Trang chủ 2020
Danh sách
Mydrin-P Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-7943-09
Thuốc Mydrin-P - VN-7943-09: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Tropicamide; Phenylephrine HCl 5mgTropicamide, 5mg Phenylephrine HCl/ml. Santen Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 38115 đồng/lọ
Myleran 2mg Hộp 25 viên – SĐK 2462/QLD-KD
Thuốc Myleran 2mg - 2462/QLD-KD: Hộp 25 viên Hoạt chất Busulfan 2mg. ko xđ. Giá bán 41000 đồng/Viên
Mylitix-200 Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0952-06
Thuốc Mylitix-200 - VN-0952-06: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixim 200mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 3500 đồng/viên
Myllancid 20 Hộp 3 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên – SĐK VN-11334-10
Thuốc Myllancid 20 - VN-11334-10: Hộp 3 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 6531 đồng/Viên
Myolastan hộp 20 viên – SĐK 15542/QLD-KD
Thuốc Myolastan - 15542/QLD-KD: hộp 20 viên Hoạt chất Tetrazepam 50mg. NULL. Giá bán 9500 đồng/Viên
Myomethol Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5411-08
Thuốc Myomethol - VN-5411-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methocarbamol 500mg. R.X. Manufacturing Co., Ltd.. Giá bán 2436 đồng/Viên
Moxilen Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4535-07
Thuốc Moxilen - VN-4535-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Amoxicillin 500mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 2200 đồng/VIÊN
Moxilen Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4534-07
Thuốc Moxilen - VN-4534-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Amoxicillin 250mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 20821 đồng/hộp
Moxio Hộp 2vỉ x 15viên – SĐK VN-8481-09
Thuốc Moxio - VN-8481-09: Hộp 2vỉ x 15viên Hoạt chất Các Vitamin và khoáng chất . Twillight Litaka Pharma Ltd.. Giá bán 4400 đồng/Viên
Moxio Hộp 2vỉ x 15viên – SĐK VN-8481-09
Thuốc Moxio - VN-8481-09: Hộp 2vỉ x 15viên Hoạt chất Các Vitamin và khoáng chất . Twillight Litaka Pharma Ltd.. Giá bán 4400 đồng/Viên
Moza-5 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2374-06
Thuốc Moza-5 - VN-2374-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Mosapride Citrate 5mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3600 đồng/VIÊN
Moza-5 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2374-06
Thuốc Moza-5 - VN-2374-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Mosapride Citrate 5mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 436 đồng/viên
M-Plex Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-6630-08
Thuốc M-Plex - VN-6630-08: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Thiamine hydrochloride; Riboflavin; Pyridoxine hydrochloride; Nicotinamide .. Modern Pharmaceuticals limited. Giá bán 6481 đồng/Lọ
MRbester Inj. Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-0137-06
Thuốc MRbester Inj. - VN-0137-06: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Dimeglumin Gadopentetat 469,01mg/ml. Taejoon Pharm Co., Ltd.. Giá bán 483000 đồng/Lọ
Mubevit Inj. 2g Hộp 10 lọ – SĐK VN-16495-13
Thuốc Mubevit Inj. 2g - VN-16495-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g . Kyongbo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 54387 đồng/Lọ
Mucapten Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-13663-11
Thuốc Mucapten - VN-13663-11: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Paracetamol 1000mg/100ml. Jiangsu Sihuang Pharmaceutical Inc.. Giá bán 34000 đồng/Chai
Mucapten Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-13663-11
Thuốc Mucapten - VN-13663-11: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Paracetamol 1000mg/100ml. Jiangsu Sihuang Pharmaceutical Inc.. Giá bán 38000 đồng/Chai
Mucorid Granules Hộp 30gói 3g – SĐK VN-5589-08
Thuốc Mucorid Granules - VN-5589-08: Hộp 30gói 3g Hoạt chất Acetylcystein 200mg. Synmosa Biopharma corporation. Giá bán 1717 đồng/Gói
Mucoserine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15501-12
Thuốc Mucoserine - VN-15501-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetylcystein 200mg. Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1346 đồng/Viên
Mucosolvan Hộp 2 vỉ x10 Viên – SĐK VN-5219-08
Thuốc Mucosolvan - VN-5219-08: Hộp 2 vỉ x10 Viên Hoạt chất Ambroxol Hydrochloride 30mg. Boehringer Ingelheim France. Giá bán 2294 đồng/Viờn