Danh sách

Flex SA Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0496-06

Thuốc Flex SA - VN-0496-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin 750mg. Mega Products (Australia) Pty., Ltd.. Giá bán 4030 đồng/Viên

Fogyldin tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2899-07

Thuốc Fogyldin tab. - VN-2899-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Buflomedil HCl 150mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Fonzidime Hộp 10 lọ – SĐK VN-1856-06

Thuốc Fonzidime - VN-1856-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidime 1g. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 55150 đồng/Lọ

Garbapia Capsule Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1808-06

Thuốc Garbapia Capsule - VN-1808-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg. Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2686 đồng/Viên

Gemnpid Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5466-08

Thuốc Gemnpid - VN-5466-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gemfibrozil 300mg. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC). Giá bán 875 đồng/Viên

Gemron (đóng gói: Daewoong Pharm. Co., Ltd. – Korea) Hộp 5 vỉ x 12...

Thuốc Gemron (đóng gói: Daewoong Pharm. Co., Ltd. - Korea) - VN-2965-07: Hộp 5 vỉ x 12 viên Hoạt chất Hỗn hợp các vitamin, acid amin, khoáng chất .. R&P Korea Co.,Ltd.. Giá bán 868 đồng/Viên

Bearoxyl Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10236-05

Thuốc Bearoxyl - VN-10236-05: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1464 đồng/Viên

Bentalex Hộp 24 vỉ x 5 viên – SĐK VN-2604-07

Thuốc Bentalex - VN-2604-07: Hộp 24 vỉ x 5 viên Hoạt chất Beta-caroten; Dl-alpha-tocopherol acetate; Men khô selen; acid ascorbic .. Boram Pharma Co., Ltd.. Giá bán 1042 đồng/Viên

Bentalex Hộp 24 vỉ x 5 viên – SĐK VN-2604-07

Thuốc Bentalex - VN-2604-07: Hộp 24 vỉ x 5 viên Hoạt chất Beta-caroten; Dl-alpha-tocopherol acetate; Men khô selen; acid ascorbic .. Boram Pharma Co., Ltd.. Giá bán 1079 đồng/Viên

Besonin Hộp 1lọ 10ml, 120liều xịt – SĐK VN-4010-07

Thuốc Besonin - VN-4010-07: Hộp 1lọ 10ml, 120liều xịt Hoạt chất Budesonide 1,28mg/ml. Synmosa Biopharma corporation. Giá bán 160000 đồng/Lọ

Bonxicam Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15497-12

Thuốc Bonxicam - VN-15497-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromelain; Crystallized Trypsin 40mg; 1mg. Chunggei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 1427 đồng/Viên

Bro-Zedex Cough Syrup Hộp 1chai 100ml – SĐK VN-7887-09

Thuốc Bro-Zedex Cough Syrup - VN-7887-09: Hộp 1chai 100ml Hoạt chất Terbutaline Sulphate; Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol . Wockhardt Life Sciences Ltd.. Giá bán 11338 đồng/Hộp

Cardimax SR Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10399-05

Thuốc Cardimax SR - VN-10399-05: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimetazidine 60mg. USV Ltd.. Giá bán 3239 đồng/Viên

Cartifast Hộp 30 gói – SĐK VN-8959-09

Thuốc Cartifast - VN-8959-09: Hộp 30 gói Hoạt chất Glucosamin sulfate posstasium chlorid 1500mg Glucosamin Sulfat. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 3184 đồng/Gói

CBI Antigrain Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1754-06

Thuốc CBI Antigrain Tablet - VN-1754-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ketorolac tromethamine 10mg. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 2050 đồng/Viên

CBIantigrain injection Hộp 10 ống x 1ml – SĐK VN-1276-06

Thuốc CBIantigrain injection - VN-1276-06: Hộp 10 ống x 1ml Hoạt chất Ketorolac tromethamine 30mg/ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 14000 đồng/Lọ

Cbimigraine capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7151-08

Thuốc Cbimigraine capsule - VN-7151-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine Dihydrochloride 5mg. Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1500 đồng/Viên

Cefrobactum Hộp 1lọ – SĐK VN-3590-07

Thuốc Cefrobactum - VN-3590-07: Hộp 1lọ Hoạt chất Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium 500mg/500mg. Sanjivani Paranteral Ltd.. Giá bán 65000 đồng/Lọ

Cefuroxime MJ 0.75 Hộp 1 lọ – SĐK VN-11594-10

Thuốc Cefuroxime MJ 0.75 - VN-11594-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefuroxime Natri 750mg Cefuroxime. M.J. Biopharm Pvt., Ltd. Giá bán 19400 đồng/Lọ

Cefuroxime MJ 0.75 Hộp 1 lọ – SĐK VN-11594-10

Thuốc Cefuroxime MJ 0.75 - VN-11594-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefuroxime Natri 750mg Cefuroxime. M.J. Biopharm Pvt., Ltd. Giá bán 19400 đồng/Lọ