Trang chủ 2020
Danh sách
Vagikit Hộp 3 vỉ xÐ x 5 Viên – SĐK VN-4780-07
Thuốc Vagikit - VN-4780-07: Hộp 3 vỉ xÐ x 5 Viên Hoạt chất Nystatin, Diiodohydroxyquin, Benzalkonium chloride .. Polipharm Co., Ltd.. Giá bán 19362 đồng/viên
Vagimeclo Hộp 1 vỉ x 8 viên – SĐK VN-9737-10
Thuốc Vagimeclo - VN-9737-10: Hộp 1 vỉ x 8 viên Hoạt chất Metronidazole; Clotrimazole; Lactic acid bacillus 500mg; 100mg; 150 triệu bào tử. Lark Laboratories (India) Ltd.. Giá bán 16419 đồng/Viên
Vagimeclo Hộp 1 vỉ x 8 Viên – SĐK VN-9737-10
Thuốc Vagimeclo - VN-9737-10: Hộp 1 vỉ x 8 Viên Hoạt chất Metronidazole; Clotrimazole; Lactic acid bacillus 500mg; 100mg; 150 triÖu bµo tö. Lark Laboratories (India) Ltd.. Giá bán 14536 đồng/hộp
Vag-linazol Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN-7517-09
Thuốc Vag-linazol - VN-7517-09: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Clothimazole, Metronidazole Clothimazole (100mg), Metronidazole (500mg). Procaps S.A.. Giá bán 13500 đồng/Viên
Valacal Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Valacal - VN-13548-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci carbonat, Magne hydroxit, kẽm sulfate, vitamin D . Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 1268 đồng/Viên
Valcyte lọ 60 Viên – SĐK VN-10127-05
Thuốc Valcyte - VN-10127-05: lọ 60 Viên Hoạt chất Valganciclovir 450mg. Patheon Inc.. Giá bán 34986525 đồng/hộp
Unioncerox Inj. Hộp 10lọ – SĐK VN-7805-09
Thuốc Unioncerox Inj. - VN-7805-09: Hộp 10lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 168578 đồng/Hộp
Uniroxy Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4479-07
Thuốc Uniroxy - VN-4479-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Hydroxyurea 500mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4078 đồng/Viên
Unitaxime Inj. Hộp 10 lọ 1 g – SĐK VN-8860-04
Thuốc Unitaxime Inj. - VN-8860-04: Hộp 10 lọ 1 g Hoạt chất Cefotaxime 1g. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 13670 đồng/Lọ
Unitaxime Inj. Hộp 10 lọ 1 g – SĐK VN-8860-04
Thuốc Unitaxime Inj. - VN-8860-04: Hộp 10 lọ 1 g Hoạt chất Cefotaxime 1g. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 16300 đồng/HỘP
Unitaxime Inj. Hộp 10 lọ 1 g – SĐK VN-8860-04
Thuốc Unitaxime Inj. - VN-8860-04: Hộp 10 lọ 1 g Hoạt chất Cefotaxime 1g. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 13670 đồng/lọ
Unitoba Hộp 1 chai 5 ml – SĐK VN-8025-03
Thuốc Unitoba - VN-8025-03: Hộp 1 chai 5 ml Hoạt chất Tobramycin . Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 23400 đồng/Lọ
Unitoba-D Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-16405-13
Thuốc Unitoba-D - VN-16405-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 15mg; Dexamethasone 1mg .. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 31000 đồng/Lọ
Unitonazol Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0407-06
Thuốc Unitonazol - VN-0407-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ketoconazol 200mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 96600 đồng/HộP
Unocef Injection 1000mg Hộp 10 lọ – SĐK VN-14612-12
Thuốc Unocef Injection 1000mg - VN-14612-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Natri ceftriaxone 1000mg Ceftriaxone. Duo Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 48296 đồng/Lọ
Unopime Hộp 1lọ – SĐK VN-12378-11
Thuốc Unopime - VN-12378-11: Hộp 1lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1g. Alpa Laboratories Ltd.. Giá bán 89500 đồng/Lọ
Upmymin Tab. Hộp 9 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10493-10
Thuốc Upmymin Tab. - VN-10493-10: Hộp 9 vỉ x 10 viên Hoạt chất Casein hydrolysate 500mg. Korean Drug Co., Ltd.. Giá bán 2830 đồng/Viên
UPSA-C Hộp 1 tuýp 10 viên – SĐK VN-2133-06
Thuốc UPSA-C - VN-2133-06: Hộp 1 tuýp 10 viên Hoạt chất Acid ascorbic 1000mg. Bristol - Myers Squibb. Giá bán 3333 đồng/Viên
UPSA-C Hộp 1 tuýp 10 viên – SĐK VN-2133-06
Thuốc UPSA-C - VN-2133-06: Hộp 1 tuýp 10 viên Hoạt chất Acid ascorbic 1000mg. Bristol - Myers Squibb. Giá bán 3333 đồng/Viên
UPSA-C Hộp 1 tuýp 10 Viên – SĐK VN-2133-06
Thuốc UPSA-C - VN-2133-06: Hộp 1 tuýp 10 Viên Hoạt chất Acid ascorbic 1000mg. Bristol - Myers Squibb. Giá bán 3043 đồng/viên