Trang chủ 2020
Danh sách
Young Il Ciprofloxacin tablet 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10498-10
Thuốc Young Il Ciprofloxacin tablet 500mg - VN-10498-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin HCL 500mg Ciprofloxacin. Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1356 đồng/Viên
Young Poong Cefadroxil cap. 500mg Hộp 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-6061-08
Thuốc Young Poong Cefadroxil cap. 500mg - VN-6061-08: Hộp 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Young Poong Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 186591 đồng/hộp
Youngilprizine Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9433-09
Thuốc Youngilprizine - VN-9433-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Flunarizine Dihydrochloride 5,9mg. Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1600 đồng/VIÊN
YoungIlSulris Hộp 6 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4684-07
Thuốc YoungIlSulris - VN-4684-07: Hộp 6 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Sulpiride 200mg. Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 83624 đồng/HộP
Youngvit softcapsule Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-5803-08
Thuốc Youngvit softcapsule - VN-5803-08: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Zinc Oxide, Cupric Oxide, Ascorbic Acid, Beta Carotene, Selenium dioxide, Managese sulphate. Tocopherol acetate .. Alpha Pharm. Co,. Ltd.. Giá bán 3900 đồng/Viên
YP Nalidixic acid tab. 500mg Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK...
Thuốc YP Nalidixic acid tab. 500mg - VN-8107-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Acid Nalidixic 500mg. Young Poong Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 1822 đồng/viên
Wefree Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5283-08
Thuốc Wefree - VN-5283-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 1820 đồng/Viên
Welles Hộp 1vỉ x 1viên – SĐK VN-5735-08
Thuốc Welles - VN-5735-08: Hộp 1vỉ x 1viên Hoạt chất Fluconazole 150mg. S.R.S Pharmaceuticals Pvt., Ltd.. Giá bán 4200 đồng/Viên
Willmon 100 Hộp 1 vỉ x 4Viên – SĐK VN-7893-09
Thuốc Willmon 100 - VN-7893-09: Hộp 1 vỉ x 4Viên Hoạt chất Sildenafil citrate 100mg Sildenafil. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 6996 đồng/hộp
Wincocef 500 hộp 100 viên – SĐK VN-15671-12
Thuốc Wincocef 500 - VN-15671-12: hộp 100 viên Hoạt chất cefadroxil 500mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 1960 đồng/Viên
Winsatan 50 Hộp 1 vỉ x 10Viên – SĐK VN-8341-09
Thuốc Winsatan 50 - VN-8341-09: Hộp 1 vỉ x 10Viên Hoạt chất Losartan Postassium 50mg. Windlas Biotech Ltd.. Giá bán 456 đồng/viên
Winudihep Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4971-10
Thuốc Winudihep - VN-4971-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Ursodesoxycholic 150mg. Win-Medicare Pvt Limited. Giá bán 4738 đồng/Viên
Wobenzym N Hộp 2 vỉ x 20 viên – SĐK VN-9119-09
Thuốc Wobenzym N - VN-9119-09: Hộp 2 vỉ x 20 viên Hoạt chất Pancreatin, trypsin, chymotrypsin, Bromelain, papain . Pacific Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7545 đồng/Viên
Wokadine Hộp 1 lọ x 100ml – SĐK VN-5140-07
Thuốc Wokadine - VN-5140-07: Hộp 1 lọ x 100ml Hoạt chất Povidone Iodine 0,1%. Wockhardt Limited. Giá bán 19435 đồng/Hộp
Wonlicla tab. Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 10 vỉ x...
Thuốc Wonlicla tab. - VN-2287-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Glyclazyd 80mg. Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 64838 đồng/Hộp
Wontaxime Hộp 10 lọ x 1g – SĐK VN-9626-10
Thuốc Wontaxime - VN-9626-10: Hộp 10 lọ x 1g Hoạt chất Cefotaxim 1g. Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 27000 đồng/lọ
Wontiaxone Hộp 10 lọ – SĐK VN-1295-06
Thuốc Wontiaxone - VN-1295-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone. Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 16500 đồng/Viên
Xaflin Eye Drops Hộp chứa 1 lọ 5ml – SĐK VN-13611-11
Thuốc Xaflin Eye Drops - VN-13611-11: Hộp chứa 1 lọ 5ml Hoạt chất Ofloxacin . ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 28000 đồng/Lọ
Xalexa 30 Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-9943-10
Thuốc Xalexa 30 - VN-9943-10: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Paroxetine HCl 30mg Paroxetin. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 8279 đồng/Viên
Xalgetz 0.4mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11880-11
Thuốc Xalgetz 0.4mg - VN-11880-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamsulosin HCl 0,4mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 3600 đồng/Viên