Trang chủ 2020
Danh sách
Protamine choay 1000 U.A.H./ml Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 16754/QLD-KD
Thuốc Protamine choay 1000 U.A.H./ml - 16754/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Protamin sulphate . Spain. Giá bán 199500 đồng/Lọ
Biseptol Hộp 1 chai 80ml – SĐK VN-20800-17
Thuốc Biseptol - VN-20800-17: Hộp 1 chai 80ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg 200mg, 40mg. Medana Pharma S.A.. Giá bán 110000 đồng/Hộp
Lufixime 400 Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-18140-14
Thuốc Lufixime 400 - VN-18140-14: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Cefixim 400mg . Lupin Ltd.. Giá bán 16800 đồng/Viên
Bactirid 100mg/5ml dry suspension Hộp 01 lọ bột để pha 60ml hỗn dịch uống...
Thuốc Bactirid 100mg/5ml dry suspension - VN-20148-16: Hộp 01 lọ bột để pha 60ml hỗn dịch uống Hoạt chất Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg/5ml 100mg/5ml. Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 90000 đồng/Lọ
Breathezy 4 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18142-14
Thuốc Breathezy 4 - VN-18142-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg . MSN Laboratories Limidted. Giá bán 2800 đồng/Viên
Nilibac 250 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15365-12
Thuốc Nilibac 250 - VN-15365-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxim Acetil 250mg Cefuroxime. Square Cephalosporins Ltd.. Giá bán 4998 đồng/Viên
Avir Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16965-13
Thuốc Avir - VN-16965-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acyclovir 200mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 600 đồng/Viên
Ampicillin capsules 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15239-12
Thuốc Ampicillin capsules 500mg - VN-15239-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ampicillin Trihydrate 500mg Ampicillin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 800 đồng/Viên
Roxithin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14948-12
Thuốc Roxithin - VN-14948-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Roxithromycin 150mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 800 đồng/Viên
Triamcinolone tablets Hộp 10 vỉ x 10viên – SĐK VN-14950-12
Thuốc Triamcinolone tablets - VN-14950-12: Hộp 10 vỉ x 10viên Hoạt chất Triamcinolone 4mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 420 đồng/Viên
Anbach Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19626-16
Thuốc Anbach Tablet - VN-19626-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô lá Bạch quả (tương đương 17,6mg-21,6mg Ginkgo flavonol glycoside) 80mg . Hanbul Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4700 đồng/Viên
Pantobone 40 Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-7513-09
Thuốc Pantobone 40 - VN-7513-09: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Pantoprazole sodium sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 5500 đồng/Viên
Valsacard Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17144-13
Thuốc Valsacard - VN-17144-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 160mg . Polfarmex S.A. Giá bán 12000 đồng/Viên
Etorica – 120 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17104-13
Thuốc Etorica - 120 - VN-17104-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 120mg . Micro Labs Limited. Giá bán 12000 đồng/Viên
Dilorop Eye Drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-20704-17
Thuốc Dilorop Eye Drops - VN-20704-17: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Diclofenac Natri . Hanlim Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 44000 đồng/Lọ
Xcepto 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18824-15
Thuốc Xcepto 5 - VN-18824-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tacrolimus 5mg . Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 131000 đồng/Viên
Bantet Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-16670-13
Thuốc Bantet - VN-16670-13: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 1mg/g; Neomycin sulfate 5mg/g . M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.. Giá bán 38200 đồng/Tuýp
Vitalef-100 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-20542-17
Thuốc Vitalef-100 - VN-20542-17: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg 100mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 26000 đồng/Viên
Bromhexine injection Hộp 10 ống x 2 ml – SĐK VN-16051-12
Thuốc Bromhexine injection - VN-16051-12: Hộp 10 ống x 2 ml Hoạt chất Bromhexine Hydrochloride 2mg. Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.. Giá bán 12500 đồng/Ống
Sancefur Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-18196-14
Thuốc Sancefur - VN-18196-14: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Risedronat natri 35mg . Pharmathen S.A. Giá bán 69000 đồng/Viên