Danh sách

Penfixil 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7507-09

Thuốc Penfixil 100 - VN-7507-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Penta Labs Pvt. Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên

Penfixil 200 Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN-6986-08

Thuốc Penfixil 200 - VN-6986-08: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 20mg Cefpodoxime. Penta Labs Pvt. Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Pentofyllin Hộp 10 ống 5ml – SĐK 8899/QLD-KD

Thuốc Pentofyllin - 8899/QLD-KD: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Pentoxifylline 20mg/ml. Sopharma PLC -BUNGARI. Giá bán 52500 đồng/Ống

Philenasin Tab. Hộp 1 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12613-11

Thuốc Philenasin Tab. - VN-12613-11: Hộp 1 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate 100mg levofloxacin. Huons Co., Ltd.. Giá bán 1750 đồng/Viên

Philexon Hộp 10 lọ – SĐK VN-9809-10

Thuốc Philexon - VN-9809-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium tương đương Ceftriaxone 1g 1g. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 20500 đồng/Lọ

Philginkacin-F Tab. Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15412-12

Thuốc Philginkacin-F Tab. - VN-15412-12: Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao Ginkgo biloba 40mg. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 810 đồng/Viên

Neurogesic M Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16237-13

Thuốc Neurogesic M - VN-16237-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg; Methylcobalamin 500mcg 300mg;500mcg. Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Viên

Niforax Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất vô khuẩn pha tiêm 5ml...

Thuốc Niforax - VN-12520-11: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất vô khuẩn pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium 0,5g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam. Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd.. Giá bán 29000 đồng/Lọ

Nilofact Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-15481-12

Thuốc Nilofact - VN-15481-12: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Piracetam 200mg/ml. Farmak JSC. Giá bán 5680 đồng/Ống

Nircef Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15099-12

Thuốc Nircef - VN-15099-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 93101 đồng/Ống

Nitromint Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14162-11

Thuốc Nitromint - VN-14162-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nitroglycerin 2,6mg. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 1600 đồng/Viên

Novilix 1500 Hộp 1 lọ – SĐK VN-13545-11

Thuốc Novilix 1500 - VN-13545-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefuroxime Natri 1500mg Cefuroxime. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 63738 đồng/Hộp

Nusar-50 Hộp 1 kết hợp của 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7916-09

Thuốc Nusar-50 - VN-7916-09: Hộp 1 kết hợp của 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg/ viên. Emcure Pharmaceuticals Limited. Giá bán 1179 đồng/Viên

Odergo hộp 1 lọ 60 viên – SĐK VN1-662-12

Thuốc Odergo - VN1-662-12: hộp 1 lọ 60 viên Hoạt chất dihydroergotoxin mesylate 1mg. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 9600 đồng/Viên

Olafast 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12784-11

Thuốc Olafast 5 - VN-12784-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 1430 đồng/Viên

Olopat OD Hộp 1 lọ x 3ml – SĐK VN-15703-12

Thuốc Olopat OD - VN-15703-12: Hộp 1 lọ x 3ml Hoạt chất Olopatadine hydrochloride 2mg Olopatadine/ml. Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.. Giá bán 90000 đồng/Lọ

Omemarksans Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15969-12

Thuốc Omemarksans - VN-15969-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 305 đồng/Viên

Omeprazole Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15363-12

Thuốc Omeprazole - VN-15363-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. M/s Maxtar Bio-Genics. Giá bán 900 đồng/viên

Omparis Injection Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm –...

Thuốc Omparis Injection - VN-16123-13: Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm Hoạt chất Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) 40mg . Aristopharma Ltd.. Giá bán 42000 đồng/Lọ

Onglyza hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN2-2-12

Thuốc Onglyza - VN2-2-12: hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Saxagliptin 5mg. Bristol Myers Squibb. Giá bán 17311 đồng/Viên