Trang chủ 2020
Danh sách
Ceftrimini Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8699-09
Thuốc Ceftrimini - VN-8699-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2590 đồng/Viên
Ceftrimini Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8698-09
Thuốc Ceftrimini - VN-8698-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 1300 đồng/Viên
Celestoderm V with Gentamicin Hộp 1 tuýp 5g; 10g – SĐK VN-6800-08
Thuốc Celestoderm V with Gentamicin - VN-6800-08: Hộp 1 tuýp 5g; 10g Hoạt chất Betamethasone; Gentamycin .. PT Schering Plough Indonesia Tbk. Giá bán 56300 đồng/Tuýp
Celestoderm V with Gentamicin Hộp 1 tuýp 5g; 10g – SĐK VN-6800-08
Thuốc Celestoderm V with Gentamicin - VN-6800-08: Hộp 1 tuýp 5g; 10g Hoạt chất Betamethasone; Gentamycin .. PT Schering Plough Indonesia Tbk. Giá bán 30200 đồng/Tuýp
Cilzec 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11962-11
Thuốc Cilzec 40 - VN-11962-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg. MSN Laboratories Privates Limited (Formulations Division). Giá bán 6820 đồng/Viên
Cilzec 80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11963-11
Thuốc Cilzec 80 - VN-11963-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg. MSN Laboratories Privates Limited (Formulations Division). Giá bán 9570 đồng/Viên
Viceba Tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5633-10
Thuốc Viceba Tab. - VN-5633-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ginkgo biloba extract 40mg/viên. Etex Pharm Inc.. Giá bán 998 đồng/Viên
AB Ausbiobone Hộp 5 vỉ x 12 viên – SĐK VN-15842-12
Thuốc AB Ausbiobone - VN-15842-12: Hộp 5 vỉ x 12 viên Hoạt chất Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate 295mg Glucosamin; 45,5mg; 10mg. Probiotec Pharma Pty., Ltd.. Giá bán 4166.667 đồng/Viên
Abingem 200 Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm – SĐK VN2-53-13
Thuốc Abingem 200 - VN2-53-13: Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg/lọ . Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.. Giá bán 547500 đồng/Lọ
Aceteming Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9905-10
Thuốc Aceteming - VN-9905-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetaminophen, Caffein 500mg/65mg. Crown pharm. Co., LTD. Giá bán 761 đồng/Viên
Aldinir Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên –...
Thuốc Aldinir - VN-7433-09: Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Alembic Ltd.. Giá bán 13750 đồng/Viên
Aldinir Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên –...
Thuốc Aldinir - VN-7433-09: Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Alembic Ltd.. Giá bán 12500 đồng/Viên
Alembic Azithral Liquid Hộp 1 chai 15ml – SĐK VN-13475-11
Thuốc Alembic Azithral Liquid - VN-13475-11: Hộp 1 chai 15ml Hoạt chất Azithromycin 40mg/1ml. Alembic Limited. Giá bán 50400 đồng/Chai
Alimpenam-C Hộp 1 lọ – SĐK VN-16108-13
Thuốc Alimpenam-C - VN-16108-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Imipenem (dưới dạng Imipenem natri) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg . Alembic Pharmaceuticals Limited. Giá bán 240000 đồng/Lọ
Amoksiklav Quick Tabs 1000mg Hộp 7 vỉ x 2 viên – SĐK VN-7727-09
Thuốc Amoksiklav Quick Tabs 1000mg - VN-7727-09: Hộp 7 vỉ x 2 viên Hoạt chất Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali Amoxicilin trihydrate 875mg; clavulanate kali 125m. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 11786 đồng/Viên
Amoksiklav Quick Tabs 625 mg Hộp 7 vỉ x 2 viên – SĐK VN-7728-09
Thuốc Amoksiklav Quick Tabs 625 mg - VN-7728-09: Hộp 7 vỉ x 2 viên Hoạt chất Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali Amoxicilin trihydrate 500mg; clavulanate kali 125m. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 10500 đồng/Viên
Ampodox-100 Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-14073-11
Thuốc Ampodox-100 - VN-14073-11: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. AMN Life Science Pvt. Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Anastrozole Tablets Lọ 30 viên – SĐK VN2-73-13
Thuốc Anastrozole Tablets - VN2-73-13: Lọ 30 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Roxane Laboratories Inc.. Giá bán 60000 đồng/Viên
Arcoxia 120mg (đóng gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (Australia) Hộp 1...
Thuốc Arcoxia 120mg (đóng gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (Australia) - VN-10410-10: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 120mg. Merck & Co., Inc.. Giá bán 18726 đồng/Viên
Arcoxia 30mg (đóng gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (Australia) Hộp 3...
Thuốc Arcoxia 30mg (đóng gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (Australia) - VN-10411-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 30mg. Merck & Co., Inc.. Giá bán 14223 đồng/Viên