Trang chủ 2020
Danh sách
Mabin tablet Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4470-07
Thuốc Mabin tablet - VN-4470-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. Binex Co., Ltd.. Giá bán 779.061 đồng/viên
Mabthera Hộp 2 lọ x 10ml – SĐK VN-5536-08
Thuốc Mabthera - VN-5536-08: Hộp 2 lọ x 10ml Hoạt chất Rituximab 10mg/ml. F.Hoffmann-La Roche Ltd.. Giá bán 7970813 đồng/viên
Macalol soft capsule Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2487-06
Thuốc Macalol soft capsule - VN-2487-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất 1alpha 25 Dihydroxy cholecalciferol 0,25mcg. Fisherman Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2500 đồng/viên
Macdin 600 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7250-08
Thuốc Macdin 600 - VN-7250-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Linezolid 600mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 28000 đồng/Viên
Macfec 7.5 Hộp 10 vỉ xÐ x 10 Viên – SĐK VN-0485-06
Thuốc Macfec 7.5 - VN-0485-06: Hộp 10 vỉ xÐ x 10 Viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 262.18 đồng/viên
Maclevo Hộp 20 vỉ x 5 viên – SĐK VN-0486-06
Thuốc Maclevo - VN-0486-06: Hộp 20 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin 500mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 10800 đồng/Viên
LOXEN HỘP 5 ỐNG – SĐK 4544/QLD-KD
Thuốc LOXEN - 4544/QLD-KD: HỘP 5 ỐNG Hoạt chất . NULL. Giá bán 135726 đồng/Ống
Loxocam Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN-1241-06
Thuốc Loxocam - VN-1241-06: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Meloxicam 15mg/2ml. S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4276.944 đồng/ống
Loxorox Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2121-06
Thuốc Loxorox - VN-2121-06: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Loxoprofen sodium 60mg Loxoprofen. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2327 đồng/viên
Lubidol 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên...
Thuốc Lubidol 500 - VN-7970-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamine sulfate natri clorid 500mg Glucosamin. Systa Labs.. Giá bán 1130 đồng/Viên
Lubrijoint tablets Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14133-11
Thuốc Lubrijoint tablets - VN-14133-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulfate posstasium chlorid 296mg Glucosamine base. Wallace Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1736 đồng/Viên
Lubrijoint tablets Chai nhùa chøa 60 Viên – SĐK VN-2247-06
Thuốc Lubrijoint tablets - VN-2247-06: Chai nhùa chøa 60 Viên Hoạt chất Glucosamin sulfate posstasium chlorid 500mg. Wallace Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2400 đồng/viên
Lucass Hộp 10gói – SĐK VN-5484-08
Thuốc Lucass - VN-5484-08: Hộp 10gói Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 6200 đồng/Gói
Lucass Hộp 10gói – SĐK VN-5484-08
Thuốc Lucass - VN-5484-08: Hộp 10gói Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 6488 đồng/Gói
Lucass 100 Hộp 2 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5074-07
Thuốc Lucass 100 - VN-5074-07: Hộp 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 62244 đồng/Hộp
Lucass 200 Hộp 2 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5075-07
Thuốc Lucass 200 - VN-5075-07: Hộp 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 102443 đồng/Hộp
Lucentis Hộp 1 lọ + 1 bộ kim tiêm – SĐK ko
Thuốc Lucentis - ko: Hộp 1 lọ + 1 bộ kim tiêm Hoạt chất Ranibizumab 2,3mg/0,23ml. NULL. Giá bán 26250046 đồng/Lọ
Lucilucia 250 injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-11483-10
Thuốc Lucilucia 250 injection - VN-11483-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Meclofenoxate HCl 0,25g. Shanxi Powerdone Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 65835 đồng/Lọ
Ludox 100 Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Ludox 100 - VN-15878-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Lupin Ltd.. Giá bán 11685 đồng/Viên
Ludox 50 Hộp 1 chai 30ml – SĐK VN-15401-12
Thuốc Ludox 50 - VN-15401-12: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 50mg Cefpodoxime. Lupin Ltd.. Giá bán 60000 đồng/Chai