Danh sách

CITRATE DE CAFEINE Dung dịch tiêm, Ống 2ml, H/10 ống – SĐK 12720/QLD-KD

Thuốc CITRATE DE CAFEINE - 12720/QLD-KD: Dung dịch tiêm, Ống 2ml, H/10 ống Hoạt chất Cafeine citrate 25mg/ml. . Giá bán 51000 đồng/Ống

DOSTINEX Viên nén. H/8 viên – SĐK 10819/QLD-KD

Thuốc DOSTINEX - 10819/QLD-KD: Viên nén. H/8 viên Hoạt chất Cabergoline 0.5mg. . Giá bán 164096 đồng/Viên

MINI SINTROM Viên nén, H/20 viên – SĐK 722/QLD-KD

Thuốc MINI SINTROM - 722/QLD-KD: Viên nén, H/20 viên Hoạt chất Acénocoumarol 1mg. . Giá bán 3400 đồng/Viên

Mycostatine Hỗn dịch uống, Hộp 1 chai 24ml – SĐK .

Thuốc Mycostatine - .: Hỗn dịch uống, Hộp 1 chai 24ml Hoạt chất Nystatine 100.000 UI/ml. . Giá bán 85000 đồng/Chai

Oflocet Dung dịch nhỏ tai, H/20 liều – SĐK .

Thuốc Oflocet - .: Dung dịch nhỏ tai, H/20 liều Hoạt chất Ofloxacin 1.5mg/0.5ml. . Giá bán 15000 đồng/Liều

Sterogyl Dung dịch uống nhỏ giọt, H/01 chai 20ml – SĐK .

Thuốc Sterogyl - .: Dung dịch uống nhỏ giọt, H/01 chai 20ml Hoạt chất Ergocalciferol 2MIU/100ml. . Giá bán 110000 đồng/Chai

Dung dịch tiêm Midanium Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-13844-11

Thuốc Dung dịch tiêm Midanium - VN-13844-11: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Midazolam 5mg/1ml. Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.. Giá bán 18480 đồng/Ống

Orafix 35 Hộp 1 vỉ 4 viên – SĐK VN-1711-06

Thuốc Orafix 35 - VN-1711-06: Hộp 1 vỉ 4 viên Hoạt chất Natri Risedronate 35mg. Gramon Bago de Uruguay S.A.. Giá bán 41286 đồng/Viên

Neutromax Hộp 1lọ 1ml – SĐK VN-4316-07

Thuốc Neutromax - VN-4316-07: Hộp 1lọ 1ml Hoạt chất Filgrastim 300mcg/ml. Bio Sidus S.A.. Giá bán 1184675 đồng/Lọ

Leucovorin Calcium Hộp 5, 10 lọ – SĐK VN-4315-07

Thuốc Leucovorin Calcium - VN-4315-07: Hộp 5, 10 lọ Hoạt chất Leucovorin calci 100mg. Ben Venue Laboratories. Giá bán 180071 đồng/Lọ

Dexatrol Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-2224-06

Thuốc Dexatrol - VN-2224-06: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Dexamethasone; Neomycin Sulfat; Polymycin B Sulfat .. Egyptian Int Pharmaceutical Industries Co. (Eipico) A.R.E.. Giá bán 9477 đồng/Lọ

Libracefactam 1,5g Hộp 1 lọ bột – SĐK VN-6025-08

Thuốc Libracefactam 1,5g - VN-6025-08: Hộp 1 lọ bột Hoạt chất Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium 1,5g. Laboratorio Libra S.A.. Giá bán 94774 đồng/Lọ

Hepaphil Soft Caps. Hộp 9 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6849-08

Thuốc Hepaphil Soft Caps. - VN-6849-08: Hộp 9 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 3,0mg/ viên. KMS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1171 đồng/Viên

Ginkgotan tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1862-06

Thuốc Ginkgotan tablet - VN-1862-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao lá Ginkgo biloba 40mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1185 đồng/Chai

Champs C with Lysine (Fruity) Chewable Tablet Hộp 1 chai 100 viên – SĐK...

Thuốc Champs C with Lysine (Fruity) Chewable Tablet - VN-14663-12: Hộp 1 chai 100 viên Hoạt chất Acid ascorbic, Lysine hydrochloride 100mg, 50mg. Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 775 đồng/Viên

Oral Aid Gel Hộp 1 tuýp x 15g – SĐK VN-10229-10

Thuốc Oral Aid Gel - VN-10229-10: Hộp 1 tuýp x 15g Hoạt chất Choline salicylate, Cetalkonium chloride 8,70% w/w ; 0,01% w/w. Q-Pack (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 30500 đồng/Tuýp

Phocytan hộp 20 chai – SĐK 14585/QLD-KD

Thuốc Phocytan - 14585/QLD-KD: hộp 20 chai Hoạt chất glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat 12,54g/100ml. Pháp. Giá bán 250000 đồng/Chai

Plasma Lyte A injection – SĐK 15279/QLD-KD

Thuốc Plasma Lyte A injection - 15279/QLD-KD: Hoạt chất natri clorid 526mg+natri gluconat 502mg + 368mg sodium acetat USP + 37mg Kali clorid + 30mg magnesi clorid KO. Mỹ. Giá bán 210000 đồng/Túi

Lục bảo linh chi Hộp 500 viên – SĐK 12312/2010/YT-CNTC

Thuốc Lục bảo linh chi - 12312/2010/YT-CNTC: Hộp 500 viên Hoạt chất ganoderma lucidum, Coriolus Versiclor, Fomitopsis... . . Giá bán 5963 đồng/Viên

Serbutam hộp chứa 1 ống hít 200 đơn vị phân liều – SĐK VN-15460-12

Thuốc Serbutam - VN-15460-12: hộp chứa 1 ống hít 200 đơn vị phân liều Hoạt chất Salbutamol sulphate 100mcg salbutamol. Aeropharm GmbH.. Giá bán 77124 đồng/Ống