Trang chủ 2020
Danh sách
Vifenac Hộp 10 ống 3ml; hộp 50 ống 3ml – SĐK VN-16985-13
Thuốc Vifenac - VN-16985-13: Hộp 10 ống 3ml; hộp 50 ống 3ml Hoạt chất Diclofenac natri 75mg/3ml . Vitrofarma S.A., Plant 8. Giá bán 4900 đồng/Ống
Uruso 300mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7120-08
Thuốc Uruso 300mg - VN-7120-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Ursodesoxycholic 300mg. Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 13050 đồng/Viên
Gemcisan Hộp 1 lọ – SĐK VN2-160-13
Thuốc Gemcisan - VN2-160-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dd Gemcitabine hydrochloride) 200mg/lọ . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 600000 đồng/Lọ
Gemcitabine Teva 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-7-13
Thuốc Gemcitabine Teva 200mg - VN2-7-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg 2mg/ml. Pharmachemie BV. Giá bán 600000 đồng/Lọ
Gemcitabine Teva 2000mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-6-13
Thuốc Gemcitabine Teva 2000mg - VN2-6-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 2000mg 2mg/ml. Pharmachemie BV. Giá bán 4500000 đồng/Lọ
Gemcitabine Teva 1000mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-5-13
Thuốc Gemcitabine Teva 1000mg - VN2-5-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg 2mg/ml. Pharmachemie BV. Giá bán 2300000 đồng/Lọ
Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y Hộp 10 vỉ nhôm x 10 viên – SĐK...
Thuốc Clindamycin hydrochloride 150mg cap Y.Y - VN-4666-07: Hộp 10 vỉ nhôm x 10 viên Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride 150mg. Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 937 đồng/Viên
Axotone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2761-07
Thuốc Axotone - VN-2761-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 1692 đồng/Viên
Sahelon Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4600-07
Thuốc Sahelon - VN-4600-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole natri 40mg Pantoprazole. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 868 đồng/Viên
Bipheran capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4871-07
Thuốc Bipheran capsule - VN-4871-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 75mg. Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2180 đồng/Viên
Angizaar-25 Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-2423-06
Thuốc Angizaar-25 - VN-2423-06: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Losartan Postassium 25mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 611 đồng/Viên
Angizaar-50 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1430-06
Thuốc Angizaar-50 - VN-1430-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium 50mg. Micro Labs Limited. Giá bán 998 đồng/Viên
Zintatine 20 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8517-09
Thuốc Zintatine 20 - VN-8517-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 20mg/ viên. Elegant Drugs PVT. Ltd.. Giá bán 208 đồng/Viên
Pionorm-M 15 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1457-06
Thuốc Pionorm-M 15 - VN-1457-06: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin Hydrochloride; Pioglitazon Hydrochloride .. Micro Labs Ltd.. Giá bán 4258 đồng/Viên
Medliflox 200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5653-08
Thuốc Medliflox 200 - VN-5653-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 495 đồng/Viên
Rabenis-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5853-08
Thuốc Rabenis-20 - VN-5853-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Natri Rabeprazole 20mg/ viên. Kniss Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 868 đồng/Viên
Tamifine Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-4033-07
Thuốc Tamifine - VN-4033-07: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamoxifen Citrate 20mg Tamoxifen. Medochemie Ltd.. Giá bán 2809 đồng/Viên
Metpure-XL 25 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2981-07
Thuốc Metpure-XL 25 - VN-2981-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất S(-) Metoprolol succinate tương ứng 25mg S(-) Metoprolol tartrate. Emcure Pharmaceuticals Limited. Giá bán 3705 đồng/Viên
Medamben Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5525-10
Thuốc Medamben - VN-5525-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 4496 đồng/Viên
Loratadine Tablets 10mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8331-09
Thuốc Loratadine Tablets 10mg - VN-8331-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Windlas Biotech Ltd.. Giá bán 193 đồng/Viên