Trang chủ 2020
Danh sách
Rupafin Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN2-40-13
Thuốc Rupafin - VN2-40-13: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) 10mg . J.Uriach and Cía., S.A.. Giá bán 9400 đồng/Viên
Ry-lpin Capsule Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9172-09
Thuốc Ry-lpin Capsule - VN-9172-09: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Chunggei Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên
Safix 200 Hộp 2 vỉ x 10viên – SĐK VN-8503-09
Thuốc Safix 200 - VN-8503-09: Hộp 2 vỉ x 10viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Swiss Pharma PVT.LTD.. Giá bán 4897 đồng/Viên
Sanbepelastin Hộp 1 lọ – SĐK VN-16122-13
Thuốc Sanbepelastin - VN-16122-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg . PT. Sanbe Farma. Giá bán 275000 đồng/Lọ
Scilin M30 (30/70) Hộp 1lọ 10ml – SĐK VN-8740-09
Thuốc Scilin M30 (30/70) - VN-8740-09: Hộp 1lọ 10ml Hoạt chất Recombinant Humant Insulin 100IU/ml. Bioton S.A.. Giá bán 260000 đồng/Lọ
Scilin R Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-15920-12
Thuốc Scilin R - VN-15920-12: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Recombinant human insulin 100IU/ml. Bioton S.A.. Giá bán 260000 đồng/Lọ
Methotrexat 2.5 Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK 15384/QLD-KD
Thuốc Methotrexat 2.5 - 15384/QLD-KD: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Methotrexat 2,5 mg. Cyprus. Giá bán 2500 đồng/Viên
Andorse 0,5% w/v Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-5488-10
Thuốc Andorse 0,5% w/v - VN-5488-10: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Metronidazole 0,5% w/v. Marck Biosciences Limited. Giá bán 15500 đồng/Chai
Micrex-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10431-10
Thuốc Micrex-500 - VN-10431-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Micro Labs Ltd.. Giá bán 6880 đồng/Viên
Migranol Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN2-64-13
Thuốc Migranol - VN2-64-13: Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate) 50mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 63000 đồng/Viên
Monovas 5mg Hộp 1vỉ x 20viên – SĐK VN-8087-09
Thuốc Monovas 5mg - VN-8087-09: Hộp 1vỉ x 20viên Hoạt chất Amlodipin besilate 5mg Amlodipine. Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.. Giá bán 3017 đồng/Viên
Multihance Hộp 1 lọ – SĐK 15425/QLD-KD
Thuốc Multihance - 15425/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gadobenic acid . Italy. Giá bán 610000 đồng/Lọ
Nametole Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7482-09
Thuốc Nametole - VN-7482-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg/ viên. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4950 đồng/Viên
Natrilix SR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16509-13
Thuốc Natrilix SR - VN-16509-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Indapamide 1,25mg . Les Laboratoires Servier Industrie. Giá bán 3265.5 đồng/Viên
Naxyfresh Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên – SĐK VN-17176-13
Thuốc Naxyfresh - VN-17176-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên Hoạt chất Rebamipid 100mg . KMS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3488 đồng/Viên
Neklitro-500 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-12330-11
Thuốc Neklitro-500 - VN-12330-11: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Nestor Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5700 đồng/Viên
Nelticine Inj Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-10436-10
Thuốc Nelticine Inj - VN-10436-10: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Netilmicin sulfate 100mg Netilmicin/2ml. SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd. Giá bán 37400 đồng/Ống
Newfactan Hộp 1 lọ – SĐK VN-16295-13
Thuốc Newfactan - VN-16295-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bovine lung surfactant 120mg 120mg. Yuhan Corporation. Giá bán 7290000 đồng/Lọ
Nexium hộp 4 vỉ 7 viên – SĐK 11303/QLD-KD
Thuốc Nexium - 11303/QLD-KD: hộp 4 vỉ 7 viên Hoạt chất Esomprazole magnesium trihydrate 40mg. Sweden. Giá bán 18133 đồng/Viên
Nexium hộp 4 vỉ 7 viên – SĐK 11303/QLD-KD
Thuốc Nexium - 11303/QLD-KD: hộp 4 vỉ 7 viên Hoạt chất Esomprazol magnesium trihydrate 20mg. Sweden. Giá bán 16840 đồng/Viên