Trang chủ 2020
Danh sách
Aumnata Hộp 1lọ 5ml – SĐK VN-16128-13
Thuốc Aumnata - VN-16128-13: Hộp 1lọ 5ml Hoạt chất Natamycin 50mg/ml 50mg/ml. Reman Drug Laboratories Ltd.. Giá bán 31000 đồng/Hộp
Cefpodoxime Proxetil Tablets 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5338-08
Thuốc Cefpodoxime Proxetil Tablets 100mg - VN-5338-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg. M/S Arbro Pharmaceuticals Ltd.,. Giá bán 2700 đồng/Viên
Ceftazimark-1g Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...
Thuốc Ceftazimark-1g - VN-10380-10: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Ceftazidime 1g. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 48000 đồng/Hộp
Celestene hộp 3 ống – SĐK 799
Thuốc Celestene - 799: hộp 3 ống Hoạt chất Betamethasone 4mg/ml 0.05%. Pháp. Giá bán 52000 đồng/Ống
Celogot Hộp lớn x 10 hộp nhỏ – SĐK VN-6574-08
Thuốc Celogot - VN-6574-08: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ Hoạt chất Colchicine Colchicine 1mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên
DBL Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN-15860-12
Thuốc DBL Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml - VN-15860-12: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml. Hameln Pharmaceuticals GmbH. Giá bán 19000 đồng/Ống
Umitol-200 Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-5172-08
Thuốc Umitol-200 - VN-5172-08: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Carbamazepine 200mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 580 đồng/Viên
Unitoba-D Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-16405-13
Thuốc Unitoba-D - VN-16405-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 15mg; Dexamethasone 1mg .. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 31000 đồng/Lọ
Unopime Hộp 1lọ – SĐK VN-12378-11
Thuốc Unopime - VN-12378-11: Hộp 1lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1g. Alpa Laboratories Ltd.. Giá bán 89500 đồng/Lọ
Urocoline Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-15575-12
Thuốc Urocoline - VN-15575-12: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline 500mg/2ml. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 41800 đồng/Ống
Uroxime-750 Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-14436-12
Thuốc Uroxime-750 - VN-14436-12: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Cefuroxim 750mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 22500 đồng/Lọ
Urusel soft cap. hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-14640-12
Thuốc Urusel soft cap. - VN-14640-12: hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Acid Ursodesoxycholic 50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg 50mg; 10mg; 5mg. Young Poong Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 7500 đồng/Viên
Varifu Hộp 5 lọ X 10ml – SĐK 13238/QLD-KD
Thuốc Varifu - 13238/QLD-KD: Hộp 5 lọ X 10ml Hoạt chất Flourouracil 500mg/10ml. Argentina. Giá bán 100000 đồng/Lọ
Vastalax-10 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9903-10
Thuốc Vastalax-10 - VN-9903-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin 10mg. ACME Formulation (P) Ltd. Giá bán 500 đồng/Viên
Vastarel MR Hộp 1 vỉ 30 viên; hộp 2 vỉ x30 viên – SĐK...
Thuốc Vastarel MR - VN-7243-08: Hộp 1 vỉ 30 viên; hộp 2 vỉ x30 viên Hoạt chất Trimetazidine Dihydrochloride 35mg. Les Laboratoires Servier Industrie. Giá bán 2706 đồng/Viên
Vasticure-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15031-12
Thuốc Vasticure-20 - VN-15031-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci Rosuvastatin 20mg Rosuvastatin. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 11167 đồng/Viên
Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection Hộp 1 lọ – SĐK VN-10053-10
Thuốc Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection - VN-10053-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftriaxone natri 500mg Ceftriaxone. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 36500 đồng/Hộp
Vazortan-H tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8823-09
Thuốc Vazortan-H tablets - VN-8823-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg/12,5mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1350 đồng/Viên
Verimed Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11190-10
Thuốc Verimed - VN-11190-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mebeverine HCl 135mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 2564 đồng/Viên
Wefree Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5283-08
Thuốc Wefree - VN-5283-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 1820 đồng/Viên