Trang chủ 2020
Danh sách
Richron Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20752-17
Thuốc Richron - VN-20752-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rebamipid 100mg 100mg. BTO Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 4400 đồng/viên
Zealargy Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20664-17
Thuốc Zealargy - VN-20664-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) 10mg 10mg. Cadila Pharmaceuticals Limited. Giá bán 5900 đồng/Viên
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg Hộp 1 lọ x 30 viên – SĐK VN3-8-17
Thuốc TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg - VN3-8-17: Hộp 1 lọ x 30 viên Hoạt chất Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg 6,79mg, 2,5mg, 10mg. Servier (Ireland) Industries Ltd. Giá bán 11130 đồng/Viên
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg Hộp 1 lọ x 30 viên – SĐK VN3-9-17
Thuốc TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg - VN3-9-17: Hộp 1 lọ x 30 viên Hoạt chất Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg 6,79mg, 2,5mg, 5mg. Servier (Ireland) Industries Ltd. Giá bán 11130 đồng/Viên
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg Hộp 1 lọ x 30 viên – SĐK VN3-10-17
Thuốc TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg - VN3-10-17: Hộp 1 lọ x 30 viên Hoạt chất Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg 3,395mg, 1,25mg, 10mg. Servier (Ireland) Industries Ltd. Giá bán 8558 đồng/Viên
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg Hộp 1 lọ x 30 viên – SĐK VN3-11-17
Thuốc TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg - VN3-11-17: Hộp 1 lọ x 30 viên Hoạt chất Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; 3,395mg, 1,25mg, 5mg. Servier (Ireland) Industries Ltd. Giá bán 8558 đồng/Viên
R-Tist Hộp 1 chai – SĐK VN-16115-13
Thuốc R-Tist - VN-16115-13: Hộp 1 chai Hoạt chất Cefdinir 125mg/5ml . Lupin Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Chai
Lucentis Hộp 1 lọ chứa 0,23ml – SĐK VN-16852-13
Thuốc Lucentis - VN-16852-13: Hộp 1 lọ chứa 0,23ml Hoạt chất Ranibizumab 2,3mg/0,23ml . Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 14210922 đồng/Lọ
Lucentis Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,165ml – SĐK QLSP-1052-17
Thuốc Lucentis - QLSP-1052-17: Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,165ml Hoạt chất Ranibizumab 1,65mg/0,165ml. Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (thay đổi theo công văn số 2528/QLD-ĐK ngày 05/02/2018). Giá bán 14210922 đồng/Bơm tiêm
Iode 131 (I-131) lọ – SĐK 4165/QLD-KD
Thuốc Iode 131 (I-131) - 4165/QLD-KD: lọ Hoạt chất Iode 131 Hoạt độ <1000 mCi. Tổ chức công nghệ hạt nhân Úc (Ansto health)/Úc. Giá bán 60000 đồng/mCi
Gentech molybdenum (Mo99)/Technetium (99mTc) Sterile generator for production of sodium pertechnetate 405 mCi (15...
Thuốc Gentech molybdenum (Mo99)/Technetium (99mTc) Sterile generator for production of sodium pertechnetate - 4177/QLD-KD: 405 mCi (15 GBq)/bình Hoạt chất sodium perrtechnetate 405 mCi. Tổ chức công nghệ hạt nhân Úc (Ansto health)/Úc. Giá bán 119754 đồng/mCi
Gentech molybdenum (Mo99)/Technetium (99mTc) Sterile generator for production of sodium pertechnetate Thùng/Bình/Kiện – SĐK...
Thuốc Gentech molybdenum (Mo99)/Technetium (99mTc) Sterile generator for production of sodium pertechnetate - 4177/QLD-KD: Thùng/Bình/Kiện Hoạt chất sodium perrtechnetate Hoạt độ 270 mCi trong dung dịch chiết vào ngày chuẩn. Tổ chức công nghệ hạt nhân Úc (Ansto health)/Úc. Giá bán 161112 đồng/mCi
Iode 131 (I-131) lọ – SĐK 4165/QLD-KD
Thuốc Iode 131 (I-131) - 4165/QLD-KD: lọ Hoạt chất Iode 131 Hoạt độ 1000 ->2000 mCi. Tổ chức công nghệ hạt nhân Úc (Ansto health)/Úc. Giá bán 50000 đồng/mCi
Iode 131 (I-131) lọ – SĐK 4165/QLD-KD ngày 4/4/2017
Thuốc Iode 131 (I-131) - 4165/QLD-KD ngày 4/4/2017: lọ Hoạt chất Iode 131 Hoạt độ >2000 mCi. Tổ chức công nghệ hạt nhân Úc (Ansto health)/Úc. Giá bán 45000 đồng/mCi
Iode 131 (I-131) viên – SĐK 4165/QLD-KD ngày 4/4/2017
Thuốc Iode 131 (I-131) - 4165/QLD-KD ngày 4/4/2017: viên Hoạt chất Iode 131 (I-131) Hoạt độ 101 - 200 mCi. Tổ chức công nghệ hạt nhân Úc (Ansto health)/Úc. Giá bán 60000 đồng/mCi
Iode 131 (I-131) viên – SĐK 4165/QLD-KD ngày 4/4/2017
Thuốc Iode 131 (I-131) - 4165/QLD-KD ngày 4/4/2017: viên Hoạt chất Iode 131 (I-131) Hoạt độ 51 - 100 mCi. Tổ chức công nghệ hạt nhân Úc (Ansto health)/Úc. Giá bán 65000 đồng/mCi
Tedona 5mg Hộp 4 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên – SĐK VN-19034-15
Thuốc Tedona 5mg - VN-19034-15: Hộp 4 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg . Korean Drug Co., Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Axocexib-200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14916-12
Thuốc Axocexib-200 - VN-14916-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Hộp
Digoxine Nativelle Adulte 0,5mg/2ml Hộp 6 ống 2ml – SĐK 16878/QLD-KD
Thuốc Digoxine Nativelle Adulte 0,5mg/2ml - 16878/QLD-KD: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Digoxine 0,5mg/2ml. Ý. Giá bán 35000 đồng/Ống
Digoxine Nativelle Adulte 0,5mg/2ml Hộp 6 ống 2ml – SĐK 16915/QLD-KD
Thuốc Digoxine Nativelle Adulte 0,5mg/2ml - 16915/QLD-KD: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Digoxine 0,5mg/2ml. Ý. Giá bán 35000 đồng/Ống