Danh sách

Prednilone lọ 1000 Viên nén – SĐK VN-3158-07

Thuốc Prednilone - VN-3158-07: lọ 1000 Viên nén Hoạt chất Prednisolone 5mg. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 175099 đồng/HộP

Prednisolone Hộp 5 vỉ x 20 viên – SĐK VN-12021-11

Thuốc Prednisolone - VN-12021-11: Hộp 5 vỉ x 20 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Medopharm. Giá bán 500 đồng/Viên

Prednisolone lọ 1000 Viên nén – SĐK VN-12021-11

Thuốc Prednisolone - VN-12021-11: lọ 1000 Viên nén Hoạt chất Prednisolone 5mg. Medopharm. Giá bán 284 đồng/Viên

Prednisolone Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0651-06

Thuốc Prednisolone - VN-0651-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 17676 đồng/Hộp

Prednisolone Tablet 5mg Chai 100 Viên – SĐK VN-8093-09

Thuốc Prednisolone Tablet 5mg - VN-8093-09: Chai 100 Viên Hoạt chất Prednisolone 5mg/ Viên. M/s. Geofman Pharmaceuticals. Giá bán 10000 đồng/ĐỒNG

Prednisolone Tablets 5mg “Y.Y” Chai nhùa 100 Viên – SĐK VN-4673-07

Thuốc Prednisolone Tablets 5mg "Y.Y" - VN-4673-07: Chai nhùa 100 Viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 17676 đồng/Hộp

Posicycline Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-8539-04

Thuốc Posicycline - VN-8539-04: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Oxytetracyclin 0.01. Laboratories Alcon. Giá bán 36101 đồng/Tube

Posod Eye Drops Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-7326-08

Thuốc Posod Eye Drops - VN-7326-08: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Kali iodid, Natri iodid Mỗi ml dung dịch chứa Kali iodid 3mg, Natri iodid. Hanlim Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 30600 đồng/Hộp

Potassium chloride proamp Hộp 50 ống – SĐK 7064/QLD-KD

Thuốc Potassium chloride proamp - 7064/QLD-KD: Hộp 50 ống Hoạt chất potassium clorid 0,1g/ml, 10ml. Aguettant-Pháp. Giá bán 5880 đồng/Ống

Powercef Hộp 1 lọ 1 g – SĐK VN-9895-10

Thuốc Powercef - VN-9895-10: Hộp 1 lọ 1 g Hoạt chất Ceftriaxone Sodium tương đương Ceftriaxone 1g 1g. Wockhardt Ltd.. Giá bán 36556 đồng/Lọ

Pozineg 1000 Hộp 1 lọ kÌm 1 ống n­íc pha tiªm 10ml –...

Thuốc Pozineg 1000 - VN-6915-08: Hộp 1 lọ kÌm 1 ống n­íc pha tiªm 10ml Hoạt chất Cefepime 1000mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 118000 đồng/lọ

Pozineg 1000 Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...

Thuốc Pozineg 1000 - VN-6915-08: Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefepime 1000mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 115000 đồng/Lọ

Pozineg 2000 Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...

Thuốc Pozineg 2000 - VN-6916-08: Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefepime 2000mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 208000 đồng/Lọ

Prabezol Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2001-06

Thuốc Prabezol - VN-2001-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Natri Rabeprazol 20mg. Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 21230 đồng/hộp

Pracan 150 Hộp 1 vỉ x 1 Viên – SĐK VN-0001-06

Thuốc Pracan 150 - VN-0001-06: Hộp 1 vỉ x 1 Viên Hoạt chất Fluconazole 150mg. ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 15813 đồng/vien

Pradaxa hộp 30 viên – SĐK VN1-645-12

Thuốc Pradaxa - VN1-645-12: hộp 30 viên Hoạt chất dabigatran etexilate 150mg. Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.. Giá bán 33765 đồng/Viên

Pradaxa Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VN1-349-10

Thuốc Pradaxa - VN1-349-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Dabigatran etexilate mesylate 110mg. NN. Giá bán 33765 đồng/Viên

Pradaxa Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VN1-349-10

Thuốc Pradaxa - VN1-349-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Dabigatran etexilate mesylate 110mg. NN. Giá bán 33765 đồng/Viên

Pradaxa Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VN1-374-10

Thuốc Pradaxa - VN1-374-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Dabigatran etexilate mesylate 75mg. NN. Giá bán 33765 đồng/Viên

Pradoxy Hộp ®ùng 10 Hộp nhá x 1 vỉ 10 Viên – SĐK...

Thuốc Pradoxy - VN-2890-07: Hộp ®ùng 10 Hộp nhá x 1 vỉ 10 Viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Swyzer laboratories Ltd.. Giá bán 32000 đồng/hộp