Trang chủ 2020
Danh sách
Zefdure Hộp 10 gói – SĐK VN-12989-11
Thuốc Zefdure - VN-12989-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixim trihydrat 100mg Cefixime. West-Cost Pharmaceutical Work Ltd. Giá bán 3564 đồng/Gói
Zefeta Inj Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ – SĐK VN-6673-08
Thuốc Zefeta Inj - VN-6673-08: Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftazidime 1g. Daihan Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 66134 đồng/Hộp
Zeffix Tablets Hộp 2 vỉ x 14 Viên, 6 vỉ x 14...
Thuốc Zeffix Tablets - VN-9592-05: Hộp 2 vỉ x 14 Viên, 6 vỉ x 14 Viên Hoạt chất Lamivudine 100mg. Glaxo Wellcome Operation. Giá bán 36961 đồng/viên
Zenatop Hộp 10 gói – SĐK VN-5079-07
Thuốc Zenatop - VN-5079-07: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefuroxime axetil 125mg Cefuroxim. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 4085 đồng/gói
Zencocif Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0960-06
Thuốc Zencocif - VN-0960-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 87153 đồng/hop
Zencon-150 Hộp lín chøa 30 Hộp nhá; Hộp nhá 1 vỉ x 1...
Thuốc Zencon-150 - VN-5031-07: Hộp lín chøa 30 Hộp nhá; Hộp nhá 1 vỉ x 1 Viên Hoạt chất Fluconazole 150mg. Zee Laboratories. Giá bán 2731 đồng/
YSP Macgel Tablet Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-8685-04
Thuốc YSP Macgel Tablet - VN-8685-04: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Magnesium hydroxyde; Aluminium hydroxyde; Dimethylpolysiloxane . Y.S.P. Industries (M) Sdn. Giá bán 50900 đồng/Hộp
YSPCefixycin capsule 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1561-06
Thuốc YSPCefixycin capsule 100mg - VN-1561-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Yung Shin Pharmaceuticals Ind. Co., Ltd.. Giá bán 8241 đồng/Viên
YSPDermosol cream Hộp 1 tuýp x10g; hộp 1 tuýp x 5g – SĐK VN-5703-10
Thuốc YSPDermosol cream - VN-5703-10: Hộp 1 tuýp x10g; hộp 1 tuýp x 5g Hoạt chất Clobetasone Propionate 0,5mg/g. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Giá bán 16000 đồng/Tuýp
YSPDermosol cream Hộp 1 tuýp x10g; Hộp 1 tuýp x 5g – SĐK VN-5703-10
Thuốc YSPDermosol cream - VN-5703-10: Hộp 1 tuýp x10g; Hộp 1 tuýp x 5g Hoạt chất Clobetasone Propionate 0,5mg/g. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Giá bán 16000 đồng/Tuýp
YSPPoro Suspension 250mg/5ml Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-9876-05
Thuốc YSPPoro Suspension 250mg/5ml - VN-9876-05: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Paracetamol 50mg/ml. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Giá bán 19443 đồng/hộp
Yucarmin soft capsule Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9806-05
Thuốc Yucarmin soft capsule - VN-9806-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cao Ginkgo biloba 40mg. Yuyu INC.. Giá bán 95000 đồng/Viên
Yucefo Hộp 10 lọ – SĐK VN-13140-11
Thuốc Yucefo - VN-13140-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Natri Cefuroxime 1,5g/lọ. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Lọ
Yucomy tablet Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-8686-04
Thuốc Yucomy tablet - VN-8686-04: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ketoconazole 200mg. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Giá bán 140000 đồng/Hộp
Yuhan Recover Tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9634-05
Thuốc Yuhan Recover Tab. - VN-9634-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Urazamide 200mg. Yuhan Corporation. Giá bán 6000 đồng/Viên
Yuhanantiphlamine s Lotion Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-13202-11
Thuốc Yuhanantiphlamine s Lotion - VN-13202-11: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Methyl salicylate; L-Menthol 20g; 6g. Yuhan Corporation. Giá bán 105000 đồng/Chai
Yungjin Cefotiam Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-2967-07
Thuốc Yungjin Cefotiam Inj - VN-2967-07: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotiam dihydrochlorid 1g Cefotiam. Yung Jin pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 883120 đồng/HộP
Plagril Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-15889-12
Thuốc Plagril - VN-15889-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulfate 75mg Clopidogrel. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 4900 đồng/Viên
Yuyuxim injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-10346-10
Thuốc Yuyuxim injection - VN-10346-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefuroxime Natri 750mg Cefuroxime. Yuyu Pharma, Inc.. Giá bán 44400 đồng/Lọ
YY Vancomycin HCl Hộp 10lọ – SĐK VN-3962-07
Thuốc YY Vancomycin HCl - VN-3962-07: Hộp 10lọ Hoạt chất Vancomycin HCl 500mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 98127.4 đồng/lọ