Danh sách

Luotai Lọ 30 viên – SĐK VN-9723-10

Thuốc Luotai - VN-9723-10: Lọ 30 viên Hoạt chất Panax notoginseng saponins 100mg/ viên. Kunming Pharmaceutical Corp.. Giá bán 7409 đồng/Viên

Amcef-plus Hộp lớn 10 vỉ x 6 viên; hộp nhỏ 2 vỉ x6 viên...

Thuốc Amcef-plus - VN-16198-13: Hộp lớn 10 vỉ x 6 viên; hộp nhỏ 2 vỉ x6 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg 500mg. Unimax Laboratories. Giá bán 2125 đồng/Viên

Amiodarone Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12626-11

Thuốc Amiodarone - VN-12626-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amiodarone HCL 200mg Amiodarone. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1600 đồng/Viên

Carbimazole Tablets BP 5mg Hộp 10 vỉ x 10viên – SĐK VN-11290-10

Thuốc Carbimazole Tablets BP 5mg - VN-11290-10: Hộp 10 vỉ x 10viên Hoạt chất Carbimazole 5mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 210 đồng/Viên

Ceftriaxone Panpharma Hộp 25 lọ – SĐK VN-14834-12

Thuốc Ceftriaxone Panpharma - VN-14834-12: Hộp 25 lọ Hoạt chất Ceftriaxone natri 1g Ceftriaxone. Panpharma. Giá bán 65000 đồng/Lọ

Cenoxib 200 Hộp 4 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14634-12

Thuốc Cenoxib 200 - VN-14634-12: Hộp 4 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Hộp 100 ống x 10ml – SĐK VN-4128-07

Thuốc Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% - VN-4128-07: Hộp 100 ống x 10ml Hoạt chất Sodium Bicarbonate 8,4%. Laboratoires Renaudin. Giá bán 22115 đồng/Ống

Spasmomen Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-55-13

Thuốc Spasmomen - VN2-55-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Otilonium bromide 40mg . Berlin-Chemie AG (Menarini Group). Giá bán 3535 đồng/Viên

Spirem 25 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8872-09

Thuốc Spirem 25 - VN-8872-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Spironolactone 25mg. Remedica Ltd.. Giá bán 1980 đồng/Viên

Sunprolomet 50 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9390-09

Thuốc Sunprolomet 50 - VN-9390-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metoprolol succinate 50mg. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên

suprane chai 240ml – SĐK không xđ

Thuốc suprane - không xđ: chai 240ml Hoạt chất Desflurane không xđ. không xđ. Giá bán 2700000 đồng/Chai

Sympal inject Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN2-28-13

Thuốc Sympal inject - VN2-28-13: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Dexketoprofen trometamol 50mg/2ml . A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. Giá bán 21210 đồng/Ống

Telpil H Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11791-11

Thuốc Telpil H - VN-11791-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan, Hydrochlorothiazide 40mg;12,5mg. M/S Psychotropics India Limited. Giá bán 6570 đồng/Viên

Tifaxcin 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13937-11

Thuốc Tifaxcin 200 - VN-13937-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2797.2 đồng/Viên

Tifaxcin 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13937-11

Thuốc Tifaxcin 200 - VN-13937-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2797.2 đồng/Viên

T-Moduvax Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10336-10

Thuốc T-Moduvax - VN-10336-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2100 đồng/Viên

Tonact 10 Hộp 1 vỉ X 10 viên; hộp 10 vỉ X 10 viên...

Thuốc Tonact 10 - VN-15037-12: Hộp 1 vỉ X 10 viên; hộp 10 vỉ X 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin. Lupin Ltd.. Giá bán 3100 đồng/Viên

Topisone Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-5282-08

Thuốc Topisone - VN-5282-08: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Betamethasone Dipropionate, Clotrimazol, Gentamycin sulphate .. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 14800 đồng/Tuýp

Tri-Genol Hộp 1 tuýp 10g kem – SĐK VN-16501-13

Thuốc Tri-Genol - VN-16501-13: Hộp 1 tuýp 10g kem Hoạt chất Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrochloride 100mg/10g kem) 88,88mg/10g kem . New Gene Pharm Inc.. Giá bán 16880 đồng/Tuýp

Ulpan Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13536-11

Thuốc Ulpan - VN-13536-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole Sodium Sesquihydrate 40mg Pantoprazole. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2500 đồng/Viên