Danh sách

Ringerfundin Chai nhựa 1000ml; – SĐK VN-18747-15

Thuốc Ringerfundin - VN-18747-15: Chai nhựa 1000ml; Hoạt chất Natri chloride 3,4g/500ml; Kali chloride 0,15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0,19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1,64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0,1g/500ml; L-Malic acid 0,34g/500ml . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 25001 đồng/Chai

4.2% w/v Sodium Bicarbonate Chai thủy tinh 250ml; hộp 10 chai x 250ml –...

Thuốc 4.2% w/v Sodium Bicarbonate - VN-18586-15: Chai thủy tinh 250ml; hộp 10 chai x 250ml Hoạt chất Natri Bicarbonate 10,5g/250ml . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 95000 đồng/Chai

Ringerfundin Chai nhựa 500ml; – SĐK VN-18747-15

Thuốc Ringerfundin - VN-18747-15: Chai nhựa 500ml; Hoạt chất Natri chloride 3,4g/500ml; Kali chloride 0,15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0,19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1,64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0,1g/500ml; L-Malic acid 0,34g/500ml . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 21000 đồng/Chai

Liposic Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-15471-12

Thuốc Liposic - VN-15471-12: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Carbomer 0,2% (2mg/g). Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh. Giá bán 61600 đồng/Tuýp

Opcon-A Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-11094-10

Thuốc Opcon-A - VN-11094-10: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Naphazoline HCl, Pheniramine maleate 0,26750mg;3,15mg/ml. Bausch & Lomb Incorporated. Giá bán 48000 đồng/Lọ

Glito-15 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9752-10

Thuốc Glito-15 - VN-9752-10: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone Hydrochloride 15mg Pioglitazone. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 860 đồng/Viên

Pentoxipharm 100mg hộp 6 vỉ x10 viên – SĐK 21568/QLD-KD

Thuốc Pentoxipharm 100mg - 21568/QLD-KD: hộp 6 vỉ x10 viên Hoạt chất pentoxifyllin 100mg. Bungari. Giá bán 2290 đồng/Viên

Nysa 20mg Tablet Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên – SĐK VN-9224-09

Thuốc Nysa 20mg Tablet - VN-9224-09: Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Piroxicam Beta-Cyclodextrin Piroxicam 20mg/ viên. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 4400 đồng/Viên

Zinnat tablets 250mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5372-10

Thuốc Zinnat tablets 250mg - VN-5372-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime axetil 250mg Cefuroxime. Glaxo Operations UK Ltd.. Giá bán 13166 đồng/Viên

Ventolin Inhaler (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: GlaxoSmithKline Australia Pty. Ltd, địa...

Thuốc Ventolin Inhaler (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: GlaxoSmithKline Australia Pty. Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia, 3155 Victoria, Australia) - VN-18791-15: Hộp 1 bình xịt 200 liều Hoạt chất Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 100mcg/liều xịt 100mcg/liều xịt. Glaxo Wellcome SA. Giá bán 84005 đồng/Bình

Ventolin Expectorant Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-17044-13

Thuốc Ventolin Expectorant - VN-17044-13: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate); Guaifenesin 50mg/5ml . SmithKline Beecham. Giá bán 22874 đồng/Chai

Ventolin Nebules Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml – SĐK VN-13707-11

Thuốc Ventolin Nebules - VN-13707-11: Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml Hoạt chất Salbutamol sulphate 5mg/2,5ml. GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.. Giá bán 9364 đồng/Ống

Zantac Tablets Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10264-10

Thuốc Zantac Tablets - VN-10264-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ranitidine HCl Ranitidine 150mg/viên. Glaxo Wellcome S.A.. Giá bán 4561 đồng/Viên

Co-trupril Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-16761-13

Thuốc Co-trupril - VN-16761-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg . Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Tracrium Hộp 5 ống 2,5ml – SĐK VN-18784-15

Thuốc Tracrium - VN-18784-15: Hộp 5 ống 2,5ml Hoạt chất Atracurium besilate 10mg/ml . GlaxoSmithKline Manufacturing S.p.A. Giá bán 46147 đồng/Ống

Zantac Injection Hộp 5 ống 2ml – SĐK VN-10265-10

Thuốc Zantac Injection - VN-10265-10: Hộp 5 ống 2ml Hoạt chất Ranitidine HCl Ranitidine 25mg/ml. GlaxoSmithKline Manufacturing S.p.A. Giá bán 27709 đồng/Ống

Nootropil Hộp 4 ống 15ml – SĐK VN-8945-09

Thuốc Nootropil - VN-8945-09: Hộp 4 ống 15ml Hoạt chất Piracetam 3g/15ml. UCB Pharma S.p.A. Giá bán 31525 đồng/Ống

Nootropyl Hộp 12 ống x 5ml – SĐK VN-9424-09

Thuốc Nootropyl - VN-9424-09: Hộp 12 ống x 5ml Hoạt chất Piracetam 1g/5ml. UCB Pharma S.p.A. Giá bán 10508 đồng/Ống

Telart 40mg Tablets Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên – SĐK VN-10258-10

Thuốc Telart 40mg Tablets - VN-10258-10: Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg/viên. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 3600 đồng/Viên

Nootropil Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-15056-12

Thuốc Nootropil - VN-15056-12: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Piracetam 12g/60ml. UCB Pharma S.p.A. Giá bán 126100 đồng/Chai