Trang chủ 2020
Danh sách
Lefodine Tablet Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7994-09
Thuốc Lefodine Tablet - VN-7994-09: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg/ viên. Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên
Fleet Phospho – Soda muối nhuận tràng đường uống, mùi gừng và chanh Hộp...
Thuốc Fleet Phospho - Soda muối nhuận tràng đường uống, mùi gừng và chanh - VN-4975-10: Hộp 1 chai 45ml Hoạt chất Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat 7,2g/2,7g (15ml). C.B. Fleet Company Inc.. Giá bán 49547 đồng/Chai
Neurocoline Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12782-11
Thuốc Neurocoline - VN-12782-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Citicoline natri 500mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 11700 đồng/Viên
Ganfort Hộp 1 lọ 3ml – SĐK VN-4959-10
Thuốc Ganfort - VN-4959-10: Hộp 1 lọ 3ml Hoạt chất Bimatoprost; Timolol Mỗi ml chứa: Bimatoprost 0,3mg; Timolol 5mg. Allergan Pharmaceuticals Inc., Ltd.. Giá bán 255990 đồng/Chai
Mildotab Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8539-09
Thuốc Mildotab - VN-8539-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine 5mg. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 240 đồng/Viên
Eurolocin Hộp chứa 4 vỉ x 5 viên – SĐK VN-2750-07
Thuốc Eurolocin - VN-2750-07: Hộp chứa 4 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacine 500mg. Globe Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5007 đồng/Viên
Immunorel hộp 1 lọ 50 ml – SĐK QLSP-0725-13
Thuốc Immunorel - QLSP-0725-13: hộp 1 lọ 50 ml Hoạt chất Immunoglobulin 5% 0.05. Reliance life sciences PVT.LTD. Giá bán 2855328 đồng/Lọ
Agcel Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5228-10
Thuốc Agcel - VN-5228-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg/viên. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1091 đồng/Viên
Ludox 50 Hộp 1 chai 30ml – SĐK VN-15401-12
Thuốc Ludox 50 - VN-15401-12: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 50mg Cefpodoxime. Lupin Ltd.. Giá bán 58099 đồng/Chai
Bidalic Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13825-11
Thuốc Bidalic - VN-13825-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1258 đồng/Viên
Santacil (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B’), Hi Lạp) Hộp 1 lọ 5ml...
Thuốc Santacil (Đóng gói: PNG Gerolymatos SA (Plant B'), Hi Lạp) - VN2-159-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương 86,65mg Irinotecan) 100mg/5ml . Thymoorgan Pharmazie GmbH. Giá bán 2614464 đồng/Lọ
Cefilife Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9002-09
Thuốc Cefilife - VN-9002-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg/ viên. Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 1461 đồng/Viên
Alasetin Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11139-10
Thuốc Alasetin - VN-11139-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Azelastine HCl 1mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 1922 đồng/Viên
Pizulen hộp 1 lọ – SĐK 3731/QLD-KD
Thuốc Pizulen - 3731/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất meropenem 500mg. Đức. Giá bán 440544 đồng/Lọ
pizulen hộp 1 lọ – SĐK 3730/QLD-KD
Thuốc pizulen - 3730/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất meropenem 1000mg. đức. Giá bán 713302 đồng/Lọ
Enalapril-5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5428-10
Thuốc Enalapril-5 - VN-5428-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 5mg/viên. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 484 đồng/Viên
Mezondin Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15741-12
Thuốc Mezondin - VN-15741-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Chunggei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 3503 đồng/Viên
Tapocin Injection 200mg (NSX 2: KukJe Pharma Ind. Co., Ltd; đ/c: 648, Choji-dong, Ansan-si,...
Thuốc Tapocin Injection 200mg (NSX 2: KukJe Pharma Ind. Co., Ltd; đ/c: 648, Choji-dong, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea) - VN-14955-12: Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml Hoạt chất Teicoplanin 200mg. CJ CheilJedang Corporation. Giá bán 339293 đồng/Lọ
Zontum 2g Hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm...
Thuốc Zontum 2g - VN-11509-10: Hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm Hoạt chất Cefoperazone natri, Sulbactam natri 1g Cefoperazone; 1g Sulbactam. Aqua Vitoe Laboratories. Giá bán 74782 đồng/Lọ
Tercef 1g hộp 5 lọ – SĐK VN-17628-14
Thuốc Tercef 1g - VN-17628-14: hộp 5 lọ Hoạt chất Ceftriaxone 1g . Balkanpharma Razgrad AD. Giá bán 40000 đồng/lọ