Trang chủ 2020
Danh sách
Topcef – 100 DT Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9420-09
Thuốc Topcef - 100 DT - VN-9420-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6067 đồng/Viên
Topcef – 100 DT Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9420-09
Thuốc Topcef - 100 DT - VN-9420-09: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5000 đồng/viên
Topcef – 100 DT Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9420-09
Thuốc Topcef - 100 DT - VN-9420-09: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4617 đồng/viên
Topcef – 100 DT Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7746-03
Thuốc Topcef - 100 DT - VN-7746-03: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixime 100 mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4617 đồng/viên
Topcef – 200 Hộp 5vỉ x 4viên – SĐK VN-9421-09
Thuốc Topcef - 200 - VN-9421-09: Hộp 5vỉ x 4viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 9500 đồng/Viên
Topcef – 200 Hộp 5 vỉ x 4 Viên – SĐK VN-7747-03
Thuốc Topcef - 200 - VN-7747-03: Hộp 5 vỉ x 4 Viên Hoạt chất Cefixime 200 mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7500 đồng/viên
Tinidazole Tablets 500mg Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9580-05
Thuốc Tinidazole Tablets 500mg - VN-9580-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Tinidazole 500mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 228 đồng/VIÊN
Tinropen Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi – SĐK VN-15170-12
Thuốc Tinropen - VN-15170-12: Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi Hoạt chất Meropenem 1,0g. Makcur Laboratories Ltd.. Giá bán 500000 đồng/Lọ
Tintin Lido Orange Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-3192-07
Thuốc Tintin Lido Orange - VN-3192-07: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất 2-4 Dichlorobenzyl alcohol; Amylmetacresol; Lidocain hydrochloride .. Lekar Pharma Ltd.. Giá bán 878 đồng/Viên
Tiopame Inj. Hộp 1 lọ x 1g – SĐK VN-9322-09
Thuốc Tiopame Inj. - VN-9322-09: Hộp 1 lọ x 1g Hoạt chất Imipenem monohydrat; Cilastatin sodium 500mg Imipenem; 500mg Cilastatin. Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 250000 đồng/Hộp
Tisartan Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12093-11
Thuốc Tisartan - VN-12093-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 5267 đồng/Viên
Tisunane Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-12116-11
Thuốc Tisunane - VN-12116-11: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Citicoline 100mg. Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 46200 đồng/Lọ
Tobacin Injection Hộp 5 lọ 2ml – SĐK VN-9430-09
Thuốc Tobacin Injection - VN-9430-09: Hộp 5 lọ 2ml Hoạt chất Tobramycin 80mg/ 2ml. Huons Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/lọ
Tobaject Hộp 1 syringe – SĐK VN-11825-11
Thuốc Tobaject - VN-11825-11: Hộp 1 syringe Hoạt chất Erythropoietinngười tái tổ hợp 2000IU/ml. Harbin Pharmaceutical Group Bioengineering Co., Ltd.. Giá bán 160000 đồng/Lọ
Tobaject Hộp 1 syringe – SĐK VN-11825-11
Thuốc Tobaject - VN-11825-11: Hộp 1 syringe Hoạt chất Erythropoietinngười tái tổ hợp 2000IU/ml. Harbin Pharmaceutical Group Bioengineering Co., Ltd.. Giá bán 189000 đồng/Bơm tiêm
Tobdrops-D Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-1652-06
Thuốc Tobdrops-D - VN-1652-06: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin sulfate; Dexamethasone sodium phosphate .. Chethana Pharmaceuticals. Giá bán 4468 đồng/HộP
Tobitil Hộp 1 vỉ 10 Viên – SĐK VN-7203-02
Thuốc Tobitil - VN-7203-02: Hộp 1 vỉ 10 Viên Hoạt chất Tenoxicam 20 mg. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 2290 đồng/viên
Tobpit Hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch – SĐK VN-10870-10
Thuốc Tobpit - VN-10870-10: Hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch Hoạt chất Azithromycin dihydrate 200mg Azithromycin/5ml. Delta Pharma Ltd.. Giá bán 20860 đồng/Lọ
Tobradex Hộp 1 tuýp 3,5g – SĐK VN-9506-05
Thuốc Tobradex - VN-9506-05: Hộp 1 tuýp 3,5g Hoạt chất Tobramycin; Dexamethasone . s.a.Alcon-Couvreur n.V.. Giá bán 42000 đồng/Tube
Tobramicina IBI Hộp 1 ống – SĐK VN-8459-04
Thuốc Tobramicina IBI - VN-8459-04: Hộp 1 ống Hoạt chất Tobramycin 100mg/2ml. Isttituto Biochimico Italiano Giovanni Lorenzini S.p.A.. Giá bán 48731 đồng/lọ