Danh sách

Triacmini Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3002-07

Thuốc Triacmini - VN-3002-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Triamcinolone 4mg. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 246.7 đồng/Viên

Triamcinilone Tablet BP Hộp 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-3426-07

Thuốc Triamcinilone Tablet BP - VN-3426-07: Hộp 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Triamcinolone 4mg. Overseas laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 261.1 đồng/vien

Triamcinolone Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0158-06

Thuốc Triamcinolone - VN-0158-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Triamcinolon 4mg. M/S Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 262 đồng/viên

Triamcinolone Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0158-06

Thuốc Triamcinolone - VN-0158-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Triamcinolon 4mg. M/S Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 21796 đồng/HộP

Triamcinolone Acetonide injection Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN-1590-06

Thuốc Triamcinolone Acetonide injection - VN-1590-06: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Triamcinolone acetonide 80mg/2ml. Tianjin Jinyao Amino Acid Co., Ltd.. Giá bán 10830 đồng/Ống

Triamcinolone retard 80mg Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN-2176-06

Thuốc Triamcinolone retard 80mg - VN-2176-06: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Triamcinolone acetonide 80mg/2ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 16170 đồng/ống

Toxaxine Inj 250mg Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-5388-10

Thuốc Toxaxine Inj 250mg - VN-5388-10: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Tranexamic acid 250mg/5ml. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 8700 đồng/Ống

Tracleer Hộp 1lọ 60 Viên – SĐK VN-6378-08

Thuốc Tracleer - VN-6378-08: Hộp 1lọ 60 Viên Hoạt chất Bosentan 62,5mg. Patheon Inc.. Giá bán 855750 đồng/viên

Tracleer Hộp 1lọ 60 Viên – SĐK VN-6377-08

Thuốc Tracleer - VN-6377-08: Hộp 1lọ 60 Viên Hoạt chất Bosentan 125mg. Patheon Inc.. Giá bán 855750 đồng/viên

Tracrium Hộp 5 ống 2,5ml – SĐK VN-6667-08

Thuốc Tracrium - VN-6667-08: Hộp 5 ống 2,5ml Hoạt chất Atracurium Besylate 25mg/ 2,5ml. Glaxo SmithKline SpA.. Giá bán 46147 đồng/ống

Tracrium Hộp 5 ống x 2,5ml – SĐK VN-7560-03

Thuốc Tracrium - VN-7560-03: Hộp 5 ống x 2,5ml Hoạt chất Atracurium Besylate 10 mg/ml. Glaxo SmithKline SpA.. Giá bán 39281 đồng/ống

Tracutil Hộp 5 ống thuỷ tinh 10ml – SĐK VN-14919-12

Thuốc Tracutil - VN-14919-12: Hộp 5 ống thuỷ tinh 10ml Hoạt chất Các muối: Sắt Chlorid; Kẽm Chlorid; Mangan Chlorid; Đồng Chlorid; Crom Chlorid; Natri Selenit; Kali Iodid; ... .. B.Braun Melsungen AG. Giá bán 32235 đồng/Ống

Trajenta Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-748-12

Thuốc Trajenta - VN1-748-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất linagliptin 5mg. Boehringer Ingelheim Roxane Inc. Giá bán 17000 đồng/Viên

Tralimmuna Hộp 10 vỉ x 6 Viên – SĐK VN-0385-06

Thuốc Tralimmuna - VN-0385-06: Hộp 10 vỉ x 6 Viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1351 đồng/viên

Tralyxime 100 Hộp 2 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3579-07

Thuốc Tralyxime 100 - VN-3579-07: Hộp 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 1659 đồng/viên

Tralyxime 200 Hộp 2 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3580-07

Thuốc Tralyxime 200 - VN-3580-07: Hộp 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 3021 đồng/viên

Tralyzole Hộp 1 vỉ x 1 Viên – SĐK VN-3581-07

Thuốc Tralyzole - VN-3581-07: Hộp 1 vỉ x 1 Viên Hoạt chất Fluconazole Fluconazole 150mg. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 2636 đồng/viên

TRAMADOL HỘP 50 VIÊN – SĐK 11/2011-N

Thuốc TRAMADOL - 11/2011-N: HỘP 50 VIÊN Hoạt chất 50MG. NULL. Giá bán 2095 đồng/Vỉ

Tramadol Hộp 5 ống 1 ml – SĐK VN-7862-03

Thuốc Tramadol - VN-7862-03: Hộp 5 ống 1 ml Hoạt chất Tramadol 50mg/ml. Win Medicare Ltd.. Giá bán 5775 đồng/ống

Tramadol-hameln50mg/ml Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-9054-09

Thuốc Tramadol-hameln50mg/ml - VN-9054-09: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Tramadol HCl 50mg/ml. Hameln Pharmaceuticals GmbH. Giá bán 14000 đồng/Ống