Trang chủ 2020
Danh sách
Sindoxplatin Hộp 1 lọ – SĐK 14178/QLD-KD
Thuốc Sindoxplatin - 14178/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 100mg. NULL. Giá bán 6904482 đồng/Lọ
Adacel Hộp 1 lọ 1 liều – SĐK QLVX-0412-11
Thuốc Adacel - QLVX-0412-11: Hộp 1 lọ 1 liều Hoạt chất Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu, ho gà, uốn ván 0.5ml. Sanofi Pasteur S.A. Giá bán 476507 đồng/Lọ
Maxcal Hép 3 vØ x 10 viªn – SĐK VN-11194-10
Thuốc Maxcal - VN-11194-10: Hép 3 vØ x 10 viªn Hoạt chất Vitamin D3 và các khoáng chất . Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.. Giá bán 3520 đồng/Viên
Selemone Hép 10 vØ x 10 viªn – SĐK VN-13715-11
Thuốc Selemone - VN-13715-11: Hép 10 vØ x 10 viªn Hoạt chất Ginkgo biloba extract 120mg. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6100 đồng/Viên
Tocopin Hộp 1 lọ – SĐK VN-12528-11
Thuốc Tocopin - VN-12528-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Teicoplanin 200mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 270000 đồng/Lọ
Oxarich 50mg Hộp 1 lọ – SĐK VN1-474-11
Thuốc Oxarich 50mg - VN1-474-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 50mg. NULL. Giá bán 2247000 đồng/lọ
Bedad tab hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5714-10
Thuốc Bedad tab - VN-5714-10: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất biphenyl dimethyl dicarboxylate 25mg. Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2200 đồng/viên
clarityne syrup 1 chai 60ml – SĐK VN-11320-10
Thuốc clarityne syrup - VN-11320-10: 1 chai 60ml Hoạt chất loratadine 1mg/1ml. PT Schering Plough Indonesia Tbk. Giá bán 49101 đồng/chai
Biloxim 1,5g hộp 1lọ và 1 ống – SĐK VN-11516-10
Thuốc Biloxim 1,5g - VN-11516-10: hộp 1lọ và 1 ống Hoạt chất cefuroxime sodium 1.5g. Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.. Giá bán 70000 đồng/hộp
Cefosafe hộp 1 lọ – SĐK VN-12376-11
Thuốc Cefosafe - VN-12376-11: hộp 1 lọ Hoạt chất Cefotaxime sodium 2 g. Alpa Laboratories Ltd.. Giá bán 82000 đồng/lọ
Anginal hộp 2 vỉ x 6 viên nén – SĐK VN-9091-09
Thuốc Anginal - VN-9091-09: hộp 2 vỉ x 6 viên nén Hoạt chất clotrimazol, neomycin sulfate, tinidazole . Vitapure Corporation. Giá bán 9000 đồng/viên
Klacid hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12136-11
Thuốc Klacid - VN-12136-11: hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất clarithromycin 250mg. Aesica Queenborough Ltd.. Giá bán 18000 đồng/viên
Avamys bình 120 liều xịt – SĐK VN-12459-11
Thuốc Avamys - VN-12459-11: bình 120 liều xịt Hoạt chất Fluticasone furoate 27,5mcg/liều xịt. Glaxo Operations UK Ltd.. Giá bán 210000 đồng/bình
Ciprofloxacin 500 hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5425-10
Thuốc Ciprofloxacin 500 - VN-5425-10: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin hcl 500mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 700 đồng/viên
Melonex – 7.5 hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3055-07
Thuốc Melonex - 7.5 - VN-3055-07: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7.5mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 280 đồng/viên
Omecom hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11335-10
Thuốc Omecom - VN-11335-10: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 280 đồng/viên
Cifin – 500 hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11291-10
Thuốc Cifin - 500 - VN-11291-10: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin hcl 500mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 744 đồng/viên
Unifenac inj hộp 50 ống x 2ml – SĐK VN-11989-11
Thuốc Unifenac inj - VN-11989-11: hộp 50 ống x 2ml Hoạt chất diclofenac sodium 75mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2527 đồng/ống
Zixocam hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1247-06
Thuốc Zixocam - VN-1247-06: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7.5mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 181 đồng/viên
Domale hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9343-09
Thuốc Domale - VN-9343-09: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidone Maleate 10mg. Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 430 đồng/viên