Trang chủ 2020
Danh sách
Gynera Hộp 1 vỉ x 21 Viên – SĐK VN-9006-09
Thuốc Gynera - VN-9006-09: Hộp 1 vỉ x 21 Viên Hoạt chất Gestodene; Ethinyl estradiol 0,075mg; 0,03mg. Schering do Brasil química E Farmaceutica Ltds.. Giá bán 47019 đồng/viên
Gynera Hộp 1 vỉ x 21 Viên – SĐK VN-6933-08
Thuốc Gynera - VN-6933-08: Hộp 1 vỉ x 21 Viên Hoạt chất Gestodene; Ethinylestradiol Gestodene 0,075mg; Ethinylestradiol 0,030mg. PT Schering Indonesia. Giá bán 2239 đồng/viên
Gynoflor Hộp 1, 2 vỉ x 6 viên – SĐK VN-13115-11
Thuốc Gynoflor - VN-13115-11: Hộp 1, 2 vỉ x 6 viên Hoạt chất Lactobacillus acidophilus 100.000.000-10.000.000.000 cfu; Estriol 0,03mg Mỗi viên chứa Lactobacillus acidophilus 100.000.00. Haup Pharma Amareg GmbH. Giá bán 25585 đồng/Viên
Gynofort Tuýp 5g – SĐK VN-2368-06
Thuốc Gynofort - VN-2368-06: Tuýp 5g Hoạt chất Butoconazole nitrate 2%w/w. KV Pharmaceutical. Giá bán 206465 đồng/tube
Gyno-pevaryl 150 Hộp 1 vỉ X 3 Viên – SĐK VN-7156-02
Thuốc Gyno-pevaryl 150 - VN-7156-02: Hộp 1 vỉ X 3 Viên Hoạt chất Econazole 150 mg. Cilag Ltd.. Giá bán 63000 đồng/hộp
Gyno-pevaryl deport Hộp 1 vỉ x 2 Viên – SĐK VN-7157-02
Thuốc Gyno-pevaryl deport - VN-7157-02: Hộp 1 vỉ x 2 Viên Hoạt chất Econazole 150 mg. Cilag Ltd.. Giá bán 34351 đồng/viên
Abhigrel 75 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16372-13
Thuốc Abhigrel 75 - VN-16372-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg . Medibios Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Gostarmine Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-8535-09
Thuốc Gostarmine - VN-8535-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Glucosamin sulfate 250mg Glucosamin. Shanxi Shuguang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 317 đồng/viên
GP-2 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-10400-05
Thuốc GP-2 - VN-10400-05: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. USV Ltd.. Giá bán 55868 đồng/Hộp
GP-2 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-10400-05
Thuốc GP-2 - VN-10400-05: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. USV Ltd.. Giá bán 1757.7 đồng/viên
Gpril-50 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5501-08
Thuốc Gpril-50 - VN-5501-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Captopril 50mg/ viên. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2500 đồng/Viên
Grabos Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4960-07
Thuốc Grabos - VN-4960-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ginkgo biloba leaf extract 80mg. Nexpharm Korea Co., Ltd.. Giá bán 86882 đồng/Hộp
Grabos Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4960-07
Thuốc Grabos - VN-4960-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ginkgo biloba leaf extract 80mg. Nexpharm Korea Co., Ltd.. Giá bán 11469 đồng/viên
Gracial Vỉ 7 viên xanh (0,025mg/0,04mg) + 15 viên trắng (0,125mg/0,03mg) – SĐK VN-3120-07
Thuốc Gracial - VN-3120-07: Vỉ 7 viên xanh (0,025mg/0,04mg) + 15 viên trắng (0,125mg/0,03mg) Hoạt chất Desogestrel; Ethinyl Estradiol . Organon (Ireland) Limited. Giá bán 155200 đồng/Hộp
Gragesic-T Capsules Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12326-11
Thuốc Gragesic-T Capsules - VN-12326-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol, Tramadol HCl Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6302 đồng/Viên
Gramocef-O 200DT Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6745-08
Thuốc Gramocef-O 200DT - VN-6745-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 8260 đồng/Viên
Gramotax Hộp 1 lọ bét 1g + 1 ống níc cÊt pha tiªm...
Thuốc Gramotax - VN-5021-07: Hộp 1 lọ bét 1g + 1 ống níc cÊt pha tiªm 5ml Hoạt chất Cefotaxime 1000mg. Micro Labs Limited. Giá bán 48500 đồng/HộP
Gramotax Hộp 1 lọ bét 1g + 1 ống níc cÊt pha tiªm...
Thuốc Gramotax - VN-5021-07: Hộp 1 lọ bét 1g + 1 ống níc cÊt pha tiªm 5ml Hoạt chất Cefotaxime 1000mg. Micro Labs Limited. Giá bán 23000 đồng/hộp
Grancef 100 Hộp 5 vỉ x 6 Viên – SĐK VN-1492-06
Thuốc Grancef 100 - VN-1492-06: Hộp 5 vỉ x 6 Viên Hoạt chất Cefixime 100mg. PT Dexa Medica. Giá bán 140621 đồng/Hộp
Grancef 200 Hộp 5 vỉ x 6 Viên – SĐK VN-1493-06
Thuốc Grancef 200 - VN-1493-06: Hộp 5 vỉ x 6 Viên Hoạt chất Cefixime 200mg. PT Dexa Medica. Giá bán 269359 đồng/Hộp