Trang chủ 2020
Danh sách
Inmelox-7.5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4981-07
Thuốc Inmelox-7.5 - VN-4981-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 196 đồng/Viên
Iodum eye drops Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VN-13333-11
Thuốc Iodum eye drops - VN-13333-11: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Postasium Iodide; sodium iodide 30mg; 30mg. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 30052 đồng/Lọ
Iressa (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. – China) Hộp 3 vỉ...
Thuốc Iressa (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. - China) - VN-15209-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gefitinib 250mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 1378248 đồng/Viên
Isrip Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7570-09
Thuốc Isrip - VN-7570-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Risperidone 2mg. Medico Remedies Pvt. Ltd.. Giá bán 544 đồng/Viên
Ixib-200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0785-06 (SĐK mới: VN-12090-11)
Thuốc Ixib-200 - VN-0785-06 (SĐK mới: VN-12090-11): Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim 200mg. Delhi Pharma. Giá bán 13680 đồng/Viên
Jobezol Hộp 1 lọ + ống dung môi – SĐK VN-16170-13
Thuốc Jobezol - VN-16170-13: Hộp 1 lọ + ống dung môi Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole sodium) 40mg . M/s. Medex Laboratories. Giá bán 112000 đồng/Hộp
Gasgood 20 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13855-11
Thuốc Gasgood 20 - VN-13855-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium dihydrate 20mg Esomeprazole. Sterling Healthcare Pvt. Ltd. Giá bán 6500 đồng/Viên
Gemibine 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15473-12
Thuốc Gemibine 1000 - VN-15473-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 1000mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2000000 đồng/Lọ
Gemibine 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15473-12
Thuốc Gemibine 1000 - VN-15473-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 1000mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2000000 đồng/Lọ
Gemibine 200 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15474-12
Thuốc Gemibine 200 - VN-15474-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 200mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 540000 đồng/Lọ
Gemibine 200 Hộp 1 lọ – SĐK VN-15474-12
Thuốc Gemibine 200 - VN-15474-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 200mg Gemcitabine. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 550000 đồng/Lọ
Gentamycin Sulfate 80mg/2ml Injection Hộp 10 ống 2 ml – SĐK VN-12704-11
Thuốc Gentamycin Sulfate 80mg/2ml Injection - VN-12704-11: Hộp 10 ống 2 ml Hoạt chất Gentamicin sulphate 80mg/2ml. Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd. Giá bán 1400 đồng/Ống
Gijeton Injection Hộp 10 lọ 5ml – SĐK VN-14776-12
Thuốc Gijeton Injection - VN-14776-12: Hộp 10 lọ 5ml Hoạt chất Ginkgo biloba Ext. Ginkgo biloba Ext. 17,5mg (tương đương 4,2mg lượng. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 59500 đồng/Lọ
Ginbemex Tab. 40mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10861-10
Thuốc Ginbemex Tab. 40mg - VN-10861-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ginkgo biloba 40mg. Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.. Giá bán 822 đồng/Viên
Gitazot Hộp 10 vỉ x 4 viên – SĐK VN-14588-12
Thuốc Gitazot - VN-14588-12: Hộp 10 vỉ x 4 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Globe Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 754.64 đồng/Viên
Gleniguard Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6169-08
Thuốc Gleniguard - VN-6169-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Các Vitamin E, C, Beta Carotene, Các nguyên tố vi lượng Kẽm, Selen, Đồng, Mangan, Magnesi .. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1600 đồng/Viên
Glentaz Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-12466-11
Thuốc Glentaz - VN-12466-11: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Tazarotene 0,1%kl/kl. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 200000 đồng/Tuýp
Glentaz Gel Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-6668-08
Thuốc Glentaz Gel - VN-6668-08: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Tazarotene 0,05% kl/kl. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 150000 đồng/Tuýp
Glimicron Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9482-10
Thuốc Glimicron - VN-9482-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gliclazide 80mg. Hovid Bhd. Giá bán 1400 đồng/Viên
Glucophage XR 1000mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15545-12
Thuốc Glucophage XR 1000mg - VN-15545-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin Hydrochloride 1000mg. Merck Sante s.a.s. Giá bán 4445 đồng/Viên