Danh sách

Hydrocortison-Richter injection Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-5555-08

Thuốc Hydrocortison-Richter injection - VN-5555-08: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Hydrocortisone acetate 125mg/5ml. Gedeon Richter Ltd.. Giá bán 31500 đồng/Lọ

Ilomedin 20 Hộp 5 ống 1ml – SĐK VN-6932-08

Thuốc Ilomedin 20 - VN-6932-08: Hộp 5 ống 1ml Hoạt chất Iloprost trometamol Iloprost 0,020mg/ml. Berlimed S.A.. Giá bán 623700 đồng/Ống

Indocollyre Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-12548-11

Thuốc Indocollyre - VN-12548-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Indomethacin 0,1%. Laboratoire Chauvin. Giá bán 73000 đồng/Lọ

Izolmarksans Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13257-11

Thuốc Izolmarksans - VN-13257-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Itraconazole (dưới dạng pellet 22%) 100mg Itraconazole. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 3800 đồng/Viên

Komboglyze XR Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN2-26-13

Thuốc Komboglyze XR - VN2-26-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Saxagliptin 5mg; Metformin Hydrochloride 500mg . Bristol-Myers Squibb. Giá bán 21410 đồng/Viên

Komboglyze XR Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN2-25-13

Thuốc Komboglyze XR - VN2-25-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Saxagliptin 5mg; Metformin Hydrochloride 1000mg . Bristol-Myers Squibb. Giá bán 21410 đồng/Viên

Danotan Hộp 5 khay x 10 ống x 1ml – SĐK VN-6372-08

Thuốc Danotan - VN-6372-08: Hộp 5 khay x 10 ống x 1ml Hoạt chất Phenobarbital sodium 100 mg/ml. Daihan Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Ống

DBL Gemcitabine for injection Hộp 1 lọ – SĐK VN-14988-12

Thuốc DBL Gemcitabine for injection - VN-14988-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 1g Gemcitabine. Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 2899000 đồng/Lọ

DBL Gemcitabine for injection Hộp 1 lọ – SĐK VN-14989-12

Thuốc DBL Gemcitabine for injection - VN-14989-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine hydrochloride 200mg Gemcitabine. Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 683000 đồng/Lọ

Diazepam Injection BP 10mg Hộp 10 ống 2 ml – SĐK VN-15613-12

Thuốc Diazepam Injection BP 10mg - VN-15613-12: Hộp 10 ống 2 ml Hoạt chất Diazepam 10mg/2ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 7720 đồng/Ống

Dolchis 200mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13203-11

Thuốc Dolchis 200mg - VN-13203-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac micronized 200mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 4300 đồng/Viên

Dolchis 200mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13203-11

Thuốc Dolchis 200mg - VN-13203-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac micronized 200mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 4300 đồng/Viên

Dolcontral 50mg/ml Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-11274-10

Thuốc Dolcontral 50mg/ml - VN-11274-10: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Pethidine Hydrochloride 50mg/ml. Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.. Giá bán 16800 đồng/Ống

DTvax hộp 10 lọ 5ml – SĐK QLVX-0337-11

Thuốc DTvax - QLVX-0337-11: hộp 10 lọ 5ml Hoạt chất Adsorbed diphtheria and tetanus vaccine không xác định. không xác định. Giá bán 478800 đồng/Lọ

Ducas Tab. Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5710-10

Thuốc Ducas Tab. - VN-5710-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trikali Dicitrate Bismuthate 300mg/viên. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2048 đồng/Viên

Duotrav Lọ 2,5ml – SĐK VN-5725-08

Thuốc Duotrav - VN-5725-08: Lọ 2,5ml Hoạt chất Travoprost, Timolol Travoprost 40mcg/ml, Timolol 5mg/ml. Alcon Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 320000 đồng/Lọ

Duphalac Hộp 20 gói x 10g – SĐK VN-1535-06

Thuốc Duphalac - VN-1535-06: Hộp 20 gói x 10g Hoạt chất Lactulose 10g/15ml. Solvay Pharmaceuticals B.V.. Giá bán 60604 đồng/Chai

Duspatalin retard 200 H 3 vỉ x 10 viên – SĐK 3059/QLD-KD ngày 01/4/201

Thuốc Duspatalin retard 200 - 3059/QLD-KD ngày 01/4/201: H 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất mebeverine hydrochloride 200mg. Hà Lan. Giá bán 5870 đồng/Viên

e-cOX Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK 10697/QLD-KD

Thuốc e-cOX - 10697/QLD-KD: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. Ấn độ. Giá bán 8113 đồng/Viên

Emla Hộp 5 tuýp 5g – SĐK VN-9940-10

Thuốc Emla - VN-9940-10: Hộp 5 tuýp 5g Hoạt chất Lidocain; Prilocain Mỗi gam chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg. Recipharm Karlskoga AB. Giá bán 37121 đồng/Tube