Danh sách

Rebora Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11708-11

Thuốc Rebora - VN-11708-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg. Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên

Levobact 0,5% eye drops Hộp 1 lọ x 5ml – SĐK VN-5539-10

Thuốc Levobact 0,5% eye drops - VN-5539-10: Hộp 1 lọ x 5ml Hoạt chất Levofloxacin 0,5% w/v. Micro Labs Limited. Giá bán 24000 đồng/Lọ

APDrops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-4145-07

Thuốc APDrops - VN-4145-07: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Moxifloxacin HCl 0,5% Moxifloxacin. Ajanta Pharma Ltd.. Giá bán 55000 đồng/Lọ

Go-on Hộp 1 syringe 2,5ml – SĐK VN-11020-10

Thuốc Go-on - VN-11020-10: Hộp 1 syringe 2,5ml Hoạt chất Sodium hyaluronate 1% (25mg/2,5ml). Croma Pharma GmbH. Giá bán 850000 đồng/Bơm tiêm

Cimaher Hộp 4 lọ 10ml – SĐK VN-11481-10

Thuốc Cimaher - VN-11481-10: Hộp 4 lọ 10ml Hoạt chất Humanized Anti-human Epidermal Growth Factor Receptor Monoclonal (Nimotuzumab) 5mg/ml. Centro de Immunologia Molecular. Giá bán 5106000 đồng/Lọ

Bumenan tablet Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11984-11

Thuốc Bumenan tablet - VN-11984-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Huons Co., Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Viên

Cleatamin Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8553-09

Thuốc Cleatamin - VN-8553-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Các vitamin và chất khoáng . Softgel Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 1050 đồng/Viên

Domacef Hộp 10 gói – SĐK VN-11449-10

Thuốc Domacef - VN-11449-10: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefdinir 300mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 8975 đồng/Gói

Furomarksans 750 Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm – SĐK...

Thuốc Furomarksans 750 - VN-9280-09: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm Hoạt chất Cefuroxime Natri 750mg Cefuroxime. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 22000 đồng/Lọ

Kapetral 500mg Hộp 12 vỉ 10 viên – SĐK 11255/QLD-KD

Thuốc Kapetral 500mg - 11255/QLD-KD: Hộp 12 vỉ 10 viên Hoạt chất Capecitabin 500mg. Cyprus. Giá bán 60000 đồng/Viên

Exedral 25 Hộp 3 vỉ 10 viên – SĐK 22518/QLD-KD

Thuốc Exedral 25 - 22518/QLD-KD: Hộp 3 vỉ 10 viên Hoạt chất Exemestan 25mg. Cyprus. Giá bán 75000 đồng/Viên

Xalvobin 500mg film-coated tablet Hộp 12 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-277-14

Thuốc Xalvobin 500mg film-coated tablet - VN2-277-14: Hộp 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabin 500 mg 500mg. Remedica Ltd.. Giá bán 60000 đồng/Viên

Osvine Tablet Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-12203-11

Thuốc Osvine Tablet - VN-12203-11: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Risedronate sodium 35mg. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 50000 đồng/Viên

Azulix 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12687-11

Thuốc Azulix 2 - VN-12687-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên

Cefadroxil Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14284-11

Thuốc Cefadroxil - VN-14284-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 1400 đồng/Viên

Zencocif Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14290-11

Thuốc Zencocif - VN-14290-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg Cefadroxil khan. Micro Labs Ltd.. Giá bán 1400 đồng/Viên

Torbixol hộp 1 lọ – SĐK VN-14643-12

Thuốc Torbixol - VN-14643-12: hộp 1 lọ Hoạt chất Cefoperazon natri, Sulbactam natri 0,5g cefoperazon; 0,5g sulbactam. Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 44000 đồng/Ống

Jointos Capsule Hộp 9 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10206-10

Thuốc Jointos Capsule - VN-10206-10: Hộp 9 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin 500mg Glucosamin sulfate. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1500 đồng/Viên

Santax 1g Hộp 1lọ + 1 ống nước cất – SĐK VN-12828-11

Thuốc Santax 1g - VN-12828-11: Hộp 1lọ + 1 ống nước cất Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.. Giá bán 9800 đồng/Hộp

Axocidine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15834-12

Thuốc Axocidine - VN-15834-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cimetidine 400mg. Axon Drugs Pvt Ltd.. Giá bán 380 đồng/Viên