Danh sách

Esrisone tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16354-13

Thuốc Esrisone tablet - VN-16354-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Eperisone HCl 50mg 50mg. Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên

Essecalcin 50 Hộp 5 ống 1ml – SĐK VN-13620-11

Thuốc Essecalcin 50 - VN-13620-11: Hộp 5 ống 1ml Hoạt chất Calcitonin tổng hợp từ cá hồi 50IU/ml. Esseti Farmaceutici S.R.L.. Giá bán 50000 đồng/Ống

Etosafe Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12771-11

Thuốc Etosafe - VN-12771-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac 200mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 3599 đồng/Viên

Euroseafox Suspension Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống – SĐK VN-16212-13

Thuốc Euroseafox Suspension - VN-16212-13: Hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg/5ml sau khi pha: 40mg Cefpodoxime/ 5ml. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Hộp

FEB C37 Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-15197-12

Thuốc FEB C37 - VN-15197-12: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Paracetamol 10mg/ml. Amanta Healthcare Limited. Giá bán 35500 đồng/Hộp

Ferrovit Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9301-09

Thuốc Ferrovit - VN-9301-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sắt Fumarate, acid folic, Vitamin B12 162mg; 0,75mg; 7,5mcg. Mega Lifesciences Ltd.. Giá bán 732 đồng/Viên

Bambec Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16125-13

Thuốc Bambec - VN-16125-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bambuterol hydrochloride 10mg . AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 5640 đồng/Viên

Benetil-F Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15495-12

Thuốc Benetil-F - VN-15495-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine dihydrochloride 5mg Flunarizine. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1900 đồng/Viên

Bio-panto Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên – SĐK VN-12192-11

Thuốc Bio-panto - VN-12192-11: Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol Natri Sesquihydrate 40mg. Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 1796 đồng/Viên

Bonmax Hộp 10 vỉ x 7 viên – SĐK VN-10163-10

Thuốc Bonmax - VN-10163-10: Hộp 10 vỉ x 7 viên Hoạt chất Raloxifene 60mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 4720 đồng/Viên

Bonxicam Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15497-12

Thuốc Bonxicam - VN-15497-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromelain; Crystallized Trypsin 40mg; 1mg. Chunggei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 1427 đồng/Viên

Brilinta Hộp 6 vỉ x10 viên – SĐK VN2-106-13

Thuốc Brilinta - VN2-106-13: Hộp 6 vỉ x10 viên Hoạt chất Ticagrelor 90mg . AstraZeneca AB. Giá bán 22677 đồng/Viên

Broma Tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14317-11

Thuốc Broma Tab. - VN-14317-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidone maleate 10mg domperidone. Alpha Pharm. Co,. Ltd.. Giá bán 395 đồng/Viên

Btoinfaxin Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12533-11

Thuốc Btoinfaxin Tablet - VN-12533-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. BTO Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 1205 đồng/Viên

Carboplatin Sindan Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-11618-10

Thuốc Carboplatin Sindan - VN-11618-10: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 150mg/15ml. S.C.Sindan-Pharma SRL. Giá bán 378000 đồng/Hộp

Cartisafe Hộp 1lọ 30 viên – SĐK VN-7425-09

Thuốc Cartisafe - VN-7425-09: Hộp 1lọ 30 viên Hoạt chất Glucosamin sulfate; Chondroitin sulfate 500mg/100mg. US.Apothecary Crown Laboratory. Giá bán 2800 đồng/Viên

Cavinton Hộp 2 vỉ x 25 viên – SĐK VN-8749-04

Thuốc Cavinton - VN-8749-04: Hộp 2 vỉ x 25 viên Hoạt chất Vinpocetine 5mg. Gedeon Richter Ltd.. Giá bán 1407 đồng/Viên

Cavinton Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-8750-04

Thuốc Cavinton - VN-8750-04: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Vinpocetine 10mg/2ml. Gedeon Richter Ltd.. Giá bán 10080 đồng/Ống

Ceftazidime for Injection USP 1000mg Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm...

Thuốc Ceftazidime for Injection USP 1000mg - VN-4162-07: Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Ceftazidime 1000mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 51000 đồng/Lọ

Ceftriaxon 1g Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml – SĐK VN-7104-08

Thuốc Ceftriaxon 1g - VN-7104-08: Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone. Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Lọ