Trang chủ 2020
Danh sách
Nataha Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5677-08
Thuốc Nataha - VN-5677-08: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Silymarin, thiamine nitrate, Riboflavin, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Ca Pantothenate .. Micro Labs Limited. Giá bán 1026 đồng/Viên
Paclitaxel Servycal 100 Hộp 1lọ – SĐK VN-4941-07
Thuốc Paclitaxel Servycal 100 - VN-4941-07: Hộp 1lọ Hoạt chất Paclitaxel 100mg. IMA S.A.I.C. Giá bán 923400 đồng/Lọ
Paclitaxel Servycal 30 Hộp 1lọ – SĐK VN-4942-07
Thuốc Paclitaxel Servycal 30 - VN-4942-07: Hộp 1lọ Hoạt chất Paclitaxel 30mg. IMA S.A.I.C. Giá bán 444600 đồng/Lọ
Porison inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-3037-07
Thuốc Porison inj. - VN-3037-07: Hộp 10 lọ Hoạt chất Natri Ceftriaxone 1g Ceftriaxone. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 27360 đồng/Lọ
Raset 100mg Hộp 100 viên, 4 viên – SĐK VN-7408-08
Thuốc Raset 100mg - VN-7408-08: Hộp 100 viên, 4 viên Hoạt chất Itraconazole 100mg. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 9576 đồng/Viên
Tisartan 80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12094-11
Thuốc Tisartan 80 - VN-12094-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 3350 đồng/Viên
Exelon Patch Hộp 30 miếng dán – SĐK VN2-225-14
Thuốc Exelon Patch - VN2-225-14: Hộp 30 miếng dán Hoạt chất Rivastigmine 9mg/5cm2 . LTS Lohmann Therapie-Systeme AG. Giá bán 40249 đồng/Miếng
Kemocarb Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-2406-06
Thuốc Kemocarb - VN-2406-06: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 150mg. Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 275600 đồng/Lọ
Esomeprazole 40mg Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ – SĐK VN-17671-14
Thuốc Esomeprazole 40mg - VN-17671-14: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg 40mg. Farma Mediterrania, S.L. (Fab. Sant Just Desvern). Giá bán 129000 đồng/lọ
Replenine-VF Hộp 1 lọ – SĐK VN1-763-12
Thuốc Replenine-VF - VN1-763-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Yếu tố IX (Factor IX) 500IU. Bio Products Laboratory. Giá bán 4000000 đồng/lọ
Lowdep Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7571-09
Thuốc Lowdep - VN-7571-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Citalopram hydrobromide 20mg Citalopram. Medico Remedies Pvt. Ltd.. Giá bán 970 đồng/Viên
Vinpocetin 5mg/ml Hộp 10 ống – SĐK 12401/QLD-KD
Thuốc Vinpocetin 5mg/ml - 12401/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Vinpocetin 5mg/ml. Ukraina. Giá bán 15000 đồng/Ống
Piroxicam capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14947-12
Thuốc Piroxicam capsules - VN-14947-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 220 đồng/Viên
Knox forte hộp 1 lọ – SĐK 5545/QLD-KD
Thuốc Knox forte - 5545/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất colistimethat 2MIU. India. Giá bán 920817 đồng/Lọ
BDGEF chai 30 viên – SĐK 6197/QLD-KD
Thuốc BDGEF - 6197/QLD-KD: chai 30 viên Hoạt chất gefitinib 250mg. India. Giá bán 522843 đồng/Viên
Viên nang mềm ETS Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10341-10
Thuốc Viên nang mềm ETS - VN-10341-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Isotretinoin 10mg. Reman Drug Laboratories Ltd.. Giá bán 4012 đồng/Viên
Azaretin Gel ống nhôm 15g – SĐK VN-8099-09
Thuốc Azaretin Gel - VN-8099-09: ống nhôm 15g Hoạt chất Tretinoin 0,025% Tretinoin. U Square Lifescience Pvt., Ltd.. Giá bán 20830 đồng/Tuýp
Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-10267-10
Thuốc Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection - VN-10267-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Hepatocyte Growth-promoting Factor Polipeptides 60mg/lọ. Guangdong Yangjiang Pharmaceutical Factory Co., Ltd.. Giá bán 177450 đồng/Lọ
Viên nén bao phim Getino-B 300mg Lo 30 viên nén – SĐK VN1-579-11
Thuốc Viên nén bao phim Getino-B 300mg - VN1-579-11: Lo 30 viên nén Hoạt chất Tenoforvir disoproxil fumarate . Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 27000 đồng/Viên
Iopamiro 370mg/ml hộp 1 chai 50ml – SĐK 9996/QLD-KD
Thuốc Iopamiro 370mg/ml - 9996/QLD-KD: hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Iopamidol 50ml. ITALY. Giá bán 299600 đồng/Lọ