Danh sách

Cartisafe Hộp 1lọ 30 viên – SĐK VN-7425-09

Thuốc Cartisafe - VN-7425-09: Hộp 1lọ 30 viên Hoạt chất Glucosamin sulfate; Chondroitin sulfate 500mg/100mg. US.Apothecary Crown Laboratory. Giá bán 58354 đồng/Hộp

Sisocin Hộp 1 lọ pha 15ml hỗn dịch – SĐK VN-7550-09

Thuốc Sisocin - VN-7550-09: Hộp 1 lọ pha 15ml hỗn dịch Hoạt chất Azithromycin 600mg. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 15032 đồng/Hộp

Levotab 500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2720-07

Thuốc Levotab 500 - VN-2720-07: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacine 500mg. Holden Medical Ltd.. Giá bán 90773 đồng/Hộp

Itcon Capsules Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-3444-07

Thuốc Itcon Capsules - VN-3444-07: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Itraconazole 100mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 36309 đồng/Hộp

Atobaxl-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2689-07

Thuốc Atobaxl-20 - VN-2689-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 20mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 71321 đồng/Hộp

Poan-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2662-07

Thuốc Poan-200 - VN-2662-07: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Overseas laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 27232 đồng/Hộp

Capdufort Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9529-10

Thuốc Capdufort - VN-9529-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxazosin mesylate 1mg doxazosin. S.C. Arena Group S.A.. Giá bán 42109 đồng/Hộp

Cosaraz Hộp 1 vỉ x 7 viên – SĐK VN-5137-10

Thuốc Cosaraz - VN-5137-10: Hộp 1 vỉ x 7 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg. Uni Pharma. Giá bán 11730 đồng/Hộp

Vitabase Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9536-10

Thuốc Vitabase - VN-9536-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Canxi carbonat tương đương canxi 500mg, Vitamin D3 500mg; 200IU. Spic Limited, Pharmaceuticals Division. Giá bán 32406 đồng/Hộp

Raneasin Tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5276-08

Thuốc Raneasin Tab. - VN-5276-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acyclovir 200mg. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 1327 đồng/Viên

Alfazole Inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-4236-07

Thuốc Alfazole Inj. - VN-4236-07: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefazolin Natri 1g Cefazolin. Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 182501 đồng/Hộp

Zoltsan Hộp 2vỉ x 10viên – SĐK VN-7339-08

Thuốc Zoltsan - VN-7339-08: Hộp 2vỉ x 10viên Hoạt chất Zolpidem tartrate 10mg. S.R.S Pharmaceuticals Pvt., Ltd.. Giá bán 70393 đồng/Hộp

Clarixten Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9856-10

Thuốc Clarixten - VN-9856-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg/ viên. Etex Pharm Inc.. Giá bán 4329 đồng/Viên

Kuptapazol Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8779-09

Thuốc Kuptapazol - VN-8779-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methimazol 5mg/ viên. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 78112 đồng/Hộp

Ciklazen eye/ear drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-2781-07

Thuốc Ciklazen eye/ear drops - VN-2781-07: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Ciprofloxacin 0,3%w/v. Klar Sehen Pvt. Ltd.. Giá bán 5114 đồng/Hộp

Recognile Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-9375-09

Thuốc Recognile Injection - VN-9375-09: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefamandole Nafate 1g Cefamandole. Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 356306 đồng/Hộp

Clotrimazol Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-9527-10

Thuốc Clotrimazol - VN-9527-10: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Clotrimazole . S.C. Antibiotice S.A.. Giá bán 10227 đồng/Tuýp

Berovase Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5037-10

Thuốc Berovase Tablet - VN-5037-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromelain; Trypsin dạng tinh thể Mỗi viên chứa Bromelain 40mg; Trypsin dạng tinh th. Korea Core Pharm Co., Ltd.. Giá bán 84218 đồng/Hộp

Saferon syrup Hộp 1 chai 100ml; – SĐK VN-7691-09

Thuốc Saferon syrup - VN-7691-09: Hộp 1 chai 100ml; Hoạt chất Iron (III) hydroxide polymaltose Sắt nguyên tố 50mg/ 5ml. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 45117 đồng/Hộp

Polywell Soft cap Hộp 2 vỉ x 6 viên – SĐK VN-6569-08

Thuốc Polywell Soft cap - VN-6569-08: Hộp 2 vỉ x 6 viên Hoạt chất Neomycin sulfate; Polymyxin B Sulfate, Nystatin Neomycin 35000IU; Polymyxin B Sulfate 35000 IU, Ny. DHP Korea Co., Ltd. Giá bán 70706 đồng/Hộp