Trang chủ 2020
Danh sách
AB Ausbiobone Hộp 5 vỉ x 12 viên – SĐK VN-15842-12
Thuốc AB Ausbiobone - VN-15842-12: Hộp 5 vỉ x 12 viên Hoạt chất Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate 295mg Glucosamin; 45,5mg; 10mg. Probiotec Pharma Pty., Ltd.. Giá bán 4200 đồng/Viên
Willmon Hộp 1vỉ x 4viên – SĐK VN-7892-09
Thuốc Willmon - VN-7892-09: Hộp 1vỉ x 4viên Hoạt chất Sildenafil citrate 50mg Sildenafil. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 3500 đồng/Viên
Panlevo Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9016-09
Thuốc Panlevo - VN-9016-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride 5mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 360 đồng/Viên
Opox-100DT Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13721-11
Thuốc Opox-100DT - VN-13721-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime. Hetero Drugs Ltd.. Giá bán 3244 đồng/Viên
Opox-200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13154-11
Thuốc Opox-200 - VN-13154-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 200 mg cefpodoxime. Hetero Drugs Ltd.. Giá bán 5152 đồng/Viên
Loperamide capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14938-12
Thuốc Loperamide capsules - VN-14938-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loperamide hydrochloride 2mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 171 đồng/Viên
Klenzit MS Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-9233-09
Thuốc Klenzit MS - VN-9233-09: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Adapalene 0,1% (kl/kl). Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 80000 đồng/Tuýp
Microcefe-500 Hộp 3 vỉ x 4 viên – SĐK VN-13798-11
Thuốc Microcefe-500 - VN-13798-11: Hộp 3 vỉ x 4 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Micro Labs Ltd.. Giá bán 7360 đồng/Viên
Milgamma mono 150 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-709-12
Thuốc Milgamma mono 150 - VN1-709-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Benfotiamine 150mg. Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH. Giá bán 8900 đồng/Viên
NcNewvita Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi – SĐK VN-5359-08
Thuốc NcNewvita - VN-5359-08: Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi Hoạt chất Vitamin B1, B6, B12 .. North China Pharmaceutical Group Formulation Co., Ltd.. Giá bán 10069 đồng/Lọ
Neordac 100 Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Neordac 100 - VN-6082-08: Hộp lớn 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1695 đồng/Viên
Neordac 200 Hộp lớn đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Neordac 200 - VN-6083-08: Hộp lớn đựng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2682 đồng/Viên
Peremest 1000 mg Hộp 10 lọ – SĐK VN-17779-14
Thuốc Peremest 1000 mg - VN-17779-14: Hộp 10 lọ Hoạt chất Meropenem 1000mg . Sandoz Private Ltd.. Giá bán 240500 đồng/Lọ
Pharmaclofen Chai 100 viên – SĐK VN-18407-14
Thuốc Pharmaclofen - VN-18407-14: Chai 100 viên Hoạt chất Baclofen 10mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 2352 đồng/Viên
Prazav Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-11156-10
Thuốc Prazav - VN-11156-10: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Omeprazole 40mg/ viên. Laboratorios Liconsa, S.A.. Giá bán 8000 đồng/Viên
Sandimmun Hộp 10 lọ x 1ml – SĐK VN-15102-12
Thuốc Sandimmun - VN-15102-12: Hộp 10 lọ x 1ml Hoạt chất Ciclosporin 50mg/ml. Novartis Pharma Stein AG. Giá bán 69637 đồng/Lọ
Sofgard Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12092-11
Thuốc Sofgard - VN-12092-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl; Chlorpheniramine Maleate 10mg; 5mg; 2mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên
Telart 20mg Tablets Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên – SĐK VN-10257-10
Thuốc Telart 20mg Tablets - VN-10257-10: Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên Hoạt chất Telmisartan 20mg/ viên. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 3214 đồng/Viên
Unixicam Inj. Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-12608-11
Thuốc Unixicam Inj. - VN-12608-11: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Piroxicam 20mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3652 đồng/Ống
Upmymin Tab. Hộp 9 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10493-10
Thuốc Upmymin Tab. - VN-10493-10: Hộp 9 vỉ x 10 viên Hoạt chất Casein hydrolysate 500mg. Korean Drug Co., Ltd.. Giá bán 2830 đồng/Viên