Trang chủ 2020
Danh sách
Docetaxel Stada Hộp 1 lọ 1ml – SĐK VN2-193-13
Thuốc Docetaxel Stada - VN2-193-13: Hộp 1 lọ 1ml Hoạt chất Docetaxel 20mg/1ml . Actavis Italy S.p.A.. Giá bán 785000 đồng/Lọ
Openit Hộp 1 lọ – SĐK VN2-70-13
Thuốc Openit - VN2-70-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 50mg . Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant. Giá bán 1090000 đồng/Lọ
Compound Glycyrrhizin Injection Hộp 10 ống 20 ml dung dịch tiêm – SĐK 5311/QLD-KD
Thuốc Compound Glycyrrhizin Injection - 5311/QLD-KD: Hộp 10 ống 20 ml dung dịch tiêm Hoạt chất Glycyrrhizin 40mg, Glycin 400mg, L-Cystein hydrochlorid 20mg 40MG, 400MG, 20MG. Trung Quốc. Giá bán 93000 đồng/Ống
Alfigold 500 5 hộp nhỏ, mỗi hộp 4 viên – SĐK 5795/QLD-KD
Thuốc Alfigold 500 - 5795/QLD-KD: 5 hộp nhỏ, mỗi hộp 4 viên Hoạt chất Cefetamet Pivoxil Hcl 500mg. INDIA. Giá bán 21500 đồng/Viên
Cefitop 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-11735-11
Thuốc Cefitop 1000 - VN-11735-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefpirome sulfate 1g Cefpirome. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 140000 đồng/Lọ
Pamidia 90mg/6ml Hộp 1 ống – SĐK VN-16459-13
Thuốc Pamidia 90mg/6ml - VN-16459-13: Hộp 1 ống Hoạt chất Disodium Pamidronate 90mg/6ml . Holopack Verpackungstecknik GmbH. Giá bán 3000000 đồng/Ống
Catapressan 0.15mg hộp 30 viên – SĐK GP 10489 ngày
Thuốc Catapressan 0.15mg - GP 10489 ngày: hộp 30 viên Hoạt chất Clonidine chlorhydrate 0.15mg. France. Giá bán 6600 đồng/Viên
Coumadine 2mg hộp 20 viên – SĐK GP 20342 ngày 21/11/2014
Thuốc Coumadine 2mg - GP 20342 ngày 21/11/2014: hộp 20 viên Hoạt chất Warfarine sodique 2mg. Greece. Giá bán 3600 đồng/Viên
Coumadine 5mg hộp 30 viên nén – SĐK GP 20342 ngày 21/11/2014
Thuốc Coumadine 5mg - GP 20342 ngày 21/11/2014: hộp 30 viên nén Hoạt chất Warfarine sodique 5mg. Greece. Giá bán 8900 đồng/Viên
Sotalex hộp 30 viên nén – SĐK GP 20342 ngày 21/11/2014
Thuốc Sotalex - GP 20342 ngày 21/11/2014: hộp 30 viên nén Hoạt chất Sotalol 80mg. France. Giá bán 3200 đồng/Viên
Trandate 200mg hộp 30 viên – SĐK GP 20342 ngày 21/11/2014
Thuốc Trandate 200mg - GP 20342 ngày 21/11/2014: hộp 30 viên Hoạt chất Labetalol 200mg. germany. Giá bán 8500 đồng/Viên
Water for Injections B.Braun Hộp 100 ống 10ml – SĐK VN-17260-13
Thuốc Water for Injections B.Braun - VN-17260-13: Hộp 100 ống 10ml Hoạt chất Nước cất pha tiêm 10ml/ống . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 2016 đồng/Ống
Livran-500 Tablets Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Livran-500 Tablets - VN-16826-13: Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg . M/s Maxtar Bio-Genics. Giá bán 2260 đồng/Viên
Flexbumin 20% Hộp 1 túi nhựa Galaxy 50ml – SĐK QLSP-0750-13
Thuốc Flexbumin 20% - QLSP-0750-13: Hộp 1 túi nhựa Galaxy 50ml Hoạt chất Albumin 20%50ml. Mỹ. Giá bán 854700 đồng/Túi
Medoclor 250mg Hộp 2 vỉ x 8 viên – SĐK VN-17743-14
Thuốc Medoclor 250mg - VN-17743-14: Hộp 2 vỉ x 8 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 250mg . Medochemie Ltd. - Factory C. Giá bán 11500 đồng/Viên
Medoclor 500mg Hộp 2 vỉ x 8 viên – SĐK VN-17744-14
Thuốc Medoclor 500mg - VN-17744-14: Hộp 2 vỉ x 8 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 500mg . Medochemie Ltd. - Factory C. Giá bán 16300 đồng/Viên
Fosmicin tablets 500 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15983-12
Thuốc Fosmicin tablets 500 - VN-15983-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fosfomycin calcium hydrate 500mg. Meiji Seika Pharma Co. Ltd.. Giá bán 22000 đồng/Viên
Tara-butine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5918-08
Thuốc Tara-butine - VN-5918-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg/ viên. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 900 đồng/Viên
Cheklip 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14509-12
Thuốc Cheklip 10 - VN-14509-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg atorvastatin. Zim Labratories Ltd.. Giá bán 1350 đồng/Viên
Roschem-10 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16639-13
Thuốc Roschem-10 - VN-16639-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg . Lessac Research Laboratories Private Limited. Giá bán 6900 đồng/Viên