Trang chủ 2020
Danh sách
Smart-Air 4mg Hộp 1vỉ x 10viên; 3vỉ x 10viên – SĐK VN-12554-11
Thuốc Smart-Air 4mg - VN-12554-11: Hộp 1vỉ x 10viên; 3vỉ x 10viên Hoạt chất Montelukast sodium 4mg Montelukast. Laboratorios Recalcine S.A.. Giá bán 10400 đồng/Viên
Smazole Hộp 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-7499-09
Thuốc Smazole - VN-7499-09: Hộp 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Ketoconazole 200mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 128150 đồng/hộp
Smecta Hộp 30 gói – SĐK VN-4737-07
Thuốc Smecta - VN-4737-07: Hộp 30 gói Hoạt chất Dioctahedral smectite 3g/gãi. Beaufour Ipsen Industrie. Giá bán 3160 đồng/GÓI
Smecta Hộp 30 gói X 3,760 g – SĐK VN-7065-02
Thuốc Smecta - VN-7065-02: Hộp 30 gói X 3,760 g Hoạt chất Diosmectite 3 g. Beaufour Ipsen Industrie. Giá bán 2717 đồng/Gói
Snelzol Inj. 750mg Hộp 10 lọ – SĐK VN-7835-09
Thuốc Snelzol Inj. 750mg - VN-7835-09: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefuroxime natri Cefuroxime 750mg/ lä. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 391073 đồng/
Sobelin Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4064-07
Thuốc Sobelin - VN-4064-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Flunarizine Hcl 5mg. T.O. Chemicals (1979) Ltd.. Giá bán 160000 đồng/hộp
SimvEP Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14164-11
Thuốc SimvEP - VN-14164-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 10mg. ExtractumPharma Co. Ltd.. Giá bán 2836 đồng/Viên
Sindoxplatin 100mg Hộp 1 lọ – SĐK 14178/QLD-KD
Thuốc Sindoxplatin 100mg - 14178/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 100mg. Actavis Italy S.P.A. Giá bán 6904482 đồng/Lọ
Sindoxplatin 50mg Hộp 1 lọ – SĐK 14177/QLD-KD
Thuốc Sindoxplatin 50mg - 14177/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 50mg. Actavis Italy S.P.A. Giá bán 3790696 đồng/Lọ
sindroxocin 10mg hộp 1 lọ 10mg – SĐK 8870/QLD-KD
Thuốc sindroxocin 10mg - 8870/QLD-KD: hộp 1 lọ 10mg Hoạt chất doxorubicin hydrochloride 10mg 50mg. ko xác định. Giá bán 119000 đồng/Lọ
sindroxocin 50mg hộp 1loj 50mg – SĐK 10701/QLD-KD
Thuốc sindroxocin 50mg - 10701/QLD-KD: hộp 1loj 50mg Hoạt chất doxorubicin hydrocholoride 50mg 50mg. ko xác định. Giá bán 469000 đồng/Lọ
Sinecod Hộp 1 chai 200ml – SĐK VN-3707-07
Thuốc Sinecod - VN-3707-07: Hộp 1 chai 200ml Hoạt chất Butamirate citrate 15mg/10ml. Novartis Consumer Health SA. Giá bán 85000 đồng/HộP
Singulair (®ãng gãi t¹i Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.) Hộp 7 ...
Thuốc Singulair (®ãng gãi t¹i Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.) - VN-3098-07: Hộp 7 gói, 28 gói Hoạt chất Natri Montelukast 4mg Montelukast. Merck & Co., Inc.. Giá bán 12275 đồng/gói
Singulair (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.) Hộp 7 gói;...
Thuốc Singulair (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.) - VN-15094-12: Hộp 7 gói; hộp 28 gói Hoạt chất Natri Montelukast 4mg Montelukast. Merck sharp & Dohme Corp.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Sinil Betamethasone Tab Hộp 1lọ 1000 Viên – SĐK VN-6205-08
Thuốc Sinil Betamethasone Tab - VN-6205-08: Hộp 1lọ 1000 Viên Hoạt chất Betamethasone 0,5mg. Sinil Pharm Co., Ltd.. Giá bán 135947 đồng/Hộp
Sinil Cetirizine tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0912-06
Thuốc Sinil Cetirizine tab. - VN-0912-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cetirizine Hydrochloride 10mg. Sinil Pharm Co., Ltd.. Giá bán 288 đồng/viên
Sinil trimal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13201-11
Thuốc Sinil trimal - VN-13201-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. Sinil Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1212 đồng/Viên
Sinlevo 500 Hộp 3 vỉ x 5 viên – SĐK VN-12931-11
Thuốc Sinlevo 500 - VN-12931-11: Hộp 3 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate 500mg Levofloxacin. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 6042 đồng/Viên
Gopid 75 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15292-12
Thuốc Gopid 75 - VN-15292-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulfate 75mg Clopidogrel. Hyrio Laboratories Pvt. Ltd. Giá bán 4400 đồng/Viên
Sintokin Cream Hộp 1 tube 10g – SĐK VN-4962-07
Thuốc Sintokin Cream - VN-4962-07: Hộp 1 tube 10g Hoạt chất Betamethasone valerate, Gentamicin sulphate, Tolnaftate, Iodochlorhydroxyquin .. Synmosa Biopharma corporation. Giá bán 11860 đồng/Tuýp