Trang chủ 2020
Danh sách
Florido Hộp 1 tuýp 3,5g – SĐK VN-16411-13
Thuốc Florido - VN-16411-13: Hộp 1 tuýp 3,5g Hoạt chất Ofloxacin 3mg/1g . Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 40000 đồng/Tuýp
Omeprazole Capsules 20mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12836-11
Thuốc Omeprazole Capsules 20mg - VN-12836-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng bao tan trong ruột) 20mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 335 đồng/Viên
Beedrafcin (Cơ sở đóng gói: R&P Korea Co., Ltd., đ/c: 906-6, Sangshin-re, Hyangnam-myon, Hwasung-city,...
Thuốc Beedrafcin (Cơ sở đóng gói: R&P Korea Co., Ltd., đ/c: 906-6, Sangshin-re, Hyangnam-myon, Hwasung-city, Kyunggi-do, Korea) - VN-15950-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg. Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1820 đồng/Viên
Chemtel-40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16181-13
Thuốc Chemtel-40 - VN-16181-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Lessac Research Laboratories Private Limited. Giá bán 4000 đồng/Viên
Miraclav 1000 Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-12867-11
Thuốc Miraclav 1000 - VN-12867-11: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium 875mg Amoxicillin/125mg Clavulanic acid. Miracle Labs (P) Ltd.. Giá bán 6620 đồng/Viên
Miraclav 625 Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-12868-11
Thuốc Miraclav 625 - VN-12868-11: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium 500mg Amoxicillin, 125mg acid Clavulanic. Miracle Labs (P) Ltd.. Giá bán 5420 đồng/Viên
Differin Gel 0,1% Hộp 1 tuýp 15g, 30g – SĐK VN-17949-14
Thuốc Differin Gel 0,1% - VN-17949-14: Hộp 1 tuýp 15g, 30g Hoạt chất Adapalene 0,1% . Laboratoires Galderma. Giá bán 140601 đồng/Tuýp
Pegasys Hộp 1 syringe đóng sẵn 0,5ml – SĐK VN-11568-10
Thuốc Pegasys - VN-11568-10: Hộp 1 syringe đóng sẵn 0,5ml Hoạt chất Peginterferon alfa-2a 135mcg/0,5ml. F.Hoffmann-La Roche Ltd.. Giá bán 1797314 đồng/Bơm tiêm
Pegasys Hộp 1 syringe đóng sẵn 0,5ml – SĐK VN-11569-10
Thuốc Pegasys - VN-11569-10: Hộp 1 syringe đóng sẵn 0,5ml Hoạt chất Peginterferon alfa-2a 180mcg/0,5ml. F.Hoffmann-La Roche Ltd.. Giá bán 2327195 đồng/Bơm tiêm
Prosgesy 50mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17346-13
Thuốc Prosgesy 50mg - VN-17346-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Topiramate 50mg . West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova). Giá bán 8900 đồng/Viên
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Hộp 1 lọ 30 viên – SĐK VN-18353-14
Thuốc Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg - VN-18353-14: Hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Perindopril Arginine 5 mg; Indapamide 1,25 mg . Les Laboratoires Servier Industrie. Giá bán 6500 đồng/Viên
PMS-Citalopram 40mg Hộp 3 vỉ x 10 viên; chai 100 viên – SĐK VN-17545-13
Thuốc PMS-Citalopram 40mg - VN-17545-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên; chai 100 viên Hoạt chất Citalopram (dd Citalopram hydrobromid) 40mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 16000 đồng/Viên
Deplatt Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-8942-09
Thuốc Deplatt - VN-8942-09: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Clopidogrel bisulphate 75 mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 11356 đồng/Viên
Diphereline 0.1mg Hộp chứa 7 lọ thuốc bột và 7 ống dung môi –...
Thuốc Diphereline 0.1mg - VN-11583-10: Hộp chứa 7 lọ thuốc bột và 7 ống dung môi Hoạt chất Triptorelin acetat Triptorelin 0,1mg. Ipsen Pharma Biotech. Giá bán 126200 đồng/Lọ
pms-Pantoprazole Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-13813-11
Thuốc pms-Pantoprazole - VN-13813-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Pantoprazol Sodium 40mg/ml Pantoprazol. Sofarimex Industria Quimica E. Giá bán 85000 đồng/Lọ
pms-Rosuvastatin Lọ 100 viên; lọ 500 viên – SĐK VN-18412-14
Thuốc pms-Rosuvastatin - VN-18412-14: Lọ 100 viên; lọ 500 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 7050 đồng/Viên
IV Busulfex (busulfan) injection Hộp dựng 8 hộp nhỏ x 1 ống – SĐK...
Thuốc IV Busulfex (busulfan) injection - 20528/QLD-KD: Hộp dựng 8 hộp nhỏ x 1 ống Hoạt chất Busulfan 60mg/10ml. Hoa Kỳ. Giá bán 4389000 đồng/Ống
Lipanthyl Supra 160mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15514-12
Thuốc Lipanthyl Supra 160mg - VN-15514-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 160mg. Recipharm Fontaine. Giá bán 10863 đồng/Viên
Betametlife Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8445-09
Thuốc Betametlife - VN-8445-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Betamethasone 0,5mg/ viên. Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 150 đồng/Viên
Claritek Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN-15443-12
Thuốc Claritek - VN-15443-12: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 5100 đồng/Viên