Trang chủ 2020
Danh sách
Miraxone Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml –...
Thuốc Miraxone - VN-16580-13: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml Hoạt chất Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g/lọ . Miracle Labs (P) Ltd.. Giá bán 14440 đồng/Lọ
Teli 40 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Teli 40 - VN-16604-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên
Nicomen Tablets 5mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10579-10
Thuốc Nicomen Tablets 5mg - VN-10579-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nicorandil 5mg/ viên. Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3780 đồng/Viên
Rabipam Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8555-09
Thuốc Rabipam - VN-8555-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole 20mg Rabeprazole. AMN Life Science Pvt. Ltd.. Giá bán 1914 đồng/Viên
Simlo-10 Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-15066-12
Thuốc Simlo-10 - VN-15066-12: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Simvastatin 10mg. Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 1100 đồng/Viên
Simlo-20 Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-15067-12
Thuốc Simlo-20 - VN-15067-12: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Simvastatin 20mg. Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 1474 đồng/Viên
Repace H Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13389-11
Thuốc Repace H - VN-13389-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg; 12,5mg. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Thrombid Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12156-11
Thuốc Thrombid - VN-12156-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulphate 75mg clopidogrel. Systa Labs.. Giá bán 11000 đồng/Viên
Suntopirol 50 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18100-14
Thuốc Suntopirol 50 - VN-18100-14: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Topiramate 50mg . Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 6800 đồng/Viên
Valazyd 80 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16967-13
Thuốc Valazyd 80 - VN-16967-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 80mg . Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
V-Bloc Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17571-13
Thuốc V-Bloc - VN-17571-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg . PT. Kalbe Farma Tbk.. Giá bán 1767 đồng/Viên
Syndopa 275 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13392-11
Thuốc Syndopa 275 - VN-13392-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levodopa; Carbidopa 250; 25mg carbidopa anhydrous. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 3900 đồng/Viên
Medaxetine 250mg Hôp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15975-12
Thuốc Medaxetine 250mg - VN-15975-12: Hôp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 250mg Cefuroxime. Medochemie Ltd.. Giá bán 8800 đồng/Viên
Medaxetine 500mg Hôp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15976-12
Thuốc Medaxetine 500mg - VN-15976-12: Hôp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Medochemie Ltd.. Giá bán 14850 đồng/Viên
Medoclav 1g Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-15086-12
Thuốc Medoclav 1g - VN-15086-12: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amoxicillin trihydrat; Clavulanat kali 875mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic. Medochemie Ltd.. Giá bán 9900 đồng/Viên
Medoclav 625mg Hôp 4 vỉ x 4 viên – SĐK VN-15977-12
Thuốc Medoclav 625mg - VN-15977-12: Hôp 4 vỉ x 4 viên Hoạt chất Amoxicilin trihydrat, Clavulanat kali 500mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic. Medochemie Ltd.. Giá bán 7700 đồng/Viên
Harzime Hộp 1lọ + 1 ống nước cất – SĐK VN-4870-07
Thuốc Harzime - VN-4870-07: Hộp 1lọ + 1 ống nước cất Hoạt chất Ceftazidime pentahydrate 1g Ceftazidime. Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.. Giá bán 24994 đồng/Hộp
Heltobite Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5761-08
Thuốc Heltobite - VN-5761-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô lá Ginkgo biloba 40mg. In Hwa Co., Ltd.. Giá bán 1280 đồng/Viên
Isonace Soft capsule Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9716-10
Thuốc Isonace Soft capsule - VN-9716-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Isotretinoin 10mg. Korean Drug Pharm Co., Ltd.. Giá bán 3818 đồng/Viên
Leviron Hộp 10 ống – SĐK VN-12516-11
Thuốc Leviron - VN-12516-11: Hộp 10 ống Hoạt chất Piracetam 200mg/ml. CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd. Giá bán 2524 đồng/Ống