Trang chủ 2020
Danh sách
Formet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8912-09
Thuốc Formet - VN-8912-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin Hydrochloride 850mg. Strides Arcolab Ltd.. Giá bán 860 đồng/Viên
Formonide 200 Inhaler Hộp 1 bình xịt 120 liều – SĐK VN-16445-13
Thuốc Formonide 200 Inhaler - VN-16445-13: Hộp 1 bình xịt 120 liều Hoạt chất Budesonide (Micronised) 200mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều . Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 230000 đồng/Bình
Clopigold Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-10576-10
Thuốc Clopigold - VN-10576-10: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulfat Clopidogrel 75mg/ viên. Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Fulspec 500 Hộp 1lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-14595-12
Thuốc Fulspec 500 - VN-14595-12: Hộp 1lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Meropenem 500mg. The Acme Laboratories Ltd.. Giá bán 320000 đồng/Lọ
Gablin 75mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-12389-11
Thuốc Gablin 75mg - VN-12389-11: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Pregabalin 75mg. CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 11229.28 đồng/Viên
Gadilat Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15571-12
Thuốc Gadilat - VN-15571-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg. Sky New Pharm. Co., Ltd. Giá bán 1850 đồng/Viên
Dudrop 1,4% W/V Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-9863-10
Thuốc Dudrop 1,4% W/V - VN-9863-10: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Polyvinyl Alcohol 14mg/ml. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Lọ
Eau ppi hộp 20 ống 20ml – SĐK 4545.00
Thuốc Eau ppi - 4545.00: hộp 20 ống 20ml Hoạt chất không xác định không xác định. không xác định. Giá bán 12500 đồng/Ống
Econazine cream Hộp 1 tuýp x10g; hộp 1 tuýp x 5g – SĐK VN-5700-10
Thuốc Econazine cream - VN-5700-10: Hộp 1 tuýp x10g; hộp 1 tuýp x 5g Hoạt chất Econazole nitrate, Triamcinolone acetonide 1%; 0,1%. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Giá bán 11000 đồng/Tuýp
Ecosac Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13921-11
Thuốc Ecosac - VN-13921-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alpha amylase, Papain, Simethicone 100mg; 100mg; 30mg. Curemed Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 1600 đồng/Viên
Efindom DT 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14084-11
Thuốc Efindom DT 100 - VN-14084-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. Giá bán 2960 đồng/Viên
Emetrime Hộp 10 lọ x 1g – SĐK VN-14618-12
Thuốc Emetrime - VN-14618-12: Hộp 10 lọ x 1g Hoạt chất Cefepime Hydrochloride 1g Cefepime. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 92480 đồng/Hộp
Emlocin 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14836-12
Thuốc Emlocin 5 - VN-14836-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine besilate 5mg amlodipine. Aegen Bioteck Pharma Private Limited. Giá bán 637.38 đồng/Viên
Emzypine Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5164-10
Thuốc Emzypine - VN-5164-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapin 10mg/viên. Jackson Laboratories (P) Ltd.. Giá bán 528 đồng/Viên
Engmox dịch truyền hộp 1 chai 250 ml – SĐK 6380/QLD-KD
Thuốc Engmox dịch truyền - 6380/QLD-KD: hộp 1 chai 250 ml Hoạt chất Moxifloxacin 250 ml. PAKISTAN. Giá bán 205000 đồng/Chai
Enzystal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15644-12
Thuốc Enzystal - VN-15644-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pancreatin; Cao Fellis bovis; Hemicellulase 192mg; 25mg; 50mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2300 đồng/Viên
EOSINE AQUEUSE a 2% hộp 10 lọ – SĐK 4546/QLD-KD
Thuốc EOSINE AQUEUSE a 2% - 4546/QLD-KD: hộp 10 lọ Hoạt chất 5ML. 0. Giá bán 12366 đồng/Lọ
Eritromax Hộp 1 syringe 0,5ml – SĐK VN-7999-09
Thuốc Eritromax - VN-7999-09: Hộp 1 syringe 0,5ml Hoạt chất Epoetin Alfa 2000IU/0,5ml. Blausiegel Industria e Comercio Ltda. Giá bán 220000 đồng/Bơm tiêm
Erwinase 10000ui hộp 5 lọ – SĐK 2085.00
Thuốc Erwinase 10000ui - 2085.00: hộp 5 lọ Hoạt chất L- Asparaginase Erwinase 10000ui. UK. Giá bán 28000000 đồng/Lọ
Etolac Tablets 200mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16031-12
Thuốc Etolac Tablets 200mg - VN-16031-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac 200mg. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 3500 đồng/Viên