Trang chủ 2020
Danh sách
Unopime Hộp 1lọ – SĐK VN-12378-11
Thuốc Unopime - VN-12378-11: Hộp 1lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1g. Alpa Laboratories Ltd.. Giá bán 91223 đồng/Lọ
Transmetil 500mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-260-10
Thuốc Transmetil 500mg - VN1-260-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ademetionine 500mg/ viên. Cadila Healthcare, Ltd.. Giá bán 40000 đồng/Viên
Aptathione Hộp 1 lọ 600mg – SĐK VN-12692-11
Thuốc Aptathione - VN-12692-11: Hộp 1 lọ 600mg Hoạt chất Glutathion 600mg. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 68000 đồng/Lọ
Cefipron sachet Hộp 10 gói – SĐK VN-12802-11
Thuốc Cefipron sachet - VN-12802-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixime 100mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4455 đồng/Gói
Novitraxon Hộp 1 lọ – SĐK VN-12930-11
Thuốc Novitraxon - VN-12930-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 43500 đồng/Lọ
Veesar 80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12936-11
Thuốc Veesar 80 - VN-12936-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 80mg. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 8500 đồng/Viên
Peg – Grafeel Hộp gồm 3 hộp nhỏ x 1 bơm tiêm – SĐK...
Thuốc Peg - Grafeel - QLSP-0636-13: Hộp gồm 3 hộp nhỏ x 1 bơm tiêm Hoạt chất Pegfilgrastim 6.0mg 6 mg. Dr. Reddy - India. Giá bán 5460000 đồng/Bơm tiêm
ZA Hộp 1 ống x 10g – SĐK VN-0271-06
Thuốc ZA - VN-0271-06: Hộp 1 ống x 10g Hoạt chất Acid Azelaic 200mg/g. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC). Giá bán 38000 đồng/Ống
Headache cap Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0895-06
Thuốc Headache cap - VN-0895-06: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine Dihydrochloride 5mg Flunarizine. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2100 đồng/Viên
Benflux Hộp 1lọ 100ml – SĐK VN-10061-10
Thuốc Benflux - VN-10061-10: Hộp 1lọ 100ml Hoạt chất Salbutamol sulfat, Bromhexin HCl, Guaiphenesin, Menthol . Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 17925 đồng/Lọ
Magycon Hộp 10 vỉ x 9 viên – SĐK VN-10130-10
Thuốc Magycon - VN-10130-10: Hộp 10 vỉ x 9 viên Hoạt chất Magnesi trisilicat; Nhôm hydroxid khô; Simethicon Mỗi viên chứa: Magnesi trisilicat 250mg; Nhôm hydr. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 554 đồng/Viên
Topoxime Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10142-10
Thuốc Topoxime - VN-10142-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 250mg Cefuroxime. Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 3520 đồng/Viên
Topoxime Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10143-10
Thuốc Topoxime - VN-10143-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil 125mg Cefuroxime. Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 2191 đồng/Viên
Topoxime Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10144-10
Thuốc Topoxime - VN-10144-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 6440 đồng/Viên
Pentasa 1g Hộp 7 lọ và 7 bao nhựa – SĐK VN-10246-10
Thuốc Pentasa 1g - VN-10246-10: Hộp 7 lọ và 7 bao nhựa Hoạt chất Mesalazine 1g/100ml. Ferring-Léciva, a.s.. Giá bán 222585 đồng/Lọ
Azintal Forte Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10277-10
Thuốc Azintal Forte - VN-10277-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicone . Ilyang Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Succinimide Pharbiol Hộp 30 gói x 3g – SĐK VN-1030-06
Thuốc Succinimide Pharbiol - VN-1030-06: Hộp 30 gói x 3g Hoạt chất Succinimide 3g. S.E.R.P. Giá bán 5645 đồng/Gói
Seofen Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-10566-10
Thuốc Seofen Inj - VN-10566-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxon Natri 1g Ceftriaxone. Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 26000 đồng/Lọ
Lipovas Hộp 10 vỉ x 5 viên – SĐK VN-10583-10
Thuốc Lipovas - VN-10583-10: Hộp 10 vỉ x 5 viên Hoạt chất Atorvastatin 20mg. Strides Arcolab Ltd.. Giá bán 7900 đồng/Viên
YSPPoro Suspension 250mg/5ml Lọ 60ml – SĐK VN-10709-10
Thuốc YSPPoro Suspension 250mg/5ml - VN-10709-10: Lọ 60ml Hoạt chất Paracetamol 50mg/ml. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 20000 đồng/Lọ