Trang chủ 2020
Danh sách
Cbipenem Hộp 1 lọ x 1g – SĐK VN-9547-10
Thuốc Cbipenem - VN-9547-10: Hộp 1 lọ x 1g Hoạt chất Meropenem 1g. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 270000 đồng/Lọ
Daeshinprotase Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13103-11
Thuốc Daeshinprotase - VN-13103-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromelain, Crystallized Trypsin 40mg, 1mg. Dae Hwa Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1600 đồng/Viên
Nidicef 300 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-7449-09
Thuốc Nidicef 300 - VN-7449-09: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.. Giá bán 11600 đồng/Viên
Vodrox 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0226-06
Thuốc Vodrox 500 - VN-0226-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Bravo Healthcare Ltd.. Giá bán 989 đồng/Viên
Gomez Hộp 1 lọ – SĐK VN-9080-09
Thuốc Gomez - VN-9080-09: Hộp 1 lọ Hoạt chất Omeprazole Natri Omeprazole 40mg/ lọ. Gufic Stridden Biopharma Pvt., Ltd.. Giá bán 35661 đồng/Lọ
Soreless Tablets Chai nhựa trắng 100 viên, 500 viên – SĐK VN-5707-10
Thuốc Soreless Tablets - VN-5707-10: Chai nhựa trắng 100 viên, 500 viên Hoạt chất Atropin sulfat; Hyoscyamine sulfat; Scopolamine HBr; Phenobarbital . Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 109 đồng/Viên
Anaferon 3 mg Hộp 20 viên – SĐK VN1-502-11
Thuốc Anaferon 3 mg - VN1-502-11: Hộp 20 viên Hoạt chất các kháng thể gắn với Interferon gamma ở người (hỗn hợp pha loãng của hoạt chất trong nước - Ethanol) 3 MG. Nga. Giá bán 4950 đồng/Viên
Anaferon for Children 3mg Hộp 20 viên – SĐK VN1-503-11
Thuốc Anaferon for Children 3mg - VN1-503-11: Hộp 20 viên Hoạt chất các kháng thể gắn với Interferon gamma ở người (hỗn hợp pha loãng của hoạt chất trong nước - Ethanol) 3 mg. Nga. Giá bán 4950 đồng/Viên
Acnotin 20 Hộp 6 vỉ x 5 viên – SĐK VN-7742-09
Thuốc Acnotin 20 - VN-7742-09: Hộp 6 vỉ x 5 viên Hoạt chất Isotretinoin 20mg. Mega Lifesciences Ltd.. Giá bán 15000 đồng/Viên
Repampia Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16727-13
Thuốc Repampia - VN-16727-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rebamipid 100mg . Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2998 đồng/Viên
Torolium MT Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13898-11
Thuốc Torolium MT - VN-13898-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidone 10mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1100 đồng/Viên
Bisotab-5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6980-08
Thuốc Bisotab-5 - VN-6980-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol Fumarate 5mg. Penta Labs Pvt. Ltd.. Giá bán 2861 đồng/Viên
Zydcox 90 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12386-11
Thuốc Zydcox 90 - VN-12386-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Viên
Ery enfants hộp 24 gói – SĐK 8257/QLD-KD
Thuốc Ery enfants - 8257/QLD-KD: hộp 24 gói Hoạt chất Erythromycin base 250mg. NULL. Giá bán 4624 đồng/Gói
Neo-Codion Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK 4604/QCD-CN
Thuốc Neo-Codion - 4604/QCD-CN: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Codein Camphosulfonat 25 25mg. NULL. Giá bán 2993 đồng/Viên
Meladinine Hộp 30 viên – SĐK GPNK 198
Thuốc Meladinine - GPNK 198: Hộp 30 viên Hoạt chất Methoxsalene 10mg. Pháp. Giá bán 4200 đồng/Viên
Catapressan Hộp 10 ống – SĐK GPNK 22513
Thuốc Catapressan - GPNK 22513: Hộp 10 ống Hoạt chất Clonidine chlorhydrate 0,15mg. Spain. Giá bán 28000 đồng/Ống
Reumoxicam Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 9 vỉ x 10 viên; hộp...
Thuốc Reumoxicam - VN-16925-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 9 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg . Farmak JSC. Giá bán 2391 đồng/Viên
DBL Oxaliplatin Hộp 1 lọ 1g – SĐK VN-17003-13
Thuốc DBL Oxaliplatin - VN-17003-13: Hộp 1 lọ 1g Hoạt chất Oxaliplatin 100mg/1000mg . Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 5900000 đồng/Lọ
DBL Oxaliplatin Hộp 1 lọ 500mg – SĐK VN-17004-13
Thuốc DBL Oxaliplatin - VN-17004-13: Hộp 1 lọ 500mg Hoạt chất Oxaliplatin 50mg/500mg . Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 3300000 đồng/Lọ