Trang chủ 2020
Danh sách
Pantoloc I.V Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm – SĐK VN-18467-14
Thuốc Pantoloc I.V - VN-18467-14: Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg . Takeda GmbH. Giá bán 146000 đồng/Lọ
Pantoloc 40mg Hộp 1 vỉ x 7 viên – SĐK VN-18402-14
Thuốc Pantoloc 40mg - VN-18402-14: Hộp 1 vỉ x 7 viên Hoạt chất Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium) 40mg . Takeda GmbH. Giá bán 18500 đồng/Viên
Mobic Hộp 5 ống x 1,5ml – SĐK VN-16959-13
Thuốc Mobic - VN-16959-13: Hộp 5 ống x 1,5ml Hoạt chất Meloxicam 15mg/1,5ml . Boehringer Ingelheim Espana S.A. Giá bán 22761 đồng/Ống
Children’ s Tylenol Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-14213-11
Thuốc Children' s Tylenol - VN-14213-11: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Acetaminophen 80mg/2,5ml. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 25600 đồng/Chai
Prezinton 8 Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VN-18436-14
Thuốc Prezinton 8 - VN-18436-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat 9,97mg) 8mg . PT. Dexa Medica. Giá bán 8213 đồng/Viên
Medsamic 250mg Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên...
Thuốc Medsamic 250mg - VN-15088-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid tranexamic 250mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 1687 đồng/Viên
Phulzine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14364-11
Thuốc Phulzine - VN-14364-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine hydrochloride 5mg. J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 462 đồng/Viên
Levofil Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18388-14
Thuốc Levofil - VN-18388-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizin dihydroclorid 5 mg . Micro Labs Limited, Unit-III. Giá bán 400 đồng/Viên
Felodil ER Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15946-12
Thuốc Felodil ER - VN-15946-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Felodipin 5mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 3500 đồng/Viên
Azee Dry Syrup Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 15ml – SĐK...
Thuốc Azee Dry Syrup - VN-5291-10: Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 15ml Hoạt chất Azithromycin dihydrate USP 200mg/5ml. Cipla Ltd.. Giá bán 58469 đồng/Lọ
Hytinon Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14715-12
Thuốc Hytinon - VN-14715-12: Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Hydroxyurea 500mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 3200 đồng/Viên
Alluphose Hộp 30 gói x 20g – SĐK VN-6700-08
Thuốc Alluphose - VN-6700-08: Hộp 30 gói x 20g Hoạt chất Keo nhôm phosphat; Magnesi oxide Mỗi gói chứa: Nhôm phosphat: 2,476g; Magnesi oxide. Il - yang pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3900 đồng/Gói
Auropennz 3.0 Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...
Thuốc Auropennz 3.0 - VN-6914-08: Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium Ampicilin 2000mg, Sulbactam 1000mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 117000 đồng/Lọ
Clar Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ 4 viên – SĐK...
Thuốc Clar - VN-8455-09: Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ 4 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg/ viên. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 4570 đồng/Viên
Coxerin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15713-12
Thuốc Coxerin - VN-15713-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cycloserine 250mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 27779 đồng/Viên
Ditozym Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5291-08
Thuốc Ditozym Tablet - VN-5291-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lysozym clorid 90mg. TDS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 731 đồng/Viên
Lobafen Tab. Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7201-08
Thuốc Lobafen Tab. - VN-7201-08: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loxoprofen sodium 60mg/ viên. Il-Yang Pharma Co., Ltd.. Giá bán 3101 đồng/Viên
Macdrio 300 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7252-08
Thuốc Macdrio 300 - VN-7252-08: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Erdostein 300mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4870 đồng/Viên
Pantip Hộp 1 lọ – SĐK VN-8150-09
Thuốc Pantip - VN-8150-09: Hộp 1 lọ Hoạt chất Pantoprazol Natri 40mg Pantoprazol. Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 87750 đồng/Lọ
Q-Pas Hộp 1 lọ 100g – SĐK VN-5446-08
Thuốc Q-Pas - VN-5446-08: Hộp 1 lọ 100g Hoạt chất Aminosalicylate natri 800mg/g. Lupin Ltd.. Giá bán 236048 đồng/Lọ