Trang chủ 2020
Danh sách
Santovir Ophthalmic Ointment Hộp 1 tuýp 4,5g – SĐK VN-13860-11
Thuốc Santovir Ophthalmic Ointment - VN-13860-11: Hộp 1 tuýp 4,5g Hoạt chất Acyclovir 30mg/g. Elko Organization (Pvt) Limited. Giá bán 52000 đồng/Tuýp
Formonide 400 Inhaler Hộp 1 bình xịt 120 liều – SĐK VN-16446-13
Thuốc Formonide 400 Inhaler - VN-16446-13: Hộp 1 bình xịt 120 liều Hoạt chất Budesonide (Micronised) 400mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều . Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 280000 đồng/Bình
Pregasafe 150 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17826-14
Thuốc Pregasafe 150 - VN-17826-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 150mg . MSN Laboratories Limidted. Giá bán 16571 đồng/Viên
Nilofact Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-15481-12
Thuốc Nilofact - VN-15481-12: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Piracetam 200mg/ml. Farmak JSC. Giá bán 6748 đồng/Ống
Levogolds Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền...
Thuốc Levogolds - VN-18523-14: Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml . ACS Dobfar info SA. Giá bán 285000 đồng/Túi
Cefoxitine Gerda 2g Hộp 10 lọ bột pha tiêm – SĐK 10311/QLD-KD
Thuốc Cefoxitine Gerda 2g - 10311/QLD-KD: Hộp 10 lọ bột pha tiêm Hoạt chất Cefoxitin natri 2g 2g. Tây Ban Nha. Giá bán 248000 đồng/Lọ
Melyrozip 5 Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15972-12
Thuốc Melyrozip 5 Tablets - VN-15972-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 680 đồng/Viên
Melyrozip-10 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15533-12
Thuốc Melyrozip-10 - VN-15533-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1100 đồng/Viên
Fastum Gel Tuýp 30g – SĐK VN-12132-11
Thuốc Fastum Gel - VN-12132-11: Tuýp 30g Hoạt chất Ketoprofen 2,5g/100g gel. A. Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l.. Giá bán 47700 đồng/Tuýp
Ceclor Hộp 1 lọ 30ml – SĐK VN-15935-12
Thuốc Ceclor - VN-15935-12: Hộp 1 lọ 30ml Hoạt chất Cefaclor 125mg. Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 50601 đồng/Lọ
Visipaque Hộp 10 chai 50ml – SĐK VN-18122-14
Thuốc Visipaque - VN-18122-14: Hộp 10 chai 50ml Hoạt chất Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) . GE Healthcare Ireland. Giá bán 577500 đồng/Chai
Canditral Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên –...
Thuốc Canditral - VN-18311-14: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Itraconazole (dạng vi hạt) 100mg . Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Viên
Visipaque hộp 10 chai 100ml – SĐK VN-18122-14
Thuốc Visipaque - VN-18122-14: hộp 10 chai 100ml Hoạt chất Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) . GE Healthcare Ireland. Giá bán 945000 đồng/Chai
Ceclor Hộp 1vỉ x 10 viên – SĐK VN-16796-13
Thuốc Ceclor - VN-16796-13: Hộp 1vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 375mg . Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 18860 đồng/Viên
Ceclor Hộp 1 vỉ x 12 viên – SĐK VN-17626-14
Thuốc Ceclor - VN-17626-14: Hộp 1 vỉ x 12 viên Hoạt chất Cefaclor 250mg . Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 13892 đồng/Viên
Ceclor Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-15935-12
Thuốc Ceclor - VN-15935-12: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cefaclor 125mg. Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 97101 đồng/Lọ
Espumisan L Chai 30ml – SĐK VN-15231-12
Thuốc Espumisan L - VN-15231-12: Chai 30ml Hoạt chất Simethicone 40mg/ml. Berlin-Chemie AG (Menarini Group). Giá bán 53300 đồng/Chai
Viên nang Gynophilus Hộp 1 lọ x 14 viên – SĐK VN-16790-13
Thuốc Viên nang Gynophilus - VN-16790-13: Hộp 1 lọ x 14 viên Hoạt chất Môi trường nuôi cấy đông khô Lactobacillus casei thứ rhamnosus Doderleini 341mg . Laboratoires Lyocentre. Giá bán 12600 đồng/Viên
Zinnat tablets 500mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10261-10
Thuốc Zinnat tablets 500mg - VN-10261-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Glaxo Operations UK Ltd.. Giá bán 24589 đồng/Viên
Zinnat tablets 125mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10260-10
Thuốc Zinnat tablets 125mg - VN-10260-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 125mg Cefuroxime. Glaxo Operations UK Ltd.. Giá bán 6157 đồng/Viên