Trang chủ 2020
Danh sách
Fossait 250 chai 30 viên – SĐK 11889/QLD_KD
Thuốc Fossait 250 - 11889/QLD_KD: chai 30 viên Hoạt chất Lanthanum carbonate 250. India. Giá bán 386316 đồng/Chai
Fossait 500 chai 30 viên – SĐK 14267/QLD-KD
Thuốc Fossait 500 - 14267/QLD-KD: chai 30 viên Hoạt chất Lanthanum carbonate 500. India. Giá bán 649262 đồng/Hộp
Gomcefa Hộp 10 lọ x 1g – SĐK VN-9168-09
Thuốc Gomcefa - VN-9168-09: Hộp 10 lọ x 1g Hoạt chất Cefmetazole natri 1g. Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 401993 đồng/Hộp
Uniderm Hộp 1 tuýp 100g – SĐK VN-7414-08
Thuốc Uniderm - VN-7414-08: Hộp 1 tuýp 100g Hoạt chất Clobetasol Propionate 0,05g/100g. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 11152 đồng/Hộp
Korustrekido Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1333-06
Thuốc Korustrekido - VN-1333-06: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Streptokinase -Streptodornase 10mg. Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1841 đồng/Viên
Glicompid 2mg Hôp 4 vỉ 15 viên – SĐK VN-14814-12
Thuốc Glicompid 2mg - VN-14814-12: Hôp 4 vỉ 15 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant). Giá bán 2467 đồng/Viên
Tartum 1.5 gm Hộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 5ml...
Thuốc Tartum 1.5 gm - VN-6014-08: Hộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Ampicllin natri, Sulbactam natri Ampicillin 1g/ lọ; Sulbactam 500mg/ lọ. M/S Health Biotech (P) Ltd.. Giá bán 22347 đồng/Lọ
Trepin Capsules 250mg YY Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4132-07
Thuốc Trepin Capsules 250mg YY - VN-4132-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Tranexamic 250mg. Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 1005.62 đồng/Viên
Sanpime Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-4086-07
Thuốc Sanpime - VN-4086-07: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Cefepim 1g. S.P.S Pharma - India. Giá bán 43176 đồng/hộp
Enapanil tab 10mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5408-10
Thuốc Enapanil tab 10mg - VN-5408-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril 10mg. Hawon Pharmaceutical Corporation. Giá bán 833 đồng/viên
Zosu Hộp 10 gói – SĐK VN-6297-08
Thuốc Zosu - VN-6297-08: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefuroxim . Yava Therapeutics Pvt., Ltd - India. Giá bán 1799 đồng/viên
Acem-250 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1826-06
Thuốc Acem-250 - VN-1826-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin . Emcure Pharma India. Giá bán 573 đồng/viên
Baccef – SĐK VN-1991-06
Thuốc Baccef - VN-1991-06: Hoạt chất Cefixime 100mg. India. Giá bán 3662 đồng/gói
Pharmabay Chai 250 viên; hộp 10 v? x 10 viên – SĐK VN-6247-08
Thuốc Pharmabay - VN-6247-08: Chai 250 viên; hộp 10 v? x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride 500mg Ciprofloxacin. Malaysia. Giá bán 5808 đồng/Viên
Amdepin 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7912-09
Thuốc Amdepin 5 - VN-7912-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipin besilate Amlodipine 5mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 442 đồng/Viên
Axon-O Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0201-06
Thuốc Axon-O - VN-0201-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. India. Giá bán 455 đồng/Viên
Duotrol Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3309-07
Thuốc Duotrol - VN-3309-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin; Glibenclamide . India. Giá bán 1742 đồng/Viên
Nuril-5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5136-07
Thuốc Nuril-5 - VN-5136-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleate 5mg. India. Giá bán 682 đồng/Viên
Microluss-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2418-06
Thuốc Microluss-500 - VN-2418-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride Ciprofloxacin 500mg. India. Giá bán 480 đồng/Viên
Celecoxib 200 Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-3735-07
Thuốc Celecoxib 200 - VN-3735-07: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. India. Giá bán 1052 đồng/Viên