Trang chủ 2020
Danh sách
Appeton Essentials Teengrow Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9981-10
Thuốc Appeton Essentials Teengrow - VN-9981-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất . Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 3730 đồng/Viên
Appeton multivitamin plus infant drops Hộp 1 chai 30ml – SĐK VN-5099-10
Thuốc Appeton multivitamin plus infant drops - VN-5099-10: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Hỗn hợp các vitamin và acid amin . Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 84000 đồng/Hộp
Arimidex (đóng gói: AstraZeneca UK Ltd. – UK) Hộp 2 vỉ x 14 viên...
Thuốc Arimidex (đóng gói: AstraZeneca UK Ltd. - UK) - VN-10735-10: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg. AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA. Giá bán 70676 đồng/Viên
Arnetine Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-6719-08
Thuốc Arnetine - VN-6719-08: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Ranitidine HCl 50mg Ranitidine/2ml. Medochemie Ltd.. Giá bán 22200 đồng/Ống
Asmaact 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12066-11
Thuốc Asmaact 5 - VN-12066-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast sodium 5mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 3900 đồng/Viên
Atcobeta-NM Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-8441-09
Thuốc Atcobeta-NM - VN-8441-09: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Miconazole Nitrat 2,0%; Neomycin Sulphat 0,5%; Betamethason (Valerat) 0,1% . Atco Laboratories Ltd.. Giá bán 28989 đồng/Hộp
Tiloxen 5 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12725-11
Thuốc Tiloxen 5 - VN-12725-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine 5mg. Penta Labs Pvt. Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên
Tobralcin Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-14875-12
Thuốc Tobralcin - VN-14875-12: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin sulfate 15mg/5ml Tobramycin. Makcur Laboratories Ltd.. Giá bán 8710 đồng/Lọ
Tolbupas 2mg hộp chứa 350 miếng dán – SĐK VN1-680-12
Thuốc Tolbupas 2mg - VN1-680-12: hộp chứa 350 miếng dán Hoạt chất tulobuterol 2mg. Nipro Patch Co., Ltd. Giá bán 39200 đồng/Miếng
Turatium Hộp 1lọ – SĐK VN-8443-09
Thuốc Turatium - VN-8443-09: Hộp 1lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium; Sulbactam sodium Ceftriaxone1g/ Sulbactam500mg. Cooper Pharma. Giá bán 48000 đồng/Lọ
Umecefa-500 Hộp 10 vỉ x 10viên – SĐK VN-7443-09
Thuốc Umecefa-500 - VN-7443-09: Hộp 10 vỉ x 10viên Hoạt chất Cefalexin monohydrate 500mg Cefalexin. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 1360 đồng/Viên
Vacrax Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-0467-06
Thuốc Vacrax - VN-0467-06: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Acyclovir 50mg/g. Samchully Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 16000 đồng/Tuýp
Valsarfast 160 Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-12019-11
Thuốc Valsarfast 160 - VN-12019-11: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Valsartan 160mg. KRKA, D.D., Novo mesto, Slovenia. Giá bán 19500 đồng/Viên
Vanco-Lyomark Hộp 10 lọ – SĐK VN-5726-10
Thuốc Vanco-Lyomark - VN-5726-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Vancomycin HCl Vancomycin 1000mg/ lọ. Lyomark Pharma GmbH. Giá bán 154980 đồng/Lọ
Veesar 80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12936-11
Thuốc Veesar 80 - VN-12936-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 80mg. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 8500 đồng/Viên
Wimaty Hộp 1 tube 15g – SĐK VN-12714-11
Thuốc Wimaty - VN-12714-11: Hộp 1 tube 15g Hoạt chất Betamethasone valerate 0,1%. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 32000 đồng/Tuýp
Ximpef Hộp 12 gói – SĐK VN-15183-12
Thuốc Ximpef - VN-15183-12: Hộp 12 gói Hoạt chất Cefdinir 250mg. ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 10400 đồng/Gói
Tetanea – SĐK QLSP-0378-11
Thuốc Tetanea - QLSP-0378-11: Hoạt chất Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU. Sanofi Pasteur. Giá bán 60900 đồng/Lọ
Newgengenetil injection Hộp 50 ống x 2ml – SĐK VN-5447-10
Thuốc Newgengenetil injection - VN-5447-10: Hộp 50 ống x 2ml Hoạt chất Netilmicin sulfate 50mg. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 33908 đồng/Ống
Beeimipem Inj Hộp 10 lọ bột pha tiêm – SĐK VN-13210-11
Thuốc Beeimipem Inj - VN-13210-11: Hộp 10 lọ bột pha tiêm Hoạt chất Imipenem monohydrate 500mg; Cilastatin sodium 500mg . Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 285000 đồng/Lọ