Trang chủ 2020
Danh sách
Hepapro Solf caps (đóng gói: C-Tri Pharma) Hộp 20 vỉ x 5viên –...
Thuốc Hepapro Solf caps (đóng gói: C-Tri Pharma) - VN-2876-07: Hộp 20 vỉ x 5viên Hoạt chất L-Cystine; Choline hydrogen tartrate .. Hanmi Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Hexidoxime tablets Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8088-09
Thuốc Hexidoxime tablets - VN-8088-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxim. Chem Pharma Pvt. Ltd.. Giá bán 7368 đồng/Viên
Hylos 50mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11348-10
Thuốc Hylos 50mg - VN-11348-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan Postassium 50mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 1500 đồng/Viên
Ilsolu Hộp 10 lọ 5ml – SĐK VN-8283-09
Thuốc Ilsolu - VN-8283-09: Hộp 10 lọ 5ml Hoạt chất Piracetam 1g/ 5ml. Etex Pharm Inc.. Giá bán 6700 đồng/Lọ
Intafenac Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4485-07
Thuốc Intafenac - VN-4485-07: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aceclofenac 100mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 500 đồng/Viên
Intasclamo Hộp 3 vỉ x 6 viên – SĐK VN-8759-09
Thuốc Intasclamo - VN-8759-09: Hộp 3 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxicillin; Kali Clavulanat Amoxicllin 500mg; Acid Klavulanic 125mg. Akums Drugs & Pharmaceutical Ltd. Giá bán 5297 đồng/Viên
Chempod-200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6997-08
Thuốc Chempod-200 - VN-6997-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim 200mg. Chemfar Organics Pvt Ltd.. Giá bán 4190 đồng/Viên
Chuocomin Caps Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10090-10
Thuốc Chuocomin Caps - VN-10090-10: Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Chunggei Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2666.67 đồng/Viên
Citysaam Hộp 1 lọ 4ml – SĐK VN-16823-13
Thuốc Citysaam - VN-16823-13: Hộp 1 lọ 4ml Hoạt chất Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1g/4ml . M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.. Giá bán 84640 đồng/Lọ
Colchicine Capel Hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK VN-5789-08
Thuốc Colchicine Capel - VN-5789-08: Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Colchicine kết tinh 1mg. Aventis Intercontinental. Giá bán 5000 đồng/Viên
Combigan Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN1-122-09
Thuốc Combigan - VN1-122-09: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Brimonidine tartrate, Timolol maleat 1ml dung dịch chứa Brimonidine tartrate 2,0mg; Tim. Allergan Pharmaceuticals Ireland. Giá bán 166845 đồng/Lọ
DaewonTrigel Susp. Hộp 20 gói x 10 ml – SĐK VN-3156-07
Thuốc DaewonTrigel Susp. - VN-3156-07: Hộp 20 gói x 10 ml Hoạt chất Oxethazaine, Dried Aluminium hydroxide gel, magnesi hydroxide .. Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Gói
Daewoong Newlanta Hộp 20 gói x 10ml – SĐK VN-1302-06
Thuốc Daewoong Newlanta - VN-1302-06: Hộp 20 gói x 10ml Hoạt chất Gel Nhôm hydroxyd; Magne hydroxyd .. Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Gói
DBLGemcitabine 1g hộp 1 lọ – SĐK 1265/QLD-KD
Thuốc DBLGemcitabine 1g - 1265/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine 1g. Úc. Giá bán 2900000 đồng/Lọ
DBL Gemcitabine 200mg hộp 1 lọ – SĐK 857/QLD-KD
Thuốc DBL Gemcitabine 200mg - 857/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine 200mg. Úc. Giá bán 690000 đồng/Lọ
Fargel Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9111-09
Thuốc Fargel - VN-9111-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel Bisulfat Clopidogrel 75mg/ viên. Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.. Giá bán 5770 đồng/Viên
Diphereline 0.1mg Hộp chứa 7 lọ thuốc bột và 7 ống dung môi –...
Thuốc Diphereline 0.1mg - VN-11583-10: Hộp chứa 7 lọ thuốc bột và 7 ống dung môi Hoạt chất Triptorelin acetat Triptorelin 0,1mg. Ipsen Pharma Biotech. Giá bán 183600 đồng/Lọ
Dobutamine Hộp 1 lọ 20ml; Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ...
Thuốc Dobutamine - VN-9083-09: Hộp 1 lọ 20ml; Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 20ml Hoạt chất Dobutamine HCl Dobutamine 12,5mg/ml. Hospira, Inc.. Giá bán 120000 đồng/Lọ
Docetaxel Teva Hộp chứa 1 lọ 0.72ml và 1 lọ dung môi 1.28ml; dung...
Thuốc Docetaxel Teva - 9300/QLD-KD: Hộp chứa 1 lọ 0.72ml và 1 lọ dung môi 1.28ml; dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hoạt chất Docetaxel 20mg. Hungary. Giá bán 1850000 đồng/Lọ
Dolchis Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10218-05
Thuốc Dolchis - VN-10218-05: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Edotolac 200mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 4500 đồng/Viên