Danh sách

Pencid-200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5574-08

Thuốc Pencid-200 - VN-5574-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg. Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 2616 đồng/Viên

Pepnic Hộp 5vỉ x 10viên – SĐK VN-6100-08

Thuốc Pepnic - VN-6100-08: Hộp 5vỉ x 10viên Hoạt chất Alpha Amylase, Papain, Simethicon .. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 686 đồng/Viên

Sulbactomax 1.5g Hộp 1lọ – SĐK VN-8047-09

Thuốc Sulbactomax 1.5g - VN-8047-09: Hộp 1lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium; Sulbactam sodium 1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam. Venus Remedies Ltd.. Giá bán 36442 đồng/Hộp

Tergood H5000 Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi – SĐK VN-5149-10

Thuốc Tergood H5000 - VN-5149-10: Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi Hoạt chất Vitamin B1, B6, B12 50mg;250mg;5000mcg. NCPC International Corp.. Giá bán 7120 đồng/Lọ

Wosulin 30/70 Hộp 1 lọ x 10ml – SĐK VN-0692-06

Thuốc Wosulin 30/70 - VN-0692-06: Hộp 1 lọ x 10ml Hoạt chất Human Insulin 40IU/ml. Wockhardt Ltd.. Giá bán 89165 đồng/Lọ

Wosulin-N Hộp 1 lọ x 10ml – SĐK VN-0694-06

Thuốc Wosulin-N - VN-0694-06: Hộp 1 lọ x 10ml Hoạt chất Human Insulin 40IU/ml. Wockhardt Ltd.. Giá bán 89165 đồng/Lọ

Piracetam-Egis Hộp 1 lọ 60 viên – SĐK VN-16481-13

Thuốc Piracetam-Egis - VN-16481-13: Hộp 1 lọ 60 viên Hoạt chất Piracetam 400mg . Egis Pharmaceuticals Public Limited Company. Giá bán 1553 đồng/Viên

Piracetam-Egis Hộp 1 lọ 30 viên – SĐK VN-16482-13

Thuốc Piracetam-Egis - VN-16482-13: Hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Piracetam 800mg . Egis Pharmaceuticals Public Limited Company. Giá bán 2819 đồng/Viên

Atproton Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9742-10

Thuốc Atproton - VN-9742-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole natri 20mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3043 đồng/Viên

Getzome 40mg Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất – SĐK VN-11571-10

Thuốc Getzome 40mg - VN-11571-10: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất Hoạt chất Omeprazole Natri 40mg Omeprazole. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 63579 đồng/Lọ

DaewoongURSA-S Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2964-07

Thuốc DaewoongURSA-S - VN-2964-07: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Ursodesoxycholic; Thiamin nitrate; Riboflavin .. R&P Korea Co.,Ltd.. Giá bán 3166 đồng/Viên

Zixocam Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15639-12

Thuốc Zixocam - VN-15639-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 197 đồng/Viên

Megaray Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-16184-13

Thuốc Megaray - VN-16184-13: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Gadopentetate meglumine 371,4mg/ml; Monomeglumine (Meglumine) 98,6mg/ml . Dongkook pharm Co.,Ltd.. Giá bán 526000 đồng/Lọ

Fecimfort 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8038-09

Thuốc Fecimfort 200 - VN-8038-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg/ viên. Elegant Drugs PVT. Ltd.. Giá bán 2100 đồng/Viên

Combilipid Peri Injection Túi 3 ngăn 1440ml – SĐK VN-9610-10

Thuốc Combilipid Peri Injection - VN-9610-10: Túi 3 ngăn 1440ml Hoạt chất Amino acid, Glucose, Chất béo 2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml. Choongwae Corporation. Giá bán 500000 đồng/Túi

Combilipid Peri Injection Túi 3 ngăn 1920ml – SĐK VN-9610-10

Thuốc Combilipid Peri Injection - VN-9610-10: Túi 3 ngăn 1920ml Hoạt chất Amino acid, Glucose, Chất béo 2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml. Choongwae Corporation. Giá bán 682000 đồng/Túi

Agisept Antiseptic Tablet-Classical Hộp 4 vỉ x 6 viên – SĐK VN-5534-10

Thuốc Agisept Antiseptic Tablet-Classical - VN-5534-10: Hộp 4 vỉ x 6 viên Hoạt chất 2,4 Dichlorobenzyl Alcohol; Amylmetacresol . Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 716 đồng/Viên

Allor-10 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5687-10

Thuốc Allor-10 - VN-5687-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 260 đồng/Viên

Axocidine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2758-07

Thuốc Axocidine - VN-2758-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cimetidine 400mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 229 đồng/Viên

Axotac-300 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4994-10

Thuốc Axotac-300 - VN-4994-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ranitidine HCl 300mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 270 đồng/Viên