Trang chủ 2020
Danh sách
Aminoral Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK 20335/QLD-KD
Thuốc Aminoral - 20335/QLD-KD: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất L-Lysine acetate, L-Threonine, L-Histidine, L-Tyrosine, Nitrogen, Calcium... . INDONESIA. Giá bán 11900 đồng/Viên
Amino XL Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11304-10
Thuốc Amino XL - VN-11304-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Hỗn hợp các Aminoacid . Contract Manufacturing and Packaging Services Pty., Ltd.. Giá bán 16783 đồng/Viên
Pyostacine 500mg Hộp 16 viên – SĐK GP 10491
Thuốc Pyostacine 500mg - GP 10491: Hộp 16 viên Hoạt chất Pristinamycine 500mg. FRANCE. Giá bán 55000 đồng/Viên
Rythmol 300mg Hộp 30 viên – SĐK GP 20862
Thuốc Rythmol 300mg - GP 20862: Hộp 30 viên Hoạt chất Propafenone 300mg. Đức. Giá bán 13000 đồng/Viên
Soriatane 25mg Hộp 30 viên – SĐK GP 198
Thuốc Soriatane 25mg - GP 198: Hộp 30 viên Hoạt chất Acitretine 25mg. FRANCE. Giá bán 65000 đồng/Viên
Xylocaine Visqueuse 2% hộp 1 tuýp – SĐK GP 198
Thuốc Xylocaine Visqueuse 2% - GP 198: hộp 1 tuýp Hoạt chất Chlorhydrate de lidocaine 100mg. FRANCE. Giá bán 110000 đồng/Tuýp
Iberet Folic-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11455-10
Thuốc Iberet Folic-500 - VN-11455-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất . PT. Abbott Indonesia. Giá bán 3455 đồng/Viên
Cancidas hộp 1 lọ bột – SĐK VN2-251-14
Thuốc Cancidas - VN2-251-14: hộp 1 lọ bột Hoạt chất Caspofungin 50mg. France. Giá bán 6531000 đồng/Lọ
Oxaliplatin Invagen 50mg Hộp 1 lọ bột đông khô – SĐK VN2-282-14
Thuốc Oxaliplatin Invagen 50mg - VN2-282-14: Hộp 1 lọ bột đông khô Hoạt chất Oxaliplatin 50mg. Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant - Italia. Giá bán 1085000 đồng/Hộp
Oxaliplatin Invagen 100mg Hộp 1 lọ bột đông khô – SĐK VN2-281-14
Thuốc Oxaliplatin Invagen 100mg - VN2-281-14: Hộp 1 lọ bột đông khô Hoạt chất Oxaliplatin 100mg. Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant - Italia. Giá bán 2080000 đồng/Hộp
Esomeprazole Wynn 40mg Hộp 10 lọ bột đông khô – SĐK VN-18258-14
Thuốc Esomeprazole Wynn 40mg - VN-18258-14: Hộp 10 lọ bột đông khô Hoạt chất Esomeprazole 40mg. Tây Ban Nha. Giá bán 110000 đồng/lọ
Aspaxel Hộp 1 lọ 100mg (16,7ml) – SĐK VN2-77-13
Thuốc Aspaxel - VN2-77-13: Hộp 1 lọ 100mg (16,7ml) Hoạt chất Paclitaxel 30mg/5ml . S.C.Sindan-Pharma SRL. Giá bán 2317000 đồng/Hộp
Aspaxel Hộp 1 lọ 30mg (5ml) – SĐK VN2-77-13
Thuốc Aspaxel - VN2-77-13: Hộp 1 lọ 30mg (5ml) Hoạt chất Paclitaxel 30mg/5ml . S.C.Sindan-Pharma SRL. Giá bán 903000 đồng/Hộp
Delerget Tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11021-10
Thuốc Delerget Tablets - VN-11021-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Desloratadin 5mg/ viên. Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên
Dentihy Hộp 10 vỉ x 12 viên – SĐK VN-9862-10
Thuốc Dentihy - VN-9862-10: Hộp 10 vỉ x 12 viên Hoạt chất Acid ascorbic, lysozym chlorid, carbazochrom, acetat tocopherol . Su-heung Capsule. Co., Ltd. Giá bán 2500 đồng/Viên
Miratel 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12172-11
Thuốc Miratel 40 - VN-12172-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg. Miracle Labs (P) Ltd.. Giá bán 1550 đồng/Viên
Lorytec 10 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15187-12
Thuốc Lorytec 10 - VN-15187-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Aegis Ltd.. Giá bán 2400 đồng/Viên
Posod Eye Drops Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VN-18428-14
Thuốc Posod Eye Drops - VN-18428-14: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Mỗi ml chứa: Kali iodid 3mg; Natri Iodid 3mg . Hanlim Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 30600 đồng/Hộp
Metronidazole Intravenous Infusion BB-Nirmet Chai 100ml – SĐK VN-11214-10
Thuốc Metronidazole Intravenous Infusion BB-Nirmet - VN-11214-10: Chai 100ml Hoạt chất Metronidazole 0,5g/100ml. Nirma Limited. Giá bán 9910 đồng/Chai
Philacetonal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5299-10
Thuốc Philacetonal - VN-5299-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac 200mg. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên