Danh sách

Fimadro-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17184-13

Thuốc Fimadro-500 - VN-17184-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg 500mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 1700 đồng/Viên

Bisocar 2.5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20083-16

Thuốc Bisocar 2.5 - VN-20083-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol fumarate 2,5mg 2,5mg. Rusan Pharma Ltd. Giá bán 770 đồng/Viên

Combe Five (liquid) (Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu, Uốn ván, Ho gà, Viêm...

Thuốc Combe Five (liquid) (Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu, Uốn ván, Ho gà, Viêm gan B và bệnh nhiễm khuẩn do Haemophilus influenza type b) - QLVX-1040-17: Hộp 1 lọ chứa 1 liều 0.5ml Hoạt chất Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên ho gà (toàn tế bào); Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenza type b liên hợp với giải độc tố uốn ván (20-36.7mcg) 25 Lf (>=30IU); 5.5Lf (>=60IU); 16IOU (>=4IU); 12.. Ấn Độ. Giá bán 82000 đồng/Lọ

Gynaemed Hộp 1 vỉ x 6 viên + 1 que đặt – SĐK VN-16391-13

Thuốc Gynaemed - VN-16391-13: Hộp 1 vỉ x 6 viên + 1 que đặt Hoạt chất Clotrimazole 100mg 100mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 1500 đồng/Viên

Tinizol-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18173-14

Thuốc Tinizol-500 - VN-18173-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tinidazole 500mg 500mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 500 đồng/Viên

Uperio 100mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA; địa chỉ:...

Thuốc Uperio 100mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA; địa chỉ: Via Provinciale Schito 131, 80058 Torre Annunziata (NA), Italy) - VN3-48-18: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg). Sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd - Đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA. Giá bán 27143 đồng/Viên

Bleocip Hộp 1 lọ 15 đơn vị – SĐK VN-16447-13

Thuốc Bleocip - VN-16447-13: Hộp 1 lọ 15 đơn vị Hoạt chất Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulphate) 15 Units 15 Units. Cipla Ltd. Giá bán 560000 đồng/Lọ

Thermodol Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN-20644-17

Thuốc Thermodol - VN-20644-17: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Mỗi ml dung dịch chứa: Paracetamol 150mg . Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 12460 đồng/Ống

Toricam Capsules 20mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15808-12

Thuốc Toricam Capsules 20mg - VN-15808-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 20mg. U Chu Pharmacautical Co., Ltd. Giá bán 4620 đồng/Viên

Ambroflam Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16362-13

Thuốc Ambroflam - VN-16362-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ambroxol HCl BP 30mg 30mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 400 đồng/Viên

Catoprine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20179-16

Thuốc Catoprine - VN-20179-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mercaptopurin 50mg 50mg. Korea United Pharm. Inc. Giá bán 2800 đồng/Viên

Siloflam 100 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-16038-12

Thuốc Siloflam 100 - VN-16038-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Sildenafil citrate 100mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5100 đồng/Viên

Siloflam 50 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-16039-12

Thuốc Siloflam 50 - VN-16039-12: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Sildenafil citrate 50mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3100 đồng/Viên

Lopo Plus Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13656-11

Thuốc Lopo Plus - VN-13656-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg; 12,5mg. Biopharma Laboratories Ltd. Giá bán 3200 đồng/Viên

Acrason Cream Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-17310-13

Thuốc Acrason Cream - VN-17310-13: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Betamethasone dipropionate 6,4mg/10g; Clotrimazole 100mg/10g; Gentamicin sulfate 10mg/10g . Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Tuýp

Mezinet tablets 5mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15807-12

Thuốc Mezinet tablets 5mg - VN-15807-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mequitazine 5mg. U Chu Pharmacautical Co., Ltd. Giá bán 3980 đồng/Viên

Levomels Infusion Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-16871-13

Thuốc Levomels Infusion - VN-16871-13: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất L-Ornithine-L-Aspartate 500mg/5ml . Myung-In Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 12500 đồng/Ống

Frazine Inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-10895-10

Thuốc Frazine Inj. - VN-10895-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g Ceftriaxone. Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Lọ

Flarex Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml – SĐK VN-19381-15

Thuốc Flarex - VN-19381-15: Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml Hoạt chất Fluorometholone acetate 1 mg/ml . s.a. Alcon-Couvreur N.V. Giá bán 30070 đồng/Lọ

EPREX 3000 U Hộp 6 ống – SĐK QLSP-972-16

Thuốc EPREX 3000 U - QLSP-972-16: Hộp 6 ống Hoạt chất Epoetin alfa 3000iu/0.3ml. Cilag AG. Giá bán 425250 đồng/Ống