 - VN-12996-11: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Lisinopril dihydrate 10mg Lisinopril. Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.. Giá bán 156352 đồng/Hộp
Fibsol 20 Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-12303-11
Thuốc Fibsol 20 - VN-12303-11: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Lisinopril dihydrate 20mg Lisinopril. Sigma Pharmaceuticals Australis Pty., Ltd.. Giá bán 198426 đồng/Hộp
Fibsol 5 Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-12997-11
Thuốc Fibsol 5 - VN-12997-11: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Lisinopril dihydrate 5mg Lisinopril. Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.. Giá bán 118984 đồng/Hộp
Fibsol 5 Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-12997-11
Thuốc Fibsol 5 - VN-12997-11: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Lisinopril dihydrate 5mg Lisinopril. Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.. Giá bán 118984 đồng/Hộp
Ficaoxime Hộp 1 lọ bột 1g +1 ống dung môi 10ml – SĐK VN-5885-08
Thuốc Ficaoxime - VN-5885-08: Hộp 1 lọ bột 1g +1 ống dung môi 10ml Hoạt chất Cefotaxime 1g. Delhi Pharma. Giá bán 11000 đồng/Hộp
Ficyc 200 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14934-12
Thuốc Ficyc 200 - VN-14934-12: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aciclovir 200mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 7200 đồng/Viên
Ficyc 200 Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-1386-06
Thuốc Ficyc 200 - VN-1386-06: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Aciclovir 200mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 29016 đồng/Hộp
Ficyc 200 Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-1386-06
Thuốc Ficyc 200 - VN-1386-06: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Aciclovir 200mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 27500 đồng/hộp
Ficyc cream Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-1387-06
Thuốc Ficyc cream - VN-1387-06: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Aciclovir 0.05. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 3627 đồng/Hộp