Danh sách

Hoebeprosalic Ointment Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-15465-12

Thuốc Hoebeprosalic Ointment - VN-15465-12: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone dipropionate, Salicylic acid 0,64mg/g; 30mg/g. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 49560 đồng/Tuýp

Tevalis 20mg Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên...

Thuốc Tevalis 20mg - VN-10011-10: Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lisinopril dihydrate 20mg Lisinopril. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 3600 đồng/Viên

Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Argentina) Hộp 1 lọ 2ml...

Thuốc Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Argentina) - VN2-162-13: Hộp 1 lọ 2ml + 1 lọ dung môi 6ml Hoạt chất Docetaxel 80mg/2ml . Laboratorio IMA S.A.I.C.. Giá bán 4200000 đồng/Lọ

Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Argentina) Hộp 1 lọ...

Thuốc Varidoxel (Cơ sở đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.I.F., đ/c: Argentina) - VN2-161-13: Hộp 1 lọ 0,5ml + 1 lọ dung môi 1,5ml Hoạt chất Docetaxel 20mg/0,5ml . Laboratorio IMA S.A.I.C.. Giá bán 1155000 đồng/Lọ

Epirubicin Hydrochloride 2mg/ml Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-16984-13

Thuốc Epirubicin Hydrochloride 2mg/ml - VN-16984-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Epirubicin hydroclorid 2mg/ml . Pharmachemie B.V.. Giá bán 275000 đồng/Lọ

Medaxone Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g – SĐK VN-7741-09

Thuốc Medaxone - VN-7741-09: Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g Hoạt chất Ceftriaxone natri Ceftriaxone1g. Medochemie Ltd.. Giá bán 63163 đồng/Lọ

Binexamorin Hôp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-14472-12

Thuốc Binexamorin - VN-14472-12: Hôp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Binex Co., Ltd.. Giá bán 2730 đồng/Viên

Tazam 1 g Hộp 50 lọ 1 g bột pha tiêm – SĐK VN-13360-11

Thuốc Tazam 1 g - VN-13360-11: Hộp 50 lọ 1 g bột pha tiêm Hoạt chất Cloxacillin Sodium 1 g. Laboratoires Panpharma. Giá bán 60000 đồng/Lọ

Octavic Hộp 1 lọ 15 ml thuốc nhỏ mắt – SĐK VN-10620-10

Thuốc Octavic - VN-10620-10: Hộp 1 lọ 15 ml thuốc nhỏ mắt Hoạt chất Ofloxacin 3mg/ml, lọ 15ml. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 30000 đồng/Lọ

Ceftrimini 100 Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8698-09

Thuốc Ceftrimini 100 - VN-8698-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefixim 100mg. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 1250 đồng/Viên

Ceftrimini 200 Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8699-09

Thuốc Ceftrimini 200 - VN-8699-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefixim 200mg. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2500 đồng/Viên

Diclofenac Tablets BP 50mg Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-11623-10

Thuốc Diclofenac Tablets BP 50mg - VN-11623-10: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Diclofenac natri 50mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 162 đồng/Viên

Etamsylate Darnitsa Hộp 10 ống 2 ml dung dịch tiêm – SĐK 19666/QLD-KD

Thuốc Etamsylate Darnitsa - 19666/QLD-KD: Hộp 10 ống 2 ml dung dịch tiêm Hoạt chất Etamsylat 125mg/ml. Ukraina. Giá bán 23000 đồng/ống

Rasoltan 50mg Hộp 3 vỉ 10 viên – SĐK VN-14795-12

Thuốc Rasoltan 50mg - VN-14795-12: Hộp 3 vỉ 10 viên Hoạt chất Losartan Postassium 50mg. Actavis HF. Giá bán 3000 đồng/Viên

Liprilex Hộp 3 vỉ 20 viên nén – SĐK VN-8083-09

Thuốc Liprilex - VN-8083-09: Hộp 3 vỉ 20 viên nén Hoạt chất Lisinopril 5mg. Laboratorios Lesvi S.L. Giá bán 2700 đồng/Viên

Skypodox 100 Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-16804-13

Thuốc Skypodox 100 - VN-16804-13: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim 100mg. Health Care Formulations Pvt. Ltd. Giá bán 2270 đồng/viên

Ostemax 70 mg Hộp 1 vỉ 4 viên – SĐK VN-5569-10

Thuốc Ostemax 70 mg - VN-5569-10: Hộp 1 vỉ 4 viên Hoạt chất Sodium Alendronat 70mg. Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A. Giá bán 207480 đồng/viên

Apidra Solostar Hộp 5 bút tiêm 3 ml – SĐK VN-10557-10

Thuốc Apidra Solostar - VN-10557-10: Hộp 5 bút tiêm 3 ml Hoạt chất Insulin glulisine 300IU. Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Giá bán 225000 đồng/bút tiêm

Unigle Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5019-10

Thuốc Unigle Tablet - VN-5019-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Misoprostol 200 mcg. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3255 đồng/Viên

Haemofer Hộp 6 vỉ x 10viên – SĐK VN-8123-09

Thuốc Haemofer - VN-8123-09: Hộp 6 vỉ x 10viên Hoạt chất Sắt fumarat, Pyridoxine HCl; Kẽm sulfat; Cyanocobalamin; Acid folic . Soft Health Creations Pvt., Ltd.. Giá bán 905 đồng/Viên