Trang chủ 2020
Danh sách
Migranol Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN2-64-13
Thuốc Migranol - VN2-64-13: Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate) 50mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 63000 đồng/Viên
Oratane (đóng gói và xuất xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited, địa chỉ: PO Box 45027,...
Thuốc Oratane (đóng gói và xuất xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited, địa chỉ: PO Box 45027, Auckland, New Zealand) - VN-15205-12: Hộp 4 vỉ x 15 viên Hoạt chất Isotretinoin 20mg. Swiss Caps AG. Giá bán 20000 đồng/Viên
PMS-Montelukast 5mg Hộp 1 chai 100 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên –...
Thuốc PMS-Montelukast 5mg - VN-17547-13: Hộp 1 chai 100 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dd Montelukast natri) 5mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 10000 đồng/Viên
Alkoxime-250 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9739-10
Thuốc Alkoxime-250 - VN-9739-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil 250mg. M/s. Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 3614 đồng/Viên
Levite Infusion 500mg Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-17343-13
Thuốc Levite Infusion 500mg - VN-17343-13: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Levofloxacin 500mg . Mass Pharma Pvt, Ltd. Giá bán 52000 đồng/Chai
Pharmaclofen Chai 100 viên – SĐK VN-18407-14
Thuốc Pharmaclofen - VN-18407-14: Chai 100 viên Hoạt chất Baclofen 10mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 2352 đồng/Viên
Getzlox 500mg/ 100ml Intravenous Infusion Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-9223-09
Thuốc Getzlox 500mg/ 100ml Intravenous Infusion - VN-9223-09: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Levofloxacin 500mg/ 100ml. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 57200 đồng/Lọ
Xenetix 350 Hộp 10 lọ 100 ml – SĐK VN-16789-13
Thuốc Xenetix 350 - VN-16789-13: Hộp 10 lọ 100 ml Hoạt chất Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml . Guerbet. Giá bán 635250 đồng/Lọ
Thuốc mỡ tra mắt Ofly Hộp 1 tuýp 3,5g – SĐK VN-17575-13
Thuốc Thuốc mỡ tra mắt Ofly - VN-17575-13: Hộp 1 tuýp 3,5g Hoạt chất Ofloxacin 3mg . Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd. Giá bán 43000 đồng/Hộp
Axcel Eviline tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9518-10
Thuốc Axcel Eviline tablet - VN-9518-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Magnesium hydroxide, Aluminium hydroxide, Simethicone 200mg; 200mg; 20mg. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 550 đồng/Viên
Axcel Urea Cream Hộp 1 tuýp 20g – SĐK VN-10050-10
Thuốc Axcel Urea Cream - VN-10050-10: Hộp 1 tuýp 20g Hoạt chất Urea . Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 45000 đồng/Tuýp
Estor 40mg Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên...
Thuốc Estor 40mg - VN-18081-14: Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg . Salutas Pharma GmbH. Giá bán 14294 đồng/Viên
Curam 250mg/5ml (Cs xuất xuwỏng lô: Sandoz GmbH, Đ/c: Austria) Hộp 1 chai 7,5g...
Thuốc Curam 250mg/5ml (Cs xuất xuwỏng lô: Sandoz GmbH, Đ/c: Austria) - VN-17450-13: Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 62,5mg/5ml . Sandoz GmbH. Giá bán 87579 đồng/Chai
Eporon Eye drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-13329-11
Thuốc Eporon Eye drops - VN-13329-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Fluorometholone 5mg. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 25282 đồng/Lọ
Lowlip-H Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8243-09
Thuốc Lowlip-H - VN-8243-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan, Hydrochlorothiazide 40mg/12,5g. Micro Labs Limited, Unit-III. Giá bán 3700 đồng/Viên
Queencap Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12121-11
Thuốc Queencap - VN-12121-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Candesartan Cilexetil 16mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 4500 đồng/Viên
Sankle eye drops Hộp 1 lọ x 10ml – SĐK VN-11267-10
Thuốc Sankle eye drops - VN-11267-10: Hộp 1 lọ x 10ml Hoạt chất Sodium chondroitin sulfate, hypromellose 2910, sodium chloride, potassium chloride . Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 36000 đồng/Lọ
Tetanea Hộp 20 ống 1ml – SĐK QLSP-0378-11
Thuốc Tetanea - QLSP-0378-11: Hộp 20 ống 1ml Hoạt chất Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU. Sanofi Pasteur S.A. Giá bán 60900 đồng/Ống
Youngilprizine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9433-09
Thuốc Youngilprizine - VN-9433-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine Dihydrochloride 5,9mg. Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 800 đồng/Viên
Rocalcic 100 Hộp 5 ống 1 ml – SĐK VN-8873-09
Thuốc Rocalcic 100 - VN-8873-09: Hộp 5 ống 1 ml Hoạt chất Calcitonin 100IU/ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 90000 đồng/Ống