Trang chủ 2020
Danh sách
Odaft-150 Hộp lớn x 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên mỗi...
Thuốc Odaft-150 - VN-13346-11: Hộp lớn x 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên mỗi loại Hoạt chất Fluconazole 150mg. Plethico Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3230 đồng/Viên
Odazipin Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8182-09
Thuốc Odazipin - VN-8182-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg/ viên. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên
Odazipin Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-1231-06
Thuốc Odazipin - VN-1231-06: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1600 đồng/hộp
Odazipin-DT Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9206-09
Thuốc Odazipin-DT - VN-9206-09: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixime trihydrate Cefixime 100mg/ Viên. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1562 đồng/viên
Odergo hộp 1 lọ 60 viên – SĐK VN1-662-12
Thuốc Odergo - VN1-662-12: hộp 1 lọ 60 viên Hoạt chất dihydroergotoxin mesylate 1mg. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 7400 đồng/Viên
Odoxil OD Hộp 1 vỉ 5 viên – SĐK VN-2904-07
Thuốc Odoxil OD - VN-2904-07: Hộp 1 vỉ 5 viên Hoạt chất Cefadroxil 1g. Lupin Ltd.. Giá bán 6805 đồng/Viên
Nudinir 300 Hộp 1vỉ x 4viên – SĐK VN-5196-08
Thuốc Nudinir 300 - VN-5196-08: Hộp 1vỉ x 4viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Sance Laboratories private Limited. Giá bán 16000 đồng/Viên
Nudinir 300 Hộp 1 vỉ x 4Viên – SĐK VN-5196-08
Thuốc Nudinir 300 - VN-5196-08: Hộp 1 vỉ x 4Viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Sance Laboratories private Limited. Giá bán 18034 đồng/viên
Amnigrel Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5169-10
Thuốc Amnigrel - VN-5169-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulfate 75mg. AMN Life Science Pvt. Ltd.. Giá bán 2835 đồng/Viên
Nupentin Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9816-10
Thuốc Nupentin - VN-9816-10: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Gabapentin 300mg. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 6000 đồng/VIÊN
Nurifer Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7429-09
Thuốc Nurifer - VN-7429-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carbonyl Sắt; Acid Folic; B12; Vitamin C; Kẽm Sulphat . Ajanta Pharma Limited. Giá bán 3760 đồng/Viên
Nurifer Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7429-09
Thuốc Nurifer - VN-7429-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carbonyl Sắt; Acid Folic; B12; Vitamin C; Kẽm Sulphat . Ajanta Pharma Limited. Giá bán 3760 đồng/Viên
Nuril – 10 Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7514-03
Thuốc Nuril - 10 - VN-7514-03: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Enalapril 10 mg. USV Limited. Giá bán 120000 đồng/hộp
Nuril-10 Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5135-07
Thuốc Nuril-10 - VN-5135-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Enalapril maleate 10mg. USV Limited. Giá bán 1308 đồng/viên
Nuril-5 Hộp 10 vỉ x10 Viên – SĐK VN-5136-07
Thuốc Nuril-5 - VN-5136-07: Hộp 10 vỉ x10 Viên Hoạt chất Enalapril maleate 5mg. USV Ltd.. Giá bán 624.75 đồng/Viên
Nurofen for children Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-13851-11
Thuốc Nurofen for children - VN-13851-11: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Ibuprofen 100mg/5ml. Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.. Giá bán 53088 đồng/Chai
Nuromin OD Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-7883-09
Thuốc Nuromin OD - VN-7883-09: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Methylcobalamine, Alpha Lipoic acid, Pyridoxine HCl, Acid folic . Windlas Biotech Ltd.. Giá bán 987 đồng/Viên
Nusar-50 Hộp 1 kết hợp của 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7916-09
Thuốc Nusar-50 - VN-7916-09: Hộp 1 kết hợp của 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg/ viên. Emcure Pharmaceuticals Limited. Giá bán 1179 đồng/Viên
Nusar-H Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11865-11
Thuốc Nusar-H - VN-11865-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan Kali, Hydrochlorothiazide Losartan Kali 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg/ vi. Emcure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3379 đồng/Viên
Nutmorin Capsule Hộp 6 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-8604-09
Thuốc Nutmorin Capsule - VN-8604-09: Hộp 6 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Alpha Pharm. Co,. Ltd.. Giá bán 142643 đồng/Hộp